내일은 날씨가 덥겠어요.
Bản dịch của bạn (Tiếng Việt)
-겠-
Gắn vào thân động từ hay tính từ biểu hiện sự dự đoán.
Dùng để dự đoán về một sự việc hoặc trạng thái trong tương lai hoặc hiện tại dựa trên căn cứ nào đó.
Trong trường hợp gắn với -았/었- (quá khứ) hay -시- (tôn trọng), thì -겠- gắn vào sau -았/었- và -시-.
하늘에 구름이 많아요. 내일 비가 오겠어요.
→ Trời có nhiều mây. Ngày mai chắc sẽ mưa.
선생님은 기쁘시겠다.
→ Thầy giáo chắc vui lắm.
어제는 정말 바빴겠어요.
→ Hôm qua chắc là đã rất bận bịu.
정말 맛있겠어요!
→ (Thức ăn) chắc là ngon lắm đây!
내일은 날씨가 덥겠어요.
그 영화는 재미있겠어요.
민수 씨는 공부를 잘하겠어요.
제주도는 정말 아름답겠어요.
어제 잠을 못 자서 피곤하겠어요.
이 사과는 아주 달겠어요.
가방이 무겁겠어요. 제가 들어 줄게요.
아이들이 선물을 좋아하겠어요.
요리가 힘들겠어요.
한국 생활이 즐겁겠어요.
시험을 잘 봐서 좋겠어요.
→ Thi tốt rồi chắc sẽ thoải mái.