날씨에 따라 기분이 달라요.
에 따라
Tương đương nghĩa: “tùy theo”..., “theo....” trong tiếng Việt.
Được sử dụng trong trường hợp biểu hiện sự phụ thuộc, dựa trên một cơ sở hoặc một tình huống nào đó.
Có thể sử dụng ở dạng 에 따라서.
사람에 따라 선호하는 스타일이 달라요.
→ Tùy theo mỗi người mà phong cách yêu thích lại khác nhau.
디자이너에 따라 다른 분위기의 옷을 만들어 내요.
→ Tùy theo nhà thiết kế mà tạo ra những bộ quần áo có phong thái khác nhau.
브랜드에 따라 가격 차이가 꽤 많이 나요.
→ Tùy theo thương hiệu mà sự chênh lệch về giá khá lớn.
A: 네일 케어를 받고 싶은데 얼마나 해요? B: 네일숍에 따라 조금씩 다른데 보통 만 오천 원쯤 해요.
→ A: Tôi muốn làm móng nhưng hết bao nhiêu tiền? B: Tùy theo tiệm làm móng mà có chút khác biệt nhưng thông thường hết khoảng 15 nghìn won.
날씨에 따라 기분이 달라요.
장소에 따라 옷차림이 달라야 해요.
계획에 따라 일을 진행하세요.
상황에 따라 결정이 바뀔 수 있어요.
법에 따라 처벌을 받습니다.
나라에 따라 문화가 달라요.
기호에 따라 설탕을 넣으세요.
성격에 따라 직업을 선택해요.
능력에 따라 월급을 받아요.
시간에 따라 풍경이 변해요.
A: 뭘 신으면 키가 커 보일까요? B: 굽이 높은 걸 신으면 커 보이지만, 의상에 따라 다를 수도 있어요.
→ A: Đi giày gì thì trông cao nhỉ? B: Đi giày cao gót thì trông sẽ cao nhưng tùy theo trang phục mà cũng có thể khác nhau.