여기에서 저기까지 멀어요.
Bản dịch của bạn (Tiếng Việt)
Biểu hiện phạm vi từ điểm xuất phát đến điểm kết thúc của một hành động hay một trạng thái nào đó.
에서 ~까지
Biểu hiện phạm vi từ điểm xuất phát đến điểm kết thúc của một hành động hay một trạng thái nào đó.
Phạm vi từ điểm xuất phát đến điểm kết thúc.
Thường được sử dụng để chỉ khoảng cách giữa hai địa điểm hoặc khoảng cách thời gian.
집에서 학교까지 어떻게 가요?
→ Đi từ nhà đến trường bằng gì?
A 한국에서 베트남까지 시간이 얼마나 걸려요? B 5시간쯤 걸려요.
→ A Từ Hàn Quốc đến Việt Nam mất bao nhiêu thời gian? B Mất khoảng 5 tiếng.
여기에서 저기까지 멀어요.
서울에서 부산까지 기차로 가요.
집에서 회사까지 한 시간 걸려요.
우체국에서 은행까지 가깝습니다.
베트남에서 한국까지 비행기로 가요.
학교에서 공원까지 같이 걸을까요?
하노이에서 호찌민까지 얼마나 걸립니까?
방에서 거실까지 걸어가요.
시장에서 약국까지 어떻게 갑니까?
도서관에서 식당까지 가요.