여기가 제가 살았던 고향이에요.
Diễn tả một sự việc hoặc hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng trạng thái của hành động đó sau khi hoàn thành vẫn được duy trì, hoặc hồi tưởng về một việc đã kết thúc hẳn trong quá khứ.
-았/었던
Diễn tả một sự việc hoặc hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng trạng thái của hành động đó sau khi hoàn thành vẫn được duy trì, hoặc hồi tưởng về một việc đã kết thúc hẳn trong quá khứ.
Sử dụng với động từ hoặc tính từ để bổ nghĩa cho danh từ theo sau.
Khác với -았/었-, -(으)ㄴ biểu hiện nghĩa một sự việc hoặc hành động nào đó đơn thuần là xảy ra trong quá khứ nhưng trạng thái của hành động đó sau khi được hoàn thành vẫn được duy trì.
가장 기뻤던 일은 대학교에 합격했던 일이다.
→ Việc vui nhất là việc tôi đã đỗ đại học.
이 책은 전에 아이들이 많이 읽었던 책인데, 요즘 아이들은 잘 안 읽는다고 한다.
→ Cuốn sách này là cuốn mà trước đây trẻ em đã đọc rất nhiều, nhưng nghe nói dạo này trẻ em không hay đọc nữa.
내가 작년까지 근무했던 회사가 장사가 잘 되어 직원들을 몇 명 뽑을 예정이라고 한다.
→ Công ty mà tôi đã làm việc cho đến tận năm ngoái kinh doanh rất tốt nên nghe nói họ dự định tuyển thêm vài nhân viên.
여권을 잃어버렸던 일이 생각나네요. 그때는 정말 당황했었어요.
여기가 제가 살았던 고향이에요.
어제 먹었던 음식이 정말 맛있었어요.
작년에 갔던 제주도가 보고 싶어요.
헤어졌던 남자친구에게서 연락이 왔어요.
초등학생 때 친했던 친구를 만났어요.
우리가 처음 만났던 카페에 가 볼까요?
고장 났던 컴퓨터를 고쳤어요.
어릴 때 입었던 옷이 이제는 작아요.
포기하려고 했던 꿈을 다시 시작했어요.
비가 왔던 날이라서 길이 미끄러워요.
→ Tôi nhớ lại việc mình đã từng làm mất hộ chiếu. Khi đó tôi đã thực sự rất bàng hoàng.
지금 생각하면 그때가 가장 행복했던 때인 것 같아요.
→ Bây giờ nghĩ lại thì tôi thấy khi đó có lẽ là khoảng thời gian hạnh phúc nhất.