Click để lật
Người sành điệu, người có phong cách ăn mặc đẹp
meot-jaeng-i
Click để lật
Dùng phím ← → để điều hướng, Space để lật thẻ, A để nghe âm thanh, P để tự động phát
meot-jaeng-i
Người sành điệu, người có phong cách ăn mặc đẹp
그는 옷을 정말 잘 입는 멋쟁이에요
→ Anh ấy là một người sành điệu mặc đồ rất đẹp
sang-pyo / beu-raen-deu
THƯƠNG TIÊU (商標)
Thương hiệu, nhãn hiệu sản phẩm
이 가방은 유명한 상표의 제품이에요
→ Chiếc túi này là sản phẩm của một thương hiệu nổi tiếng
aek-se-seo-ri
Đồ trang sức, phụ kiện thời trang
옷에 어울리는 액세서리를 골라요
→ Chọn phụ kiện phù hợp với quần áo
pae-syeon gam-gak
Cảm nhận về thời trang, gu thẩm mỹ thời trang
그녀는 패션 감각이 뛰어나서 옷을 잘 입어요
→ Cô ấy có gu thời trang tuyệt vời nên mặc đồ rất đẹp
sin-sang-pum
TÂN THƯƠNG PHẨM (新商品)
Sản phẩm mới, hàng mới về
백화점에 신상품이 많이 들어왔어요
→ Có nhiều sản phẩm mới đã về tại trung tâm thương mại
ui-sang / bok-jang
Y THƯỜNG (衣裳)
Y phục, trang phục, quần áo nói chung
장례식장에는 단정한 복장으로 가야 해요
→ Phải mặc trang phục chỉnh tề khi đi đến nhà tang lễ
pae-syeon so-pum
Sản phẩm thời trang, vật dụng thời trang nhỏ
모자나 스카프 같은 패션 소품을 사요
→ Mua các món đồ thời trang như mũ hay khăn quàng cổ
di-ja-in
Mẫu mã, thiết kế
이 옷은 디자인이 독특해서 마음에 들어요
→ Tôi thích bộ đồ này vì thiết kế độc đáo
ot-maep-si / seu-ta-il
Kiểu dáng, phong cách thời trang, dáng vẻ khi mặc đồ
키가 커서 그런지 옷맵시가 정말 좋네요
→ Chắc vì cao nên dáng vẻ khi mặc đồ thực sự rất đẹp
gae-seong
CÁ TÍNH (個性)
Cá tính, bản sắc riêng
요즘 젊은이들은 자신의 개성을 중요하게 생각해요
→ Giới trẻ ngày nay coi trọng cá tính của bản thân
bok-go-pung
PHỤC CỔ PHONG (復古風)
Phong trào quay lại những kiểu mẫu cũ, phong cách cổ điển, retro
최근에 복고풍 패션이 다시 유행하고 있어요
→ Gần đây thời trang phong cách cổ điển đang thịnh hành trở lại
meo-ri-reul ha-da
Làm đầu, làm tóc
기분 전환을 하려고 미용실에서 머리를 했어요
→ Tôi đã làm tóc ở tiệm làm tóc để thay đổi tâm trạng
yeom-saek-eul ha-da
NHIỄM SẮC (染色)
Nhuộm tóc
머리카락을 갈색으로 염색하고 싶어요
→ Tôi muốn nhuộm tóc sang màu nâu
pa-ma / we-i-beu
Làm đầu xoăn, uốn tóc
생머리가 지겨워서 파마를 했어요
→ Vì chán tóc thẳng nên tôi đã đi uốn tóc
pi-bu gwan-ri
BÌ PHU (皮膚)
Chăm sóc da
겨울에는 피부 관리에 더 신경을 써야 해요
→ Vào mùa đông phải chú ý hơn đến việc chăm sóc da
ma-sa-ji-reul ha-da
Mát xa
얼굴 마사지를 받으면 피부가 좋아져요
→ Nếu được mát xa mặt thì da sẽ trở nên đẹp hơn
hwa-jang-beop / me-i-keu-eop
HOÁ TRANG (化粧)
Cách trang điểm
유튜브에서 연예인의 화장법을 배워요
→ Học cách trang điểm của nghệ sĩ trên Youtube
son-top gwan-ri / ne-il ke-eo
Chăm sóc móng tay
주말에 친구와 손톱 관리를 받으러 가요
