커피에다가 설탕을 넣었어요.
Cấu trúc ngữ pháp này đứng sau danh từ để thể hiện một đối tượng chịu ảnh hưởng của một hành vi nào đó. Trong tiếng Việt, nó mang nghĩa tương đương là ‘vào, lên (đâu đó)’.
에다가
Cấu trúc ngữ pháp này đứng sau danh từ để thể hiện một đối tượng chịu ảnh hưởng của một hành vi nào đó. Trong tiếng Việt, nó mang nghĩa tương đương là ‘vào, lên (đâu đó)’.
Thường được dùng khi muốn nhấn mạnh đích đến của một hành động hoặc nơi mà kết quả của hành động đó được lưu lại hoặc tác động trực tiếp lên.
Cấu trúc này cũng có thể được sử dụng ở dạng rút gọn là 에다.
송편에다가 밤이나 콩을 넣어요.
→ Cho hạt dẻ hoặc đậu vào bánh Songpyeon.
이름은 여기에다가 적으세요.
→ Hãy viết tên vào đây.
다 읽은 책은 책꽂이에다가 좀 꽂아 주세요.
→ Sách đã đọc xong rồi hãy cắm vào giá sách giúp tôi.
어머니, 이건 어디에다가 놓을까요? 그건 나물 옆에다가 놓아라.
→ Mẹ ơi, cái này đặt vào đâu ạ? Hãy đặt cái đó vào bên cạnh đĩa rau.
커피에다가 설탕을 넣었어요.
벽에다가 그림을 걸었어요.
봉투에다가 주소를 썼어요.
빵에다가 잼을 발라 먹어요.
가방에다가 지갑을 넣으세요.
종이에다가 이름을 적어 주세요.
소파에다가 옷을 두지 마세요.
책상 위에다가 노트북을 놓았어요.
샌드위치에다가 치즈를 넣을까요?
상자에다가 물건을 담으세요.
그러니까 그냥 듣지만 말고 수첩에다가 메모하세요.
→ Vì thế đừng chỉ nghe không mà hãy ghi chú vào sổ tay.