지훈아, 학교 가자.
Bản dịch của bạn (Tiếng Việt)
Đứng sau danh từ, được dùng để gọi những người ít tuổi hơn, gọi bạn bè hoặc dùng để gọi một sự vật như con người.
아/야
Đứng sau danh từ, được dùng để gọi những người ít tuổi hơn, gọi bạn bè hoặc dùng để gọi một sự vật như con người.
Sử dụng để gọi tên đối tượng một cách thân mật trong giao tiếp hàng ngày.
Sau nguyên âm dùng 야, sau phụ âm dùng 아.
유진아, 무슨 고민 있어?
→ Yujin à, cậu có nỗi khổ tâm gì vậy?
화, 이따 5시에 영화 보러 가자.
→ Hoa à, lát nữa 5 giờ mình cùng đi xem phim nhé.
유진아, 이리 와.
→ Yujin à, lại đây đi.
민준아, 내일 시간 있으면 나랑 얘기 좀 해.
→ Min-jun à, ngày mai nếu có thời gian thì nói chuyện với tớ một chút nhé.
지훈아, 학교 가자.
소연아, 이것 좀 봐.
민수야, 어디 가니?
강아지야, 이리 와.
영희야, 생일 축하해!
수진아, 전화 받아.
준호야, 밥 먹어라.
미나야, 같이 놀자.
동생아, 싸우지 마.
나비야, 안녕.
얘들아, 밥 먹자.
→ Các con ơi, ăn cơm nào.