이 영화는 꼭 볼 만해요.
Đứng sau động từ, tương đương với nghĩa 'xứng đáng để...' trong tiếng Việt, dùng để biểu hiện một hành động nào đó có giá trị để làm.
-(으)ㄹ 만하다
Đứng sau động từ, tương đương với nghĩa 'xứng đáng để...' trong tiếng Việt, dùng để biểu hiện một hành động nào đó có giá trị để làm.
Dùng để giới thiệu hoặc gợi ý một địa điểm, đồ ăn hoặc hành động đáng để thực hiện dựa trên kinh nghiệm hoặc đánh giá.
Sau các động từ kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm ㄹ dùng -ㄹ 만하다, sau động từ kết thúc bằng phụ âm dùng -을 만하다.
봉사 활동은 정말 해 볼 만한 것 같아요.
→ Hoạt động tình nguyện thực sự có vẻ là điều đáng để thử làm.
설악산과 동해는 꼭 한번 가 볼 만한 곳이에요.
→ Núi Seorak và biển Đông nhất định là những nơi đáng để đến một lần.
배가 고프지만 참을 만하니까 신경 쓰지 마세요.
→ Dù đói bụng nhưng vì vẫn có thể chịu đựng được nên đừng bận tâm.
경치가 이국적이어서 한번 가 볼 만한 곳이에요.
→ Vì cảnh sắc mang nét lạ lẫm nên là nơi đáng để đến thử một lần.
이 영화는 꼭 볼 만해요.
한국 요리는 배울 만해요.
제주도는 여행할 만한 곳이에요.
그 책은 읽을 만한 가치가 있어요.
비빔밥은 추천할 만한 음식이에요.
이 바지는 비싸지만 살 만해요.
친구의 이야기는 믿을 만해요.
한국어 공부는 힘들지만 할 만해요.
이 식당의 김치찌개는 먹을 만해요.
새로 나온 게임은 해 볼 만해요.
처음에는 힘들었는데 지금은 지낼 만해요.
→ Lúc đầu thì vất vả nhưng bây giờ thì cuộc sống cũng tạm ổn.