Học tập

Trang chủ
ㅏBảng chữ cáiTừ vựngSổ tay từ vựngQuy tắc chuyển âmTạo file luyện viết
Ôn tậpLuyện đềShadowingHội thoạidemoBảng xếp hạng
Nâng cấp

Học tập

Trang chủ
ㅏBảng chữ cáiTừ vựngSổ tay từ vựngQuy tắc chuyển âmTạo file luyện viết
Ôn tậpLuyện đềShadowingHội thoạidemoBảng xếp hạng
Nâng cấp

Học tập

Trang chủ
ㅏBảng chữ cáiTừ vựngSổ tay từ vựngQuy tắc chuyển âmTạo file luyện viết
Ôn tậpLuyện đềShadowingHội thoạidemoBảng xếp hạng
Nâng cấp

Học tập

Trang chủ
ㅏBảng chữ cáiTừ vựngSổ tay từ vựngQuy tắc chuyển âmTạo file luyện viết
Ôn tậpLuyện đềShadowingHội thoạidemoBảng xếp hạng
Nâng cấp

Học tập

Trang chủ
ㅏBảng chữ cáiTừ vựngSổ tay từ vựngQuy tắc chuyển âmTạo file luyện viết
Ôn tậpLuyện đềShadowingHội thoạidemoBảng xếp hạng
Nâng cấp
Danh sách bài
Bài 149 từ vựng

Bài 1

Bài 1

1 / 49

남편

Click để lật

Chồng, phu quân

nam-pyeon

Click để lật

Dùng phím ← → để điều hướng, Space để lật thẻ, A để nghe âm thanh, P để tự động phát

Chọn chế độ học

1.남편

nam-pyeon

Chồng, phu quân

제 남편은 요리를 잘해요

→ Chồng tôi nấu ăn rất giỏi

2.아내

a-nae

Vợ

제 아내는 의사예요

→ Vợ tôi là bác sĩ

3.선배

seon-bae

TIÊN BỐI (先輩)

Tiền bối, người lớp trước, đàn anh, đàn chị

학교 선배를 만났어요

→ Tôi đã gặp tiền bối ở trường

4.후배

hu-bae

HẬU BỐI (後輩)

Hậu bối, người lớp sau, đàn em

착한 후배가 있어요

→ Có một người hậu bối hiền lành

5.주인

ju-in

Chủ nhân, chủ cửa hàng

이 식당 주인이 친절해요

→ Chủ nhà hàng này rất thân thiện

6.손님

son-nim

Khách, khách hàng

식당에 손님이 많아요

→ Trong nhà hàng có nhiều khách

7.상사

sang-sa

Cấp trên

직장 상사와 회의를 해요

→ Họp với cấp trên ở nơi làm việc

8.부하

bu-ha

Nhân viên, cấp dưới

부하 직원과 같이 점심을 먹어요

→ Ăn trưa cùng với nhân viên cấp dưới

9.초대하다

cho-dae-ha-da

CHIÊU ĐÃI (招待)

Mời

친구를 집에 초대해요

→ Mời bạn đến nhà

10.초대를 받다

cho-dae-reul bat-da

Nhận lời mời, được mời

생일 파티 초대를 받았어요

→ Tôi đã nhận được lời mời dự tiệc sinh nhật

11.방문하다

bang-mun-ha-da

PHỎNG VẤN (訪問)

Thăm hỏi, ghé thăm

할머니 댁을 방문해요

→ Đến thăm nhà bà

12.소개하다

so-gae-ha-da

THIỆU GIỚI (紹介)

Giới thiệu

동생을 친구에게 소개해요

→ Giới thiệu em cho bạn

13.소개를 받다

so-gae-reul bat-da

Được giới thiệu

좋은 분을 소개받았어요

→ Tôi đã được giới thiệu một người tốt

14.인사하다

in-sa-ha-da

NHÂN SỰ (人事)

Chào hỏi

선생님께 인사해요

→ Chào hỏi thầy giáo

15.잘 먹겠습니다

jal meok-get-seum-ni-da

Tôi sẽ ăn thật ngon (Nói trước khi ăn)

어머니, 잘 먹겠습니다

→ Mẹ ơi, con sẽ ăn thật ngon ạ

16.잘 먹었습니다

jal meok-eot-seum-ni-da

Tôi đã ăn rất ngon (Nói sau khi ăn)

정말 잘 먹었습니다

→ Tôi thực sự đã ăn rất ngon ạ

17.실례하겠습니다

sil-le-ha-get-sseum-ni-da

Xin lỗi, xin thất lễ (Khi bắt đầu làm phiền ai đó)

잠시 실례하겠습니다

→ Xin lỗi cho tôi làm phiền một chút

18.실례했습니다

sil-le-haet-seum-ni-da

Xin lỗi đã làm phiền (Sau khi làm phiền ai đó)

아까는 실례했습니다

→ Vừa nãy tôi đã làm phiền rồi ạ

19.가져오다

ga-jyeo-o-da

Mang đến, đem đến

내일 학교에 책을 가져오세요

→ Hãy mang sách đến trường vào ngày mai

20.걱정

geok-jeong

Lo lắng, băn khoăn, ưu phiền

너무 걱정하지 마세요

→ Đừng lo lắng quá nhé

21.넣다

neo-ta

Cho vào, bỏ vào, để vào

가방에 공책을 넣었어요

→ Tôi đã bỏ vở vào trong cặp

22.닫다

dat-da

Đóng, khép lại

추우니까 창문을 닫으세요

→ Vì lạnh nên hãy đóng cửa sổ lại

23.댁

daek

Nhà (dạng kính ngữ của '집')

