가격은 비싸지만 품질이 좋아요.
Bản dịch của bạn (Tiếng Việt)
Vĩ tố liên kết sử dụng khi nội dung câu sau trái ngược với nội dung câu trước.
-지만
Vĩ tố liên kết sử dụng khi nội dung câu sau trái ngược với nội dung câu trước.
Nối hai vế câu có nội dung đối lập hoặc tương phản.
Có nghĩa tương đương với tiếng Việt là 'nhưng'.
한국어는 어렵지만 재미있어요.
→ Tiếng Hàn khó nhưng thú vị.
교실 밖은 춥지만 교실 안은 따뜻합니다.
→ Bên ngoài lớp học lạnh nhưng bên trong lớp học ấm áp.
한국 여행은 힘들었지만 즐거웠어요.
→ Chuyến du lịch Hàn Quốc mệt nhưng vui.
가격은 비싸지만 품질이 좋아요.
이 가방은 작지만 예뻐요.
일은 많지만 재미있습니다.
비가 오지만 날씨가 안 추워요.
키는 작지만 농구를 잘해요.
음식은 맵지만 맛있어요.
어제는 바빴지만 오늘은 안 바빠요.
집은 멀지만 학교가 좋습니다.
공부는 어렵지만 포기하지 않아요.
컴퓨터는 낡았지만 잘 작동해요.