비가 오더라도 우리는 출발할 거예요.
Gắn vào sau động từ, tính từ, danh từ, có nghĩa tương đương với tiếng Việt là "dù, dù rằng...", dùng để biểu hiện ý nhượng bộ hoặc giả định.
-더라도
Gắn vào sau động từ, tính từ, danh từ, có nghĩa tương đương với tiếng Việt là "dù, dù rằng...", dùng để biểu hiện ý nhượng bộ hoặc giả định.
Được sử dụng khi biểu hiện rằng mặc dù có công nhận sự thật ở vế trước nhưng hành động hoặc yêu cầu ở vế sau hoàn toàn không liên quan đến vế trước.
Cấu trúc này mang ý nghĩa nhượng bộ mạnh hơn so với -아/어도. Vế sau thường là một kết quả, quyết tâm, hoặc lời khuyên không bị thay đổi bởi tình huống giả định ở vế trước.
이번 일에 실패하더라도 좌절하지 말고 용기를 내서 다시 도전해 보세요.
→ Dù có thất bại trong việc lần này thì cũng đừng nản lòng, hãy can đảm thử thách lại lần nữa.
시험에 모르는 것이 나오더라도 당황해 하지 말고 침착하게 풀어 나가세요.
→ Dù trong kỳ thi có xuất hiện nội dung không biết thì cũng đừng bối rối, hãy bình tĩnh giải quyết.
다소 기분 나쁜 일이 있더라도 손님들 앞에서는 항상 미소를 잃지 말아야 합니다.
→ Dù có chuyện không vui đến mấy thì trước mặt khách hàng bạn luôn phải giữ nụ cười.
힘들더라도 포기하지 말고 끝까지 하세요.
비가 오더라도 우리는 출발할 거예요.
아무리 바쁘더라도 밥은 꼭 챙겨 드세요.
실패하더라도 다시 시작할 용기가 필요해요.
부모님이 반대하시더라도 저는 제 길을 갈 거예요.
돈을 많이 벌더라도 겸손함을 잃으면 안 돼요.
몸이 아프더라도 이번 시험은 꼭 보고 싶어요.
친구가 잘못을 했더라도 용서해 주는 게 좋아요.
시간이 없더라도 책을 읽는 습관을 기르세요.
길이 막히더라도 약속 시간에는 늦지 마세요.
힘들더라도 웃음을 잃지 마세요.
→ Dù mệt mỏi nhưng đừng bỏ cuộc, hãy làm đến cùng.
아무리 친한 친구라고 하더라도 지켜야 할 예의가 있는 거예요.
→ Dù là bạn thân đến mấy thì cũng có những lễ nghi cần phải giữ.