밥 대신에 빵을 먹었어요.
Đứng sau danh từ, biểu hiện nghĩa 'thay vì...., thay cho...., thay vào đó....'. Được dùng khi thể hiện ý thay thế cho vị trí, đối tượng hoặc công việc mà đối tượng nào đó sẽ làm.
대신(에)
Đứng sau danh từ, biểu hiện nghĩa 'thay vì...., thay cho...., thay vào đó....'. Được dùng khi thể hiện ý thay thế cho vị trí, đối tượng hoặc công việc mà đối tượng nào đó sẽ làm.
Sử dụng với danh từ để chỉ sự thay thế.
Khi sử dụng trong câu, '에' có thể được giản lược.
커피 대신(에) 우유로 주세요.
→ Hãy cho tôi sữa thay vì cà phê.
선물 대신(에) 용돈을 보냈어요.
→ Tôi đã gửi tiền tiêu vặt thay vì quà.
치마 대신(에) 바지로 교환해 주세요.
→ Hãy đổi cho tôi sang quần thay vì váy.
주스를 살까요? 주스 대신(에) 커피를 삽시다.
→ Mua nước trái cây nhé? Hãy mua cà phê thay vì nước trái cây.
밥 대신에 빵을 먹었어요.
연필 대신에 볼펜으로 쓰세요.
서울 대신에 제주도에 가고 싶어요.
버스 대신에 택시를 탔어요.
콜라 대신에 물을 마십시다.
영화 대신에 책을 봤어요.
축구 대신에 농구를 해요.
파란색 대신에 빨간색을 골랐어요.
동생 대신에 제가 갈게요.
설탕 대신에 소금을 넣었어요.
청바지 대신(에) 등산복을 입으세요.
→ Hãy mặc đồ leo núi thay vì quần jeans.