노력하는 만큼 좋은 결과가 있을 거예요.
Đứng sau động từ, tính từ hay danh từ, có nghĩa tương đương trong tiếng Việt là 'bằng với, xứng với, giống như, đến mức'.
-(으)ㄴ/는 만큼
Đứng sau động từ, tính từ hay danh từ, có nghĩa tương đương trong tiếng Việt là 'bằng với, xứng với, giống như, đến mức'.
Dùng để thể hiện sự so sánh với nội dung của mệnh đề trước hay một mức độ, một số lượng tương đương giữa mệnh đề sau và mệnh đề trước.
Ngoài ra, cấu trúc này có khi dùng để diễn tả nội dung của mệnh đề trước là 'căn cứ' hay 'nguyên nhân' của nội dung ở mệnh đề sau.
경주는 유명한 관광지인 만큼 매년 그곳을 찾는 방문객 수도 증가하고 있다.
→ Gyeongju là điểm du lịch nổi tiếng nên số lượng du khách đến đó mỗi năm cũng đang tăng lên.
서울은 역사가 긴 만큼 많은 변화와 발전을 해왔고 지금에 이르렀다.
→ Vì Seoul có lịch sử lâu đời nên đã có nhiều thay đổi và phát triển để đạt đến ngày nay.
서울시가 외국인 관광객을 위한 편의 시설을 늘리는 만큼 서울을 찾는 관광객도 늘어날 것이다.
→ Thành phố Seoul càng tăng cường các tiện ích cho khách du lịch nước ngoài thì lượng khách du lịch đến Seoul cũng sẽ tăng lên.
지금은 디자인과 편의 시설에 신경을 많이 쓰는 만큼 도시가 많이 쾌적해졌지요.
노력하는 만큼 좋은 결과가 있을 거예요.
음식이 맛있는 만큼 사람들에게 인기가 많아요.
날씨가 추운 만큼 옷을 따뜻하게 입으세요.
기대가 큰 만큼 실망도 컸어요.
돈을 버는 만큼 쓰는 것도 중요해요.
열심히 공부하는 만큼 실력이 늘 거예요.
방이 넓은 만큼 가구를 많이 놓을 수 있어요.
시간이 지난 만큼 상황이 많이 변했습니다.
유명한 배우인 만큼 연기력도 뛰어납니다.
산이 높은 만큼 경치가 정말 아름다워요.
→ Vì bây giờ chú trọng nhiều vào thiết kế và các tiện ích nên thành phố đã trở nên thoáng đãng hơn nhiều.
주말에는 외국인 관람객이 붐비는 만큼 다양한 언어로 안내를 합니다.
→ Vì cuối tuần khách du lịch nước ngoài rất đông đúc nên chúng tôi thực hiện hướng dẫn bằng nhiều ngôn ngữ khác nhau.