그 케이크가 정말 맛있어 보여요.
Đứng sau tính từ và thể hiện ý phán đoán về một hiện tượng nào đó, có nghĩa là ‘trông có vẻ...’.
-아/어 보이다
Đứng sau tính từ và thể hiện ý phán đoán về một hiện tượng nào đó, có nghĩa là ‘trông có vẻ...’.
Sử dụng với tính từ để miêu tả cảm nhận về vẻ ngoài hoặc trạng thái của sự vật, con người.
Cấu trúc này dựa trên cảm nhận trực quan của người nói.
이 책은 아주 어려워 보여요.
→ Cuốn sách này trông có vẻ rất khó.
이 교실은 좁아서 좀 답답해 보여요.
→ Lớp học này hẹp nên trông có vẻ hơi ngột ngạt.
지원 씨는 대학생인데 너무 어려 보여요.
→ Jiwon là sinh viên đại học mà trông trẻ quá.
루이엔 씨가 많이 힘들어 보이는데 괜찮을까요?
→ Trông Luyen có vẻ rất mệt, không biết có sao không nhỉ?
그 케이크가 정말 맛있어 보여요.
새로 산 옷이 잘 어울리고 예뻐 보여요.
오늘 기분이 좋아 보이는데 무슨 좋은 일 있어요?
가방이 너무 무거워 보여요. 제가 들어 줄까요?
집이 아주 넓고 깨끗해 보이네요.
그 시험 문제는 정말 복잡해 보여요.
피곤해 보이는데 좀 쉬는 게 어때요?
머리를 자르니까 훨씬 시원해 보여요.
그 영화는 무서워 보이는데 같이 볼 수 있을까요?
선생님은 항상 젊어 보이세요.
날씬해 보이고 싶으면 검은색 옷을 입으세요.
→ Nếu muốn trông có vẻ thon gọn thì hãy mặc quần áo màu đen.