밥을 먹지 않으면 안 돼요.
Đứng sau động từ hoặc tính từ với ý nghĩa là ‘nếu không... thì không được’. Diễn đạt ý nghĩa phải làm một hành động nào đó hoặc phải ở một trạng thái nào đó.
-지 않으면 안 되다
Đứng sau động từ hoặc tính từ với ý nghĩa là ‘nếu không... thì không được’. Diễn đạt ý nghĩa phải làm một hành động nào đó hoặc phải ở một trạng thái nào đó.
Dùng để nhấn mạnh sự bắt buộc hoặc tính cần thiết tuyệt đối của một hành động hay trạng thái.
Đây là một biểu hiện sử dụng biện pháp phủ định kép để khẳng định ‘phải đạt được hành động hay trạng thái đó’. Biểu hiện tương tự khác là –아야/어야 하다.
순서 표를 뽑고 기다리지 않으면 안 돼요.
→ Nếu không rút phiếu thứ tự và chờ đợi thì không được.
허락을 받지 않으면 안 됩니다.
→ Nếu không nhận được sự cho phép thì không được.
공연에 방해가 되니까 휴대전화를 끄지 않으면 안 돼요.
→ Vì gây cản trở cho buổi biểu diễn nên nếu không tắt điện thoại thì không được.
A: 지금 가야 하나요? B: 네, 지금 가지 않으면 안 돼요. 안 그러면 늦을 거예요.
→ A: Bây giờ phải đi ạ? B: Vâng, bây giờ nếu không đi thì không được. Nếu không sẽ bị muộn mất.
밥을 먹지 않으면 안 돼요.
약을 매일 먹지 않으면 안 됩니다.
시험 공부를 하지 않으면 안 돼요.
부모님께 연락을 드리지 않으면 안 돼요.
차를 조심해서 운전하지 않으면 안 돼요.
내일까지 보고서를 제출하지 않으면 안 돼요.
한국어를 열심히 공부하지 않으면 안 됩니다.
비밀을 지키지 않으면 안 돼요.
예약을 하지 않으면 안 돼요.
내일 일찍 일어나지 않으면 안 돼요.
A: 이 일을 꼭 내일까지 끝내야 돼요? B: 네, 기한을 지키지 않으면 안 돼요.
→ A: Việc này nhất định phải xong trước ngày mai ạ? B: Vâng, nếu không tuân thủ thời hạn thì không được.