가: 내일 파티에 갈 거지요? 나: 그럼요, 가고말고요.
Gắn vào sau động từ, có nghĩa tương đương với tiếng Việt là "chắc chắn là....rồi, .... chứ", dùng để biểu hiện ý chí mạnh mẽ của bản thân về một việc gì đó hoặc đồng tình mạnh mẽ về lời nói, ý kiến của đối phương.
-고말고요
Gắn vào sau động từ, có nghĩa tương đương với tiếng Việt là "chắc chắn là....rồi, .... chứ", dùng để biểu hiện ý chí mạnh mẽ của bản thân về một việc gì đó hoặc đồng tình mạnh mẽ về lời nói, ý kiến của đối phương.
Thường dùng trong văn nói để khẳng định một cách chắc chắn và đồng ý hoàn toàn với đối phương.
Nó thường được sử dụng kèm với các phó từ biểu hiện sự nhấn mạnh như: 그럼, 물론.
그럼요, 어렵고말고요. 저 같은 외국 사람한테는 얼마나 복잡한지 몰라요.
→ Tất nhiên rồi, chắc chắn là khó rồi. Đối với người nước ngoài như tôi thì không biết nó phức tạp đến nhường nào đâu.
물론이지요. 괜찮고말고요. 디엠 씨만큼 성실한 사람도 없어요.
→ Dĩ nhiên rồi. Chắc chắn là được chứ. Không có người nào thành thật như anh Diem đâu.
그럼요, 그렇고말고요. 열심히만 하면 틀림없이 잘될 거예요.
→ Đương nhiên rồi, chắc chắn là thế rồi. Nếu bạn chăm chỉ thì nhất định mọi chuyện sẽ tốt đẹp thôi.
가: 내일 파티에 갈 거지요? 나: 그럼요, 가고말고요.
가: 한국 음식이 맛있어요? 나: 네, 맛있고말고요.
가: 그 사람을 믿어도 돼요? 나: 물론이지요, 믿고말고요.
가: 시험이 정말 힘들었지요? 나: 그럼요, 힘들고말고요.
가: 이 책을 다 읽었어요? 나: 네, 다 읽고말고요.
가: 김치가 많이 매워요? 나: 네, 맵고말고요.
가: 내일도 일찍 올 수 있어요? 나: 물론이지요, 오고말고요.
가: 부모님께 인사 드렸어요? 나: 그럼요, 드리고말고요.
가: 날씨가 많이 춥지요? 나: 네, 춥고말고요.
가: 약속을 꼭 지킬 거지요? 나: 물론이지요, 지키고말고요.