지금 배가 고프거든요.
Đứng sau động từ, tính từ, tương đương với nghĩa là “vì......, do.......” trong tiếng Việt. Được sử dụng khi trả lời câu hỏi hoặc giải thích lý do, sự thực của nội dung đã đề cập trong vế trước.
-거든(요)
Đứng sau động từ, tính từ, tương đương với nghĩa là “vì......, do.......” trong tiếng Việt. Được sử dụng khi trả lời câu hỏi hoặc giải thích lý do, sự thực của nội dung đã đề cập trong vế trước.
Cung cấp lý do hoặc thông tin nền tảng mà người nghe có thể chưa biết để làm rõ tình huống.
Được sử dụng khi giải thích về một sự thật nào đó đồng thời tiếp tục kéo dài câu chuyện có liên quan đến nội dung đó ở vế sau.
이 드라마 한번 보세요. 남자 주인공이 정말 멋있거든요.
→ Hãy thử xem bộ phim này đi. Vì nhân vật nam chính thực sự rất ngầu.
그 남자 배우가 요즘 정말 인기가 있어요. 정말 잘생겼거든요.
→ Nam diễn viên đó dạo này thực sự rất nổi tiếng. Vì anh ấy thực sự rất đẹp trai.
내가 오늘 한턱낼게. 장학금을 받았거든.
→ Hôm nay tôi sẽ chiêu đãi. Vì tôi đã nhận được học bổng.
죄송해요. 오늘 좀 바쁘거든요.
→ Xin lỗi nhé. Vì hôm nay mình hơi bận.
지금 배가 고프거든요.
아까 친구를 만났거든요.
한국어 공부가 재미있거든요.
어제 잠을 못 잤거든요.
내일이 제 생일이거든요.
주말에는 사람이 많거든요.
이 옷이 마음에 들거든요.
숙제가 정말 많거든요.
날씨가 아주 춥거든요.
지하철이 제일 빠르거든요.
유나 씨와 만나기로 했거든요.
→ Vì mình đã hẹn gặp Yuna.
영화 표가 두 장 생겼거든요. 같이 가실래요?
→ Mình có hai vé xem phim. Bạn có muốn đi cùng không?