선생님 댁이 어디예요

→ Nhà của thầy giáo ở đâu ạ

24.들다

deul-da

Cầm, mang (túi, cặp), xách, tốn (tiền, công sức)

가방을 들고 학교에 가요

→ Tôi xách cặp đi đến trường

25.들어가다

deu-reo-ga-da

Đi vào, bước vào

교실에 빨리 들어가세요

→ Hãy nhanh chóng đi vào lớp học

26.만지다

man-ji-da

Sờ, chạm vào, tiếp xúc bằng tay

박물관 물건을 만지지 마세요

→ Đừng chạm vào đồ vật trong bảo tàng

27.먼저

meon-jeo

Trước tiên, đầu tiên, ưu tiên

식당에 먼저 갈게요

→ Tôi sẽ đi đến nhà hàng trước

28.명함

myeong-ham

DANH HÀM (名函)

Danh thiếp

제 명함을 드릴게요

→ Tôi sẽ đưa danh thiếp của mình cho bạn

29.벗다

beot-da

Cởi ra, bỏ ra (quần áo, giày dép)

방에서 신발을 벗으세요

→ Hãy cởi giày trong phòng

30.비슷하다

bi-seut-ha-da

Tương tự, giống nhau, na ná

언니와 동생은 얼굴이 비슷해요

→ Chị và em gái có gương mặt giống nhau

31.사용하다

sa-yong-ha-da

SỬ DỤNG (使用)

Sử dụng, dùng

이 컴퓨터를 사용해도 돼요

→ Sử dụng máy tính này cũng được

32.상담

sang-dam

TƯƠNG ĐÀM (相談)

Tư vấn, bàn bạc, thảo luận

선생님과 공부 상담을 했어요

→ Tôi đã thảo luận việc học với thầy giáo

33.상담소

sang-dam-so

TƯƠNG ĐÀM SỞ (相談所)

Văn phòng tư vấn, nơi tư vấn

학교 상담소에 사람이 많아요

→ Ở văn phòng tư vấn của trường có nhiều người

34.설탕

seol-tang

ĐƯỜNG (糖)

Đường (gia vị ăn uống)

커피에 설탕을 조금 넣었어요

→ Tôi đã cho một ít đường vào cà phê

35.소리를 내다

so-ri-reul nae-da

Phát ra tiếng, gây ra tiếng động

수업 시간에 소리를 내지 마세요

→ Trong giờ học đừng phát ra tiếng động

36.심심하다

sim-sim-ha-da

Buồn chán (vì không có việc gì làm)

집에 혼자 있어서 심심해요

→ Vì ở nhà một mình nên tôi thấy buồn chán

37.씻다

ssit-da

Rửa, gột rửa, tắm rửa

밥을 먹기 전에 손을 씻어요

→ Rửa tay trước khi ăn cơm

38.악수하다

ak-su-ha-da

Bắt tay

처음 만난 사람과 악수했어요

→ Tôi đã bắt tay với người lần đầu gặp mặt

39.안내

an-nae

ÁN NỘI (案內)

Thông báo, chỉ dẫn, hướng dẫn

박물관 안내를 잘 들으세요

→ Hãy nghe kỹ hướng dẫn của bảo tàng

40.연락

yeon-rak

LIÊN LẠC (連絡)

Liên lạc, kết nối

나중에 다시 연락할게요

→ Lát nữa tôi sẽ liên lạc lại

41.예절

ye-jeol

LỄ TIẾT (禮節)

Lễ nghi, phép tắc, lịch sự

식사 예절을 지키는 것이 중요해요

→ Việc tuân thủ lễ nghi ăn uống là rất quan trọng

42.올림

ol-lim

DƯƠNG (揚)

Kính thư, dâng lên (thường dùng ở cuối thư)

제자 김민수 올림

→ Kính thư, học trò Kim Min-su

43.일찍

il-jjik

Sớm

내일 아침 일찍 오세요

→ Hãy đến sớm vào sáng mai nhé

44.정장

jeong-jang

CHÍNH TRANG (正裝)

Trang phục trang trọng, âu phục, vest

결혼식에 정장을 입고 가요

→ Tôi mặc trang phục trang trọng đi đến lễ cưới

45.조심하다

jo-sim-ha-da

Chú tâm, cẩn thận, dè chừng

길을 건널 때 차를 조심하세요

→ Hãy cẩn thận xe cộ khi băng qua đường

46.직원

jik-won

CHỨC VIÊN (職員)

Nhân viên, công chức

은행 직원이 아주 친절해요

→ Nhân viên ngân hàng rất thân thiện

47.찍다

jjik-da

Chụp (ảnh), đóng (dấu), chấm (nước chấm)

공원에서 사진을 찍었어요

→ Tôi đã chụp ảnh ở công viên

48.켜다

kyeo-da

Bật (tivi, đèn, máy tính), kéo (đàn vĩ cầm)

방에 들어가서 불을 켰어요

→ Tôi đã đi vào phòng và bật đèn

49.크림

keu-rim

Kem

빵에 달콤한 크림이 있어요

→ Trên bánh mì có lớp kem ngọt ngào