어머니께서는 진지를 드십니다.
Nếu chủ ngữ là người có vị trí hoặc tuổi tác cần được tôn kính thì gắn thêm -(으)시- vào sau thân từ của vị ngữ (động từ hoặc tính từ).
-(으)시-
Nếu chủ ngữ là người có vị trí hoặc tuổi tác cần được tôn kính thì gắn thêm -(으)시- vào sau thân từ của vị ngữ (động từ hoặc tính từ).
Thể hiện sự tôn kính đối với người thực hiện hành động.
Thân động từ/tính từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc phụ âm ㄹ thì thêm -시-. Nếu kết thúc bằng phụ âm (ngoài ㄹ) thì thêm -(으)시-. Khi kết hợp với -아/어요, cấu trúc này chuyển thành -(으)세요. Một số động từ có từ kính ngữ riêng: 있다 → 계시다, 자다 → 주무시다, 먹다 → 드시다/잡수시다, 말하다 → 말씀하시다, 죽다 → 돌아가시다. Một số danh từ thay đổi: 집 → 댁, 생일 → 생신, 밥 → 진지, 이름 → 성함, 나이 → 연세, 말 → 말씀.
부모님께서는 하노이에 사십니다.
→ Bố mẹ tôi sống ở Hà Nội.
사장님, 오늘 신문을 읽으셨습니까?
→ Giám đốc, hôm nay ông đã đọc báo chưa?
우리 선생님은 한국분이세요.
→ Thầy giáo của chúng tôi là người Hàn Quốc.
선생님, 이 과일 좀 드세요.
→ Thưa thầy, em mời thầy dùng quả này ạ.
어머니께서는 진지를 드십니다.
아버님께서는 지금 댁에 계세요?
할머니께서는 연세가 어떻게 되세요?
사장님께서는 커피를 마시지 않으세요.
선생님께서 한국어를 가르치십니다.
할아버지께서 신문을 보십니다.
부모님께서는 매일 운동하세요.
어머님 생신에 선물을 드렸어요.
사장님 성함은 김민수이세요.
할머니께서 일찍 주무십니다.
할머니께서는 지금 주무십니다.
→ Bà bây giờ đang ngủ.
할아버지 생신이 언제예요?
→ Khi nào là sinh nhật của ông nội?
아버님 성함이 어떻게 되세요?
→ Tên của ba/bố là gì?
어머니께서는 시장에 가세요.
→ Mẹ đi chợ.
할아버지께서 댁에 계십니다.
→ Ông nội đang ở nhà.
선생님께서 말씀을 하십니다.
→ Thầy giáo đang nói chuyện.