냉장고에 우유밖에 없어요.
Đứng sau danh từ hoặc phó từ, nghĩa tiếng Việt là 'chỉ...; ngoài ..ra ..không còn'.
밖에
Đứng sau danh từ hoặc phó từ, nghĩa tiếng Việt là 'chỉ...; ngoài ..ra ..không còn'.
Thể hiện trường hợp không thể có lựa chọn hoặc khả năng nào khác, mà chỉ còn đó là sự lựa chọn duy nhất.
Khác với 만 (chỉ), nó chỉ đứng trong câu phủ định, trong khi 만 (chỉ) có thể đứng trong cả câu phủ định và câu khẳng định.
시험 시간이 5분밖에 안 남았어요.
→ Thời gian thi chỉ còn lại 5 phút.
보고서를 제출한 사람이 반밖에 안 돼요.
→ Người nộp báo cáo chỉ được một nửa.
이번 시험에서 한 개밖에 안 틀렸어요.
→ Trong kỳ thi lần này tôi chỉ sai một câu.
A: 볼펜 좀 빌려 주세요. B: 저도 볼펜이 하나밖에 없어요. 미안해요.
→ A: Cho tôi mượn bút bi với. B: Tôi cũng chỉ có một cái bút bi thôi. Xin lỗi nhé.
냉장고에 우유밖에 없어요.
교실에 학생이 세 명밖에 안 왔어요.
주머니에 천 원밖에 없어요.
저는 한국어밖에 몰라요.
잠을 세 시간밖에 못 잤어요.
사과가 한 개밖에 안 남았어요.
친구를 한 명밖에 안 만났어요.
가방에 책밖에 없어요.
집에 저밖에 없어요.
어제는 바빠서 김밥밖에 못 먹었어요.
A: 왜 그렇게 안 먹어요? B: 긴장이 돼서 조금밖에 못 먹겠어요.
→ A: Sao bạn ăn ít vậy? B: Vì căng thẳng nên tôi chỉ có thể ăn được một chút thôi.