돈이 없다고 공부를 포기하면 안 돼요.
Gắn vào sau động từ, tính từ, danh từ, có nghĩa tương đương với tiếng Việt là "cứ lấy lý do là...., chỉ vì lý do....", dùng để biểu hiện lý do, nguyên nhân của hành động hoặc tình huống nào đó (theo dạng câu gián tiếp).
-(ㄴ/는)다고
Gắn vào sau động từ, tính từ, danh từ, có nghĩa tương đương với tiếng Việt là "cứ lấy lý do là...., chỉ vì lý do....", dùng để biểu hiện lý do, nguyên nhân của hành động hoặc tình huống nào đó (theo dạng câu gián tiếp).
Cấu trúc này thường được dùng để biểu hiện nghĩa không nên lấy hành động hoặc tình huống ở vế trước làm lý do để thực hiện hành động ở vế sau. Thường được sử dụng nhiều trong tục ngữ hoặc quán ngữ.
Cấu trúc này thể hiện việc chủ thể sử dụng một sự kiện hoặc trạng thái nào đó như một cái cớ để bào chữa cho một hành động không tích cực hoặc để giải thích cho một kết quả không mong muốn.
어렵다고 자꾸 얘기를 안 해 버릇하면 결국에는 끝까지 한국말을 잘할 수 없을 거예요.
→ Nếu cứ lấy lý do là khó rồi không chịu nói thì cuối cùng bạn sẽ không thể giỏi tiếng Hàn được.
다른 사람보다 조금 더 능력이 있다고 잘난 척 하는 것은 옳은 행동이 아니에요.
→ Chỉ vì có chút năng lực hơn người khác mà tự kiêu là hành động không đúng.
한국어 실력이 좀 늘었다고 단어와 문법 공부를 게을리 하면 안 됩니다.
→ Đừng vì kỹ năng tiếng Hàn tiến bộ một chút mà lười biếng học từ vựng và ngữ pháp.
조금 느리다고 좌절할 필요는 없어요. 포기하지 않고 최선을 다 하는 것이 중요해요.
돈이 없다고 공부를 포기하면 안 돼요.
날씨가 춥다고 집에만 있으면 건강에 안 좋아요.
배가 부르다고 운동을 안 하면 살이 쪄요.
시험이 끝났다고 너무 놀기만 하지 마세요.
한국말을 좀 한다고 너무 자만하지 마세요.
피곤하다고 숙제를 안 하면 안 됩니다.
바쁘다고 아침을 거르면 건강에 해로워요.
친구가 한다고 나도 무작정 따라 하면 안 돼요.
조금 예쁘다고 잘난 척하는 사람을 싫어해요.
어렵다고 자꾸 피하려고만 하면 발전할 수 없어요.
→ Không cần phải nản lòng chỉ vì chậm một chút. Quan trọng là không bỏ cuộc và nỗ lực hết mình.
조금 잘한다고 그렇게 자만하다가는 언젠가 큰코다칠 거예요.
→ Cứ tự mãn chỉ vì làm tốt một chút như vậy thì sẽ có ngày gặp rắc rối lớn đấy.