숙제를 일찍 끝낼게요.
Bản dịch của bạn (Tiếng Việt)
Gắn vào sau động từ, biểu hiện ý chí hoặc sự hứa hẹn của người nói sẽ làm gì.
-(으)ㄹ게요
Gắn vào sau động từ, biểu hiện ý chí hoặc sự hứa hẹn của người nói sẽ làm gì.
Chủ ngữ thường là ngôi thứ nhất.
Khi kết hợp với thân động từ kết thúc bằng nguyên âm thì dùng -ㄹ게요, kết thúc là phụ âm thì dùng -을게요, kết thúc bằng ㄹ thì dùng -게요. Nghĩa tiếng Việt là "sẽ....".
학교 앞에서 기다릴게요
→ Tôi sẽ đợi ở trước cổng trường.
제가 전화를 받을게요
→ Tôi sẽ nhận điện thoại.
제가 만들게요
→ Tôi sẽ làm.
내일은 늦지 않을게요
→ Mai tôi sẽ không đến muộn.
숙제를 일찍 끝낼게요.
창문을 닫을게요.
저녁에 다시 전화할게요.
선물을 준비할게요.
사진을 찍어 줄게요.
오늘 제가 저녁을 살게요.
커피를 마실게요.
방을 청소할게요.
책을 빌려 줄게요.
이번에는 제가 이길게요.
공부를 열심히 할게요
→ Tôi sẽ học chăm chỉ.
영화 표를 제가 예매할게요
→ Tôi sẽ mua vé xem phim trước.
제가 할게요
→ Tôi sẽ phát biểu.