오늘부터 일찍 일어나야겠어요.
Đứng sau động từ hoặc tính từ, có nghĩa là 'sẽ phải', được dùng để thể hiện một ý chí nhất định sẽ phải làm hành động đó, hoặc phải ở trạng thái nào đó.
-아/어야겠다
Đứng sau động từ hoặc tính từ, có nghĩa là 'sẽ phải', được dùng để thể hiện một ý chí nhất định sẽ phải làm hành động đó, hoặc phải ở trạng thái nào đó.
Được dùng để thể hiện ý chí nhất định sẽ phải làm hành động đó, hoặc phải ở trạng thái nào đó.
Cấu trúc này cũng hay được sử dụng khi suy đoán.
이번 도전에서는 꼭 성공해야겠어요.
→ Trong lần thử thách này nhất định tôi sẽ phải thành công.
다음 학기에는 학점을 잘 받아야겠어요.
→ Học kỳ tới tôi sẽ phải đạt điểm tốt.
한국 회사에서 일하려면 한국어를 더 잘해야겠어요.
→ Nếu muốn làm việc ở công ty Hàn Quốc thì tôi sẽ phải giỏi tiếng Hàn hơn.
A: 어느 회사에 원서를 낼 생각이에요? B: 아직 결정을 못 했는데 좀 더 생각해 봐야겠어요.
→ A: Bạn định nộp đơn vào công ty nào? B: Tôi vẫn chưa quyết định được nhưng chắc sẽ phải suy nghĩ thêm chút nữa.
오늘부터 일찍 일어나야겠어요.
날씨가 추우니까 옷을 따뜻하게 입어야겠어요.
살이 쪄서 운동을 시작해야겠어요.
배가 고파서 밥을 먹어야겠어요.
안경이 고장 나서 새로 사야겠어요.
부모님께 전화를 드려야겠어요.
내일은 일찍 준비해야겠어요.
방이 더러워서 청소해야겠어요.
영어가 부족해서 학원에 다녀야겠어요.
피곤해서 일찍 자야겠어요.
A: 오후에 우리 영화 볼래요? B: 아, 저는 내일 시험이라서 도서관에 가서 공부해야겠어요.
→ A: Chiều nay chúng mình đi xem phim không? B: À, vì mai tôi có bài kiểm tra nên tôi sẽ phải đến thư viện để học bài.