밤이 지나면 아침이 오는 법이다.
Có thể dịch tương đương trong tiếng Việt 'hiển nhiên là; chắc chắn là...'
-(으)ㄴ/는 법이다
Có thể dịch tương đương trong tiếng Việt 'hiển nhiên là; chắc chắn là...'
Được dùng sau các động từ và 있다/없다 thể hiện ý nghĩa rằng nội dung của vế trước là một sự đương nhiên.
Thường dùng để khẳng định một chân lý, quy luật tự nhiên hoặc một lẽ thường tình không thể thay đổi trong cuộc sống.
속담에는 그 사회 구성원의 문화와 사고방식이 반영되는 법이다.
→ Trong tục ngữ, văn hóa và cách tư duy của các thành viên trong xã hội đó hiển nhiên là sẽ được phản ánh.
아무리 좋은 말도 여러 번 들으면 듣기 싫은 법이다.
→ Cho dù là lời hay ý đẹp đến đâu, nếu nghe đi nghe lại nhiều lần thì chắc chắn là sẽ thấy chán.
진정한 자유에는 반드시 그에 대한 책임이 따르는 법이다.
→ Tự do thực sự hiển nhiên là luôn đi kèm với trách nhiệm tương ứng.
밤이 지나면 아침이 오는 법이다.
비밀은 언젠가 밝혀지는 법이다.
정직한 사람은 결국 인정을 받는 법이다.
겨울이 깊으면 봄이 멀지 않은 법이다.
노력한 만큼 결과가 따르는 법이다.
높이 올라갈수록 떨어질 때 아픈 법이다.
욕심이 지나치면 화를 부르는 법이다.
누구나 실수를 하면서 배우는 법이다.
어려울 때 도와주는 친구가 진짜 친구인 법이다.
시간이 지나면 슬픔도 잊혀지는 법이다.