어제 명동에 갔는데 사람이 아주 많던데요.
Đứng sau tính từ và động từ, được sử dụng khi người nói nhớ lại một việc nào đó trong quá khứ và cảm thán về sự thật mà bản thân đã cảm nhận vào thời điểm đó. Nghĩa tiếng Việt là “thật là..., rất”.
-던데요
Đứng sau tính từ và động từ, được sử dụng khi người nói nhớ lại một việc nào đó trong quá khứ và cảm thán về sự thật mà bản thân đã cảm nhận vào thời điểm đó. Nghĩa tiếng Việt là “thật là..., rất”.
Sử dụng để hồi tưởng lại một sự việc, tình huống mà người nói đã trực tiếp chứng kiến hoặc trải nghiệm trong quá khứ và bày tỏ thái độ ngạc nhiên hoặc cảm thán về sự thật đó.
Cấu trúc này chủ yếu dùng trong văn nói thân mật và thường diễn tả một sự thật trái ngược với suy nghĩ của người nghe hoặc bổ sung thêm thông tin đầy ngạc nhiên dựa trên hồi tưởng của người nói.
그 영화 보셨어요? 지난 주말에 봤는데 정말 재미있던데요.
→ Bạn đã xem phim đó chưa? Cuối tuần trước tôi xem rồi, thấy hay thật đấy.
어제 집에 가다가 화 씨 남자 친구를 봤어요. 키가 정말 크던데요.
→ Hôm qua đang trên đường về nhà thì tôi thấy bạn trai của Hoa. Anh ấy cao thật đấy.
방학 때 제주도에 갔어요. 경치가 정말 아름답던데요.
→ Kỳ nghỉ vừa rồi tôi đã đi đảo Jeju. Cảnh sắc thực sự rất đẹp.
A: 저 배우 정말 멋있지요? B: 네, 연기도 정말 잘하던데요.
어제 명동에 갔는데 사람이 아주 많던데요.
수진 씨가 노래를 정말 잘 부르던데요.
그 식당 음식이 생각보다 맛있던데요.
아침에 비가 오더니 지금은 날씨가 아주 맑던데요.
시험 문제가 꽤 어렵던데요.
민수 씨가 영어를 유창하게 하던데요.
어제 본 뮤지컬이 정말 감동적이던데요.
그 가방이 가격에 비해 품질이 좋던데요.
도서관에서 학생들이 열심히 공부하던데요.
새로 나온 게임이 아주 재미있던데요.
→ A: Diễn viên đó ngầu thật nhỉ? B: Vâng, diễn xuất cũng giỏi thật đấy.
A: 중 씨는 책을 정말 좋아하는 것 같아요. B: 네, 책을 정말 많이 읽던데요.
→ A: Hình như Trung rất thích sách. B: Vâng, tôi thấy anh ấy đọc nhiều sách thật đấy.