Bảng chữ cái tiếng Hàn (한글)

Hangeul gồm 14 phụ âm cơ bản, 5 phụ âm kép, 10 nguyên âm cơ bản và 11 nguyên âm ghép

Tạo file in

Nguyên âm ghép 복합 모음

aee개 (gae)
ㅏ + ㅣ
yaeye얘 (yae)
ㅑ + ㅣ
eê게 (ge)
ㅓ + ㅣ
ye예 (ye)
ㅕ + ㅣ
waoa와 (wa)
ㅗ + ㅏ
waewe왜 (wae)
ㅗ + ㅐ
oewe (hiện đại)외 (oe)
ㅗ + ㅣ
wo워 (wo)
ㅜ + ㅓ
we웨 (we)
ㅜ + ㅔ
wiuy → wi위 (wi)
ㅜ + ㅣ
uiưi의 (ui)
ㅡ + ㅣ
phát âm thay đổi theo vị trí