창문이 바람에 열렸어요.
Là loại động từ biểu hiện với ý nghĩa chủ ngữ của câu không tự thực hiện một hành vi nào đó mà chịu tác động bởi một lực từ một người khác hay một đồ vật khác.
피동사 (động từ bị động)
Là loại động từ biểu hiện với ý nghĩa chủ ngữ của câu không tự thực hiện một hành vi nào đó mà chịu tác động bởi một lực từ một người khác hay một đồ vật khác.
Sử dụng để diễn đạt các tình huống bị động mà chủ thể chịu tác động khách quan.
Các động từ như 보다, 닫다, 듣다, 끊다 thường được thêm các hậu tố -이/히/리/기- để thành lập từ bị động: -이-: 보이다, 놓이다, 쌓이다, 바뀌다. -히-: 닫히다, 막히다, 잡히다, 먹히다. -리-: 들리다, 열리다, 걸리다, 풀리다. -기-: 끊기다, 쫓기다, 안기다, 감기다.
문이 고장 나서 안 닫혀요.
→ Cửa bị hỏng nên không đóng được.
교실이 어두워서 칠판 글씨가 안 보여요.
→ Phòng học tối nên không nhìn thấy chữ trên bảng.
학교 공부 때문에 스트레스가 많이 쌓여요.
→ Vì việc học ở trường mà căng thẳng bị dồn nén nhiều.
텔레비전 화면이 계속 흔들리는데 어떻게 하지요?
→ Màn hình tivi cứ bị rung mãi thì phải làm sao nhỉ?
창문이 바람에 열렸어요.
도둑이 경찰에게 잡혔어요.
멀리 산이 보여요.
아기의 목소리가 들려요.
벽에 시계가 걸려 있어요.
길이 너무 막혀요.
토끼가 사자에게 쫓겨요.
전화가 갑자기 끊겼어요.
문이 저절로 닫혔어요.
이 식당은 사람들에게 잘 알려져 있어요.
히엔 씨의 휴대전화 번호가 바뀌었는데 몇 번인지 아세요?
→ Số điện thoại của Hiền đã bị thay đổi, bạn có biết là số mấy không?