태풍으로 인해 큰 피해가 발생했습니다.
Diễn tả nguyên nhân hay lý do của một tình trạng nào đó, nghĩa tương đương trong tiếng Việt là 'do, nhờ, bởi'.
-(으)로 인해
Diễn tả nguyên nhân hay lý do của một tình trạng nào đó, nghĩa tương đương trong tiếng Việt là 'do, nhờ, bởi'.
Đứng sau danh từ. Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc ở những nơi trang nghiêm.
Có thể lược bỏ '인해' và chỉ dùng '-(으)로' hoặc thay bằng '-(으)로 해서' mà không làm thay đổi ý nghĩa.
저는 박 선생님과의 특별한 인연으로 인해 한국에 오게 되었습니다.
→ Tôi đến Hàn Quốc nhờ mối lương duyên đặc biệt với thầy Park.
우천으로 인해 경기가 취소되었습니다.
→ Trận đấu đã bị hủy do trời mưa.
강풍으로 인해 비행기 출발이 지연되고 있습니다. 불편을 끼쳐 죄송합니다.
→ Do gió mạnh nên giờ khởi hành của máy bay đang bị trì hoãn. Xin lỗi vì đã gây ra sự bất tiện này.
A: 한국에서의 유학 생활은 어떠셨나요? B: 처음에는 문화적 차이로 인해 어려움을 좀 겪었습니다.
→ A: Cuộc sống du học ở Hàn Quốc của bạn thế nào? B: Lúc đầu tôi đã gặp một chút khó khăn do sự khác biệt văn hóa.
태풍으로 인해 큰 피해가 발생했습니다.
스트레스로 인해 병이 생겼어요.
교통사고로 인해 길이 많이 막힙니다.
공사로 인해 통행이 제한됩니다.
경제 위기로 인해 실업자가 늘고 있다.
대기 오염으로 인해 지구 온난화가 심각해지고 있다.
가뭄으로 인해 농작물이 말랐습니다.
인구 감소로 인해 학교들이 문을 닫고 있다.
인터넷의 발달로 인해 정보 공유가 쉬워졌다.
홍수로 인해 집들이 침수되었습니다.
갑자기 내린 눈으로 교통이 마비되었다.
→ Giao thông đã bị tê liệt do tuyết rơi đột ngột.
그 일로 해서 우리는 학교에서 유명해졌다.
→ Nhờ việc đó mà chúng tôi đã trở nên nổi tiếng ở trường.