약속 장소에 거의 다 와 가요.
Đứng sau động từ, tính từ, nhằm thể hiện việc thay đổi một trạng thái, một hành vi nào đó đang được tiếp tục. Nghĩa tiếng Việt là "sắp, dần."
-아/어 가다
Đứng sau động từ, tính từ, nhằm thể hiện việc thay đổi một trạng thái, một hành vi nào đó đang được tiếp tục. Nghĩa tiếng Việt là "sắp, dần."
Thể hiện hành động hoặc trạng thái đang tiến triển hướng tới một kết quả hoặc sự kết thúc.
Cấu trúc -아/어 가며, -아/어 가면서 còn dùng để thể hiện một hành động nào đó đang tiến hành cùng lúc với hành động khác cũng đang tiếp tục, tương đương với nghĩa 'vừa...vừa'.
이제 숙제가 다 끝나 가요.
→ Giờ thì bài tập sắp xong hết rồi.
밥 다 먹어 가니까 조금만 기다려 주세요.
→ Vì cơm sắp ăn xong rồi nên hãy đợi một chút nhé.
좀 쉬어 가면서 일합시다.
→ Hãy vừa làm vừa nghỉ ngơi một chút.
A: 유학 갈 준비는 다 했어요? B: 네, 거의 다 되어 가요. 이제 책만 부치면 돼요.
→ A: Đã chuẩn bị xong hết để đi du học chưa? B: Vâng, gần xong hết rồi ạ. Giờ chỉ cần gửi sách đi là được.
약속 장소에 거의 다 와 가요.
겨울이 지나 가고 봄이 오네요.
감기가 거의 다 나아 가요.
집을 거의 다 지어 가요.
영화가 다 끝나 가니까 나중에 전화할게요.
프로젝트가 완성되어 가고 있습니다.
날이 밝아 가네요.
기차가 역에 도착해 가요.
아이가 몰라보게 자라 가요.
준비가 다 되어 가으니까 출발합시다.
A: 몸이 빨리 회복되어 가니 다행이에요. B: 네, 덕분에 많이 좋아졌어요.
→ A: Thật may là cơ thể đang dần hồi phục nhanh chóng. B: Vâng, nhờ thế mà đã tốt lên nhiều rồi ạ.