매일 한국어를 연습하도록 하세요.
Đứng sau động từ thể hiện ý nghĩa sai khiến hoặc làm cho người khác làm một việc gì đó, tương đương với nghĩa 'làm cho...', 'khiến cho...', 'sai/ bảo ai đó làm gì...'.
-도록 하다
Đứng sau động từ thể hiện ý nghĩa sai khiến hoặc làm cho người khác làm một việc gì đó, tương đương với nghĩa 'làm cho...', 'khiến cho...', 'sai/ bảo ai đó làm gì...'.
Khi sử dụng ở dạng câu mệnh lệnh hoặc thỉnh dụ, mẫu câu này thể hiện nghĩa yêu cầu hoặc đề nghị đối phương làm một việc gì đó.
Nếu sử dụng ở dạng -도록 하겠다, nó thể hiện ý chí hoặc quyết tâm của người nói về việc thực hiện một hành động nào đó.
늦게 온 사람에게 청소를 하도록 했어요.
→ Tôi đã bảo người đến muộn dọn dẹp phòng.
휴지를 떨어뜨린 사람에게 그것을 줍도록 했어요.
→ Tôi đã bảo người đánh rơi giấy nhặt nó lên.
이제는 약속을 꼭 지키도록 하세요.
→ Bây giờ hãy cố gắng giữ đúng lời hứa nhé.
앞으로는 잃어버리지 않도록 하세요.
→ Từ nay hãy cẩn thận để không bị mất đồ nhé.
매일 한국어를 연습하도록 하세요.
아이들에게 일찍 자도록 했어요.
건강을 위해 채소를 많이 먹도록 합시다.
다음부터는 늦지 않도록 하세요.
친구에게 제 부탁을 들어주도록 했어요.
수업 시간에는 떠들지 않도록 하세요.
부모님께 매주 전화를 드리도록 하겠어요.
직원들에게 보고서를 제출하도록 했습니다.
아침에 일찍 일어나도록 노력하세요.
잊어버리지 않도록 메모를 하세요.
학생들에게 한국어만 쓰도록 합니다.
→ Tôi bảo các học sinh chỉ được sử dụng tiếng Hàn.