불이 꺼져 있는 걸 보니 벌써 자나 봐요.
Được dùng để suy đoán một việc dựa trên cơ sở một tình huống hay một sự việc nào đó. Nghĩa tương đương trong tiếng Việt là “trông có vẻ...”, “hình như là...”, “có vẻ như...”.
-나 보다 / -(으)ㄴ가 보다
Được dùng để suy đoán một việc dựa trên cơ sở một tình huống hay một sự việc nào đó. Nghĩa tương đương trong tiếng Việt là “trông có vẻ...”, “hình như là...”, “có vẻ như...”.
Đứng sau động từ và tính từ. Đối với động từ hoặc động từ có 있다, 없다, quá khứ 았/었다 dùng -나 보다. Đối với tính từ, nếu kết thúc bằng nguyên âm dùng -ㄴ가 보다, kết thúc bằng phụ âm dùng -은가 보다. Với 이다 dùng 인가 보다 ở hiện tại và 였나/이었나 보다 ở quá khứ.
Cấu trúc này chỉ được sử dụng khi phán đoán dựa trên cơ sở tình huống hoặc trạng thái mà người nói trực tiếp trải nghiệm (nhìn thấy hoặc nghe được). Không thể sử dụng đối với nội dung mà người nói không trực tiếp trải nghiệm (khác với -(으)ㄴ/는 것 같다 có thể dùng được cả khi không trải nghiệm trực tiếp).
요즘 피부 관리를 받는 사람들이 많은가 봐요.
→ Dạo này hình như có nhiều người đi chăm sóc da.
흐엉 씨, 한국어 발음이 좋아진 걸 보니까 발음 연습을 열심히 하나 봐요.
→ Hương à, thấy phát âm tiếng Hàn của bạn tốt lên, chắc là bạn luyện tập phát âm chăm chỉ lắm.
올해도 미니스커트가 유행인가 봐요.
→ Năm nay có vẻ như váy ngắn vẫn đang là mốt.
A: 머리했나 봐요. 스타일이 달라 보여요. B: 네, 조금 자르고 염색도 했어요.
→ A: Có vẻ như bạn mới làm tóc nhỉ. Trông kiểu tóc khác hẳn. B: Vâng, tôi đã cắt một chút và nhuộm tóc nữa.
불이 꺼져 있는 걸 보니 벌써 자나 봐요.
가방을 메고 있는 걸 보니 학교에 가나 봐요.
사람이 많은 걸 보니 저 식당이 맛집인가 봐요.
옷을 얇게 입은 걸 보니 안 추운가 봐요.
기분이 좋아 보여요. 좋은 일이 있나 봐요.
창밖을 계속 보는 걸 보니 누군가를 기다리나 봐요.
얼굴이 빨개요. 화가 났나 봐요.
약을 먹는 걸 보니 어디가 아픈가 봐요.
운동화를 신은 걸 보니 운동하러 가나 봐요.
하품을 계속 하는 걸 보니 많이 피곤한가 봐요.
A: 루이엔 씨가 하는 이야기가 재미있나 봐요. B: 그런 것 같아요. 사람들이 계속 웃고 있네요.
→ A: Có vẻ như câu chuyện của Luyên kể thú vị lắm. B: Có vẻ là vậy. Mọi người cứ cười suốt kìa.