Click để lật
Chồng, phu quân
nam-pyeon
Click để lật
Dùng phím ← → để điều hướng, Space để lật thẻ, A để nghe âm thanh, P để tự động phát
nam-pyeon
Chồng, phu quân
제 남편은 요리를 잘해요
→ Chồng tôi nấu ăn rất giỏi
a-nae
Vợ
제 아내는 의사예요
→ Vợ tôi là bác sĩ
seon-bae
TIÊN BỐI (先輩)
Tiền bối, người lớp trước, đàn anh, đàn chị
학교 선배를 만났어요
→ Tôi đã gặp tiền bối ở trường
hu-bae
HẬU BỐI (後輩)
Hậu bối, người lớp sau, đàn em
착한 후배가 있어요
→ Có một người hậu bối hiền lành
ju-in
Chủ nhân, chủ cửa hàng
이 식당 주인이 친절해요
→ Chủ nhà hàng này rất thân thiện
son-nim
Khách, khách hàng
식당에 손님이 많아요
→ Trong nhà hàng có nhiều khách
sang-sa
Cấp trên
직장 상사와 회의를 해요
→ Họp với cấp trên ở nơi làm việc
bu-ha
Nhân viên, cấp dưới
부하 직원과 같이 점심을 먹어요
→ Ăn trưa cùng với nhân viên cấp dưới
cho-dae-ha-da
CHIÊU ĐÃI (招待)
Mời
친구를 집에 초대해요
→ Mời bạn đến nhà
cho-dae-reul bat-da
Nhận lời mời, được mời
생일 파티 초대를 받았어요
→ Tôi đã nhận được lời mời dự tiệc sinh nhật
bang-mun-ha-da
PHỎNG VẤN (訪問)
Thăm hỏi, ghé thăm
할머니 댁을 방문해요
→ Đến thăm nhà bà
so-gae-ha-da
THIỆU GIỚI (紹介)
Giới thiệu
동생을 친구에게 소개해요
→ Giới thiệu em cho bạn
so-gae-reul bat-da
Được giới thiệu
좋은 분을 소개받았어요
→ Tôi đã được giới thiệu một người tốt
in-sa-ha-da
NHÂN SỰ (人事)
Chào hỏi
선생님께 인사해요
→ Chào hỏi thầy giáo
jal meok-get-seum-ni-da
Tôi sẽ ăn thật ngon (Nói trước khi ăn)
어머니, 잘 먹겠습니다
→ Mẹ ơi, con sẽ ăn thật ngon ạ
jal meok-eot-seum-ni-da
Tôi đã ăn rất ngon (Nói sau khi ăn)
정말 잘 먹었습니다
→ Tôi thực sự đã ăn rất ngon ạ
sil-le-ha-get-sseum-ni-da
Xin lỗi, xin thất lễ (Khi bắt đầu làm phiền ai đó)
잠시 실례하겠습니다
→ Xin lỗi cho tôi làm phiền một chút
sil-le-haet-seum-ni-da
Xin lỗi đã làm phiền (Sau khi làm phiền ai đó)
아까는 실례했습니다
→ Vừa nãy tôi đã làm phiền rồi ạ
ga-jyeo-o-da
Mang đến, đem đến
내일 학교에 책을 가져오세요
→ Hãy mang sách đến trường vào ngày mai
geok-jeong
Lo lắng, băn khoăn, ưu phiền
너무 걱정하지 마세요
→ Đừng lo lắng quá nhé
neo-ta
Cho vào, bỏ vào, để vào
가방에 공책을 넣었어요
→ Tôi đã bỏ vở vào trong cặp
dat-da
Đóng, khép lại
추우니까 창문을 닫으세요
→ Vì lạnh nên hãy đóng cửa sổ lại
daek
Nhà (dạng kính ngữ của '집')
선생님 댁이 어디예요
→ Nhà của thầy giáo ở đâu ạ
deul-da
Cầm, mang (túi, cặp), xách, tốn (tiền, công sức)
가방을 들고 학교에 가요
→ Tôi xách cặp đi đến trường
deu-reo-ga-da
Đi vào, bước vào
교실에 빨리 들어가세요
→ Hãy nhanh chóng đi vào lớp học
man-ji-da
