어제 말했잖아요.
Đứng sau động từ, tính từ, biểu hiện nghĩa 'chẳng phải là.... còn gì' trong tiếng Việt.
-잖아요
Đứng sau động từ, tính từ, biểu hiện nghĩa 'chẳng phải là.... còn gì' trong tiếng Việt.
Thường được sử dụng khi xác nhận lại điều người nghe hoặc người khác biết, hoặc khi nói muốn nhấn mạnh hay nhắc lại điều mà đối phương không nhớ hoặc không biết.
Cấu trúc này được sử dụng nhiều trong quan hệ bạn bè, quan hệ thân thiết hoặc trong trường hợp nói với người dưới.
세탁기로 하세요. 손빨래를 하면 너무 힘들잖아요.
→ Hãy dùng máy giặt đi. Giặt tay thì mệt lắm mà.
정장을 입으세요. 단정해 보이잖아요.
→ Hãy mặc vest đi. Trông lịch sự mà.
집에서 해 먹어요. 사 먹으면 외식비가 많이 들잖아요.
→ Hãy nấu ăn ở nhà đi. Ăn ngoài tốn kém chi phí lắm mà.
남자들은 집안일에 관심이 없잖아요.
→ Đàn ông chẳng phải là không quan tâm đến việc nhà sao.
어제 말했잖아요.
오늘은 주말이잖아요.
한국어 공부가 어렵잖아요.
우리 친구잖아요.
지금 바쁘잖아요.
아까 먹었잖아요.
날씨가 춥잖아요.
돈이 없잖아요.
가까운 곳에 있잖아요.
이미 끝났잖아요.
단어를 찾을 때 편리하잖아요.
→ Khi tra từ vựng thì chẳng phải là rất tiện sao.