친구가 한국 음식을 좋아한다고 해요.
-다고 하다
Đứng sau động từ, tính từ biểu hiện ý nghĩa 'nói là, nói rằng'.
Được dùng để tường thuật gián tiếp một nội dung được nghe từ người khác.
Cách chia thì: 1. Hiện tại: - Động từ: Sau nguyên âm và ㄹ dùng -ㄴ다고 하다; sau phụ âm dùng -는다고 하다. - Tính từ, 있다, 없다: Dùng -다고 하다. - Danh từ (이다, 아니다): Dùng -(이)라고 하다. 2. Quá khứ: Dùng -았/었다고 하다. 3. Tương lai: Dùng -(으)ㄹ 거라고 하다 hoặc -겠다고 하다.
흐엉 씨는 주말마다 야외로 드라이브를 간다고 해요.
→ Hương nói rằng mỗi cuối tuần cô ấy đi lái xe ra ngoại ô.
지원 씨가 저한테 이번 주에는 시간이 별로 없다고 했어요.
→ Jiwon nói với tôi rằng tuần này cô ấy không có nhiều thời gian.
민준 씨가 우리한테 제주도가 아주 유명한 관광지라고 했어요.
→ Minjun nói với chúng tôi rằng đảo Jeju là một địa điểm du lịch rất nổi tiếng.
A: 화 씨도 비행기 표를 예약했다고 해요? B: 아니요, 화 씨는 아직 비행기 표를 예약하지 않았다고 해요.
친구가 한국 음식을 좋아한다고 해요.
언니는 내일 바쁘겠다고 했어요.
동생이 숙제를 다 했다고 해요.
오늘 비가 온다고 해서 우산을 가져왔어요.
민수 씨가 지금 집에서 공부한다고 해요.
저 영화가 아주 재미있다고 들었어요.
선생님께서 오늘 수업이 없다고 하셨어요.
수진 씨가 다음 달에 결혼할 거라고 해요.
여기가 맛집이라고 소문이 났어요.
어머니께서 고향 날씨가 아주 좋다고 하셨어요.
→ A: Hoa cũng nói là đã đặt vé máy bay rồi à? B: Không, Hoa nói là vẫn chưa đặt vé máy bay.
A: 현장학습은 언제쯤 갈까요? B: 선생님께서 다음 주쯤 갈 거라고 하셨어요.
→ A: Khi nào chúng ta đi thực tập thực tế nhỉ? B: Thầy giáo nói rằng khoảng tuần sau sẽ đi.