저는 요리사입니다.
Bản dịch của bạn (Tiếng Việt)
은/는
Gắn vào sau danh từ để chỉ ra danh từ đó chính là chủ thể của hành động.
Chủ thể của câu/hành động.
은 kết hợp với những danh từ có phụ âm cuối, 는 kết hợp với những danh từ không có phụ âm cuối. Có trường hợp 'danh từ+은/는' được giản lược đi khi chủ thể đó đã được đề cập trước đó.
저는 남입니다.
→ Tôi là Nam.
제 이름은 남입니다.
→ Tên tôi là Nam.
남 씨는 학생입니까?
→ Nam là học sinh phải không?
조민재 씨는 회사원입니다.
→ Jo Min Jae là nhân viên công ty.
저는 요리사입니다.
영희 씨는 학생입니다.
제 동생은 의사입니다.
이 사람은 제 친구입니다.
아버지는 경찰입니다.
어머니는 주부입니다.
선생님은 일본 사람입니까?
김 씨는 영국 사람입니다.
우리는 학생입니다.
제 이름은 마이입니다.
선생님은 한국 사람입니다.
→ Giáo viên là người Hàn Quốc.