책을 읽으세요.
Bản dịch của bạn (Tiếng Việt)
Gắn vào sau thân động từ, để thể hiện sự yêu cầu. Có nghĩa trong tiếng Việt là 'hãy, vui lòng, xin mời'.
-(으)세요
Gắn vào sau thân động từ, để thể hiện sự yêu cầu. Có nghĩa trong tiếng Việt là 'hãy, vui lòng, xin mời'.
Thể hiện sự yêu cầu đối với người nghe.
-세요 gắn vào sau thân động từ kết thúc bằng nguyên âm, -으세요 gắn vào sau thân động từ kết thúc bằng phụ âm.
우유를 주세요.
→ Hãy cho tôi sữa.
여기에 앉으세요.
→ Hãy ngồi vào đây.
8시에 학교에 오세요.
→ Hãy đến trường lúc 8h.
책을 읽으세요.
창문을 닫으세요.
내일 친구를 만나세요.
여기에 이름을 쓰세요.
차를 마시세요.
음악을 들으세요.
잠시만 기다리세요.
일찍 자세요.
사과를 사세요.
천천히 말하세요.