친구가 같이 점심을 먹자고 했어요.
Đứng sau thân động từ, biểu thị cách nói gián tiếp dùng khi truyền đạt lại lời đề nghị của ai đó cho một người khác.
-자고 하다
Đứng sau thân động từ, biểu thị cách nói gián tiếp dùng khi truyền đạt lại lời đề nghị của ai đó cho một người khác.
Được dùng để thuật lại một lời mời, lời rủ rê hoặc đề nghị của người khác theo cách gián tiếp.
Cấu trúc này xuất phát từ thể 청유형 (thỉnh dụ) với đuôi kết thúc là -자 trong lối nói thân mật.
지원 씨가 메신저로 연락하자고 했어요.
→ Jiwon đề nghị rằng hãy liên lạc qua tin nhắn.
정우 씨가 시험 자료를 카페에 올리자고 했어요.
→ Jungwoo đề nghị đăng tài liệu thi lên diễn đàn (cafe).
선생님께서 사무실에서 만나자고 했어요.
→ Thầy giáo đề nghị hãy gặp nhau tại văn phòng.
A: 저 혼자 가도 됩니까? B: 아니요, 선생님께서 모두 같이 가자고 하셨어요.
→ A: Tôi đi một mình có được không? B: Không, thầy giáo đề nghị tất cả mọi người hãy cùng đi.
친구가 같이 점심을 먹자고 했어요.
동생이 주말에 영화를 보자고 해요.
선생님께서 한국어로 대화하자고 하셨어요.
흐엉 씨가 공원에서 산책하자고 했어요.
아버지가 이번 일요일에 등산 가자고 하셨어요.
민수 씨가 카페에서 만나자고 했어요.
지훈 씨가 같이 테니스를 치자고 했어요.
선배가 방학 때 같이 여행 가자고 했어요.
엄마가 오늘 저녁에 불고기를 만들자고 하셨어요.
유진 씨가 내일 서점에서 만나자고 했어요.
A: 발표 자료를 어떻게 만들까요? B: 정우 씨가 PPT로 작성하자고 했어요.
→ A: Chúng ta nên chuẩn bị tài liệu thuyết trình như thế nào đây? B: Jungwoo đã đề nghị chúng ta soạn thảo bằng PPT.