배가 아픈 바람에 파티에 못 갔어요.
Đứng sau động từ để biểu hiện ý nghĩa nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến xảy ra một tình huống ở vế sau, trong tiếng Việt có nghĩa là “bởi......, do........”.
-는 바람에
Đứng sau động từ để biểu hiện ý nghĩa nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến xảy ra một tình huống ở vế sau, trong tiếng Việt có nghĩa là “bởi......, do........”.
Cấu trúc này thường được sử dụng khi một tình huống nào đó phát sinh ngoài dự kiến và gây ảnh hưởng tiêu cực đến hành động ở vế sau.
Vế sau không được sử dụng ở dạng câu mệnh lệnh hoặc thỉnh dụ.
지갑을 놓고 오는 바람에 다시 학교로 가는 길이에요.
→ Vì để quên ví nên tôi đang trên đường quay lại trường.
갑자기 컴퓨터가 고장 나는 바람에 이메일을 확인하지 못했어요.
→ Vì máy tính đột ngột bị hỏng nên tôi đã không thể kiểm tra email.
비가 오는 바람에 옷이 다 젖었요.
→ Vì trời mưa nên áo quần ướt hết cả.
지하철을 잘못 타는 바람에 늦었어요.
→ Vì đi nhầm tàu điện ngầm nên tôi bị muộn.
배가 아픈 바람에 파티에 못 갔어요.
늦잠을 자는 바람에 기차를 놓쳤어요.
버스가 안 오는 바람에 한 시간이나 기다렸어요.
핸드폰을 잃어버리는 바람에 연락을 못 했어요.
갑자기 눈이 내리는 바람에 길이 아주 미끄러워요.
사고가 나는 바람에 차가 많이 막혀요.
돈을 다 쓰는 바람에 선물을 못 샀어요.
안경이 깨지는 바람에 앞이 잘 안 보여요.
감기에 걸리는 바람에 수영장에 못 갔어요.
열쇠를 두고 나오는 바람에 집에 못 들어갔어요.
비가 오는 바람에 모임이 취소되었어요.
→ Vì trời mưa nên buổi họp mặt đã bị hủy.