Sờ, chạm vào, tiếp xúc bằng tay
박물관 물건을 만지지 마세요
→ Đừng chạm vào đồ vật trong bảo tàng
meon-jeo
Trước tiên, đầu tiên, ưu tiên
식당에 먼저 갈게요
→ Tôi sẽ đi đến nhà hàng trước
myeong-ham
DANH HÀM (名函)
Danh thiếp
제 명함을 드릴게요
→ Tôi sẽ đưa danh thiếp của mình cho bạn
beot-da
Cởi ra, bỏ ra (quần áo, giày dép)
방에서 신발을 벗으세요
→ Hãy cởi giày trong phòng
bi-seut-ha-da
Tương tự, giống nhau, na ná
언니와 동생은 얼굴이 비슷해요
→ Chị và em gái có gương mặt giống nhau
sa-yong-ha-da
SỬ DỤNG (使用)
Sử dụng, dùng
이 컴퓨터를 사용해도 돼요
→ Sử dụng máy tính này cũng được
sang-dam
TƯƠNG ĐÀM (相談)
Tư vấn, bàn bạc, thảo luận
선생님과 공부 상담을 했어요
→ Tôi đã thảo luận việc học với thầy giáo
sang-dam-so
TƯƠNG ĐÀM SỞ (相談所)
Văn phòng tư vấn, nơi tư vấn
학교 상담소에 사람이 많아요
→ Ở văn phòng tư vấn của trường có nhiều người
seol-tang
ĐƯỜNG (糖)
Đường (gia vị ăn uống)
커피에 설탕을 조금 넣었어요
→ Tôi đã cho một ít đường vào cà phê
so-ri-reul nae-da
Phát ra tiếng, gây ra tiếng động
수업 시간에 소리를 내지 마세요
→ Trong giờ học đừng phát ra tiếng động
sim-sim-ha-da
Buồn chán (vì không có việc gì làm)
집에 혼자 있어서 심심해요
→ Vì ở nhà một mình nên tôi thấy buồn chán
ssit-da
Rửa, gột rửa, tắm rửa
밥을 먹기 전에 손을 씻어요
→ Rửa tay trước khi ăn cơm
ak-su-ha-da
Bắt tay
처음 만난 사람과 악수했어요
→ Tôi đã bắt tay với người lần đầu gặp mặt
an-nae
ÁN NỘI (案內)
Thông báo, chỉ dẫn, hướng dẫn
박물관 안내를 잘 들으세요
→ Hãy nghe kỹ hướng dẫn của bảo tàng
yeon-rak
LIÊN LẠC (連絡)
Liên lạc, kết nối
나중에 다시 연락할게요
→ Lát nữa tôi sẽ liên lạc lại
ye-jeol
LỄ TIẾT (禮節)
Lễ nghi, phép tắc, lịch sự
식사 예절을 지키는 것이 중요해요
→ Việc tuân thủ lễ nghi ăn uống là rất quan trọng
ol-lim
DƯƠNG (揚)
Kính thư, dâng lên (thường dùng ở cuối thư)
제자 김민수 올림
→ Kính thư, học trò Kim Min-su
il-jjik
Sớm
내일 아침 일찍 오세요
→ Hãy đến sớm vào sáng mai nhé
jeong-jang
CHÍNH TRANG (正裝)
Trang phục trang trọng, âu phục, vest
결혼식에 정장을 입고 가요
→ Tôi mặc trang phục trang trọng đi đến lễ cưới
jo-sim-ha-da
Chú tâm, cẩn thận, dè chừng
길을 건널 때 차를 조심하세요
→ Hãy cẩn thận xe cộ khi băng qua đường
jik-won
CHỨC VIÊN (職員)
Nhân viên, công chức
은행 직원이 아주 친절해요
→ Nhân viên ngân hàng rất thân thiện
jjik-da
Chụp (ảnh), đóng (dấu), chấm (nước chấm)
공원에서 사진을 찍었어요
→ Tôi đã chụp ảnh ở công viên
kyeo-da
Bật (tivi, đèn, máy tính), kéo (đàn vĩ cầm)
방에 들어가서 불을 켰어요
→ Tôi đã đi vào phòng và bật đèn
keu-rim
Kem
빵에 달콤한 크림이 있어요
→ Trên bánh mì có lớp kem ngọt ngào