아이를 침대에 눕혔어요.
Gắn vào thân động từ, tính từ, có nghĩa tương đương trong tiếng Việt là 'làm cho, khiến cho ai đó thực hiện hành động nào đó'.
사동사 (Động từ gây khiến)
Gắn vào thân động từ, tính từ, có nghĩa tương đương trong tiếng Việt là 'làm cho, khiến cho ai đó thực hiện hành động nào đó'.
Được sử dụng trong trường hợp chủ thể hành động không thực hiện hành động một cách tự phát mà do người khác sai khiến hoặc do tác động từ bên ngoài dẫn đến.
Tùy theo loại động từ, tính từ mà có thể kết hợp với các hậu tố -이-, -히-, -리-, -기-, -우- để tạo thành động từ gây khiến.
엄마가 아이에게 우유를 먹여요.
→ Mẹ cho em bé uống sữa.
선생님이 학생들에게 책을 읽혀요.
→ Thầy giáo cho học sinh đọc sách.
짐이 많아서 친구에게 짐을 맡겼어요.
→ Vì nhiều hành lý nên tôi đã gửi bạn giữ giúp.
동생을 의자에 앉혔어요.
→ Tôi đã cho em ngồi vào ghế.
아이를 침대에 눕혔어요.
신발을 신겨 주세요.
얼음을 녹여요.
도둑을 경찰이 잡혔어요.
차를 세워 주세요.
아이를 씻겨요.
벽에 사진을 걸렸어요.
친구를 밖에서 기다리게 했어요.
머리를 말려요.
음식을 남기지 마세요.
아버지가 아이를 웃겨요.
→ Bố làm cho em bé cười.