지금쯤이면 도착했을걸.
Bản dịch của bạn (Tiếng Việt)
Diễn tả một sự phỏng đoán về một việc gì đó không chắc chắn, nghĩa tương đương trong tiếng Việt là 'chắc có lẽ là'.
-(으)ㄹ걸
Diễn tả một sự phỏng đoán về một việc gì đó không chắc chắn, nghĩa tương đương trong tiếng Việt là 'chắc có lẽ là'.
Dùng trong trường hợp nói chuyện với bạn bè, người rất thân hay người nhỏ hơn mình.
Thông thường sự phỏng đoán này khác với những gì người nghe đã biết hoặc đang mong đợi; cũng có khi là một sự phản bác nhẹ nhàng hay một sự cảm thán.
A: 사무실에 아직 사람들이 있겠지? B: 벌써 여덟 시야. 모두 퇴근했을걸.
→ A: Vẫn còn người ở văn phòng chứ? B: Đã 8 giờ rồi. Chắc có lẽ mọi người đã tan sở hết rồi.
지금쯤이면 도착했을걸.
그 식당은 오늘 문을 닫았을걸.
시험은 생각보다 쉬웠을걸.
아마 다들 알고 있을걸.
벌써 다 팔렸을걸요.
그는 그 소식을 들었을걸.
비가 와서 취소됐을걸.
벌써 자고 있을걸요.
아마 그럴걸.
정답이 아닐걸.