일이 잘 되기를 바랍니다.
Đứng sau động từ và một số tính từ để biểu hiện nghĩa mong muốn, kỳ vọng, tương đương với nghĩa "mong rằng........, hy vọng rằng......." trong tiếng Việt.
-기를 바라다
Đứng sau động từ và một số tính từ để biểu hiện nghĩa mong muốn, kỳ vọng, tương đương với nghĩa "mong rằng........, hy vọng rằng......." trong tiếng Việt.
Đây là cấu trúc biểu hiện sự cấu chúc, mong muốn cho đối tượng được đề cập ở phía trước đạt được điều gì hoặc trông mong nhờ cậy việc gì đối với đối tượng đó.
Nó thường được sử dụng trong văn nói và trong bối cảnh giao tiếp chính thức, lịch sự.
항상 건강하시기(를) 바랍니다.
→ Mong bạn luôn khỏe mạnh.
도서관에서는 조용히 해 주시기 바랍니다.
→ Mong quý vị giữ yên lặng trong thư viện.
포장 이사를 하시려면 이삿짐센터로 문의해 주시기 바랍니다.
→ Nếu muốn chuyển nhà trọn gói, mong quý vị hãy hỏi trung tâm vận chuyển.
항상 행복하시기 바랍니다.
→ Chúc bạn luôn hạnh phúc.
일이 잘 되기를 바랍니다.
좋은 결과가 있기를 바랍니다.
내일은 날씨가 맑기를 바랍니다.
모두가 안전하게 도착하기를 바랍니다.
시험에 합격하기를 바랍니다.
꿈을 이루시기를 바랍니다.
즐거운 휴가가 되기를 바랍니다.
빨리 낫기를 바랍니다.
다시 만나기를 바랍니다.
회사가 더 발전하기를 바랍니다.
오른쪽에 있는 계단을 이용해 주시기 바랍니다.
→ Mong quý vị hãy sử dụng cầu thang ở phía bên phải.