집이 정말 깨끗하네요.
Bản dịch của bạn (Tiếng Việt)
Gắn vào sau thân động từ và tính từ, thể hiện sự cảm thán hay ngạc nhiên của người nói khi biết một sự việc hoàn toàn mới.
-네요
Gắn vào sau thân động từ và tính từ, thể hiện sự cảm thán hay ngạc nhiên của người nói khi biết một sự việc hoàn toàn mới.
Dùng để bày tỏ cảm xúc ngạc nhiên, thú vị về điều mới trực tiếp chứng kiến hoặc nhận ra.
Chủ yếu dùng trong hội thoại thân mật hoặc trang trọng nhẹ nhàng để tạo sự đồng cảm.
한국말을 정말 잘하네요.
→ Bạn nói tiếng Hàn Quốc tốt thật đấy.
가방이 아주 예쁘네요.
→ Túi xách đẹp quá.
오늘은 날씨가 춥네요.
→ Hôm nay trời lạnh quá.
이 옷은 정말 싸네요.
→ Cái áo này rẻ quá.
집이 정말 깨끗하네요.
노래를 아주 잘 부르네요.
음식이 정말 맛있네요.
사람이 정말 많네요.
공부를 열심히 하네요.
꽃이 참 예쁘네요.
수영을 아주 잘하네요.
방이 아주 넓네요.
아이가 아주 귀엽네요.
한국 음식을 잘 먹네요.
한국어 시험이 생각보다 어렵네요.
→ Mình không nghĩ là thi tiếng Hàn khó thế.