→ Cuối tuần đi chăm sóc móng tay cùng với bạn
seong-hyeong-su-sul
THÀNH HÌNH THỦ THUẬT (成形手術)
Phẫu thuật thẩm mỹ
요즘은 성형수술을 하는 사람이 많아졌어요
→ Dạo này số người phẫu thuật thẩm mỹ đã trở nên nhiều hơn
yu-haeng-eul i-kkeul-da
Tạo mốt, dẫn đầu xu hướng
그 디자이너는 항상 새로운 유행을 이끌어요
→ Nhà thiết kế đó luôn dẫn đầu xu hướng mới
yu-haeng-e min-gam-ha-da
Nhạy cảm với mốt, bắt kịp xu hướng nhanh chóng
제 동생은 유행에 민감해서 신상품을 자주 사요
→ Em tôi rất nhạy cảm với mốt nên thường xuyên mua hàng mới
yu-haeng-eul ta-da
Theo mốt, đúng mốt, hợp thời
이 디자인은 유행을 타지 않아서 오래 입을 수 있어요
→ Thiết kế này không chạy theo mốt nên có thể mặc lâu dài
yu-haeng-eul ap-seo-ga-da
Đi trước mốt, đón đầu xu hướng
그녀는 항상 유행을 앞서가는 옷을 입어요
→ Cô ấy luôn mặc những bộ đồ đi trước xu hướng
yu-haeng-eul tta-reu-da
Chạy theo mốt, tuân theo xu hướng
무작정 유행을 따르는 것보다 자신에게 맞는 옷이 좋아요
→ Thay vì mù quáng chạy theo mốt thì đồ phù hợp với bản thân sẽ tốt hơn
yu-haeng-e dwi-cheo-ji-da
Lỗi mốt, lạc hậu so với thời đại
이 코트는 너무 오래되어서 유행에 뒤처졌어요
→ Chiếc áo khoác này quá cũ nên đã lỗi mốt rồi
choe-sin yu-haeng
TỐI TÂN LƯU HÀNH (最新流行)
Thịnh hành nhất, mốt nhất hiện nay
최신 유행하는 스타일로 머리를 잘랐어요
→ Tôi đã cắt tóc theo phong cách thịnh hành nhất
dae-yu-haeng
ĐẠI LƯU HÀNH (大流行)
Trào lưu mốt, sự thịnh hành rộng rãi
작년에는 짧은 치마가 대유행이었어요
→ Năm ngoái váy ngắn đã từng là một trào lưu lớn
yu-haeng-eo
LƯU HÀNH NGỮ (流行語)
Từ ngữ được sử dụng theo trào lưu, từ ngữ thịnh hành
텔레비전 프로그램에서 나온 유행어가 재미있어요
→ Từ ngữ thịnh hành xuất hiện trong chương trình tivi rất thú vị
se-ryeon-doe-da
Cao cấp, sang trọng, hợp thời trang
그녀는 항상 세련된 옷차림을 하고 나타나요
→ Cô ấy luôn xuất hiện với cách ăn mặc sang trọng
chon-seu-reop-da
Nhà quê, quê mùa, không hợp thời
예전에 입던 옷이 지금 보니까 너무 촌스러워요
→ Mấy bộ đồ hồi xưa mặc bây giờ nhìn lại thấy quê mùa quá
hwa-ryeo-ha-da
Rực rỡ, sặc sỡ, hào nhoáng
파티를 위해서 화려한 드레스를 빌렸어요
→ Tôi đã mượn một chiếc váy rực rỡ để đi dự tiệc
dan-sun-ha-da
ĐAN THUẦN (單純)
Đơn giản, không cầu kỳ
저는 화려한 것보다 단순한 디자인을 좋아해요
→ Tôi thích thiết kế đơn giản hơn là thứ rực rỡ
pyeong-beom-ha-da
BÌNH PHÀM (平凡)
Bình thường, phổ thông
이 가방은 디자인이 평범해서 어디에나 잘 어울려요
→ Chiếc túi này có thiết kế bình thường nên hợp với mọi thứ
dan-jeong-ha-da
ĐOAN CHÍNH (端正)
Đoan chính, đứng đắn, chỉnh tề
면접을 볼 때는 단정한 옷을 입어야 해요
→ Khi đi phỏng vấn phải mặc quần áo chỉnh tề
cha-ryeo-ip-da
Chỉnh trang quần áo, diện đồ chỉnh tề
중요한 약속이 있어서 옷을 멋지게 차려입었어요
→ Vì có cuộc hẹn quan trọng nên tôi đã diện đồ rất ngầu
eo-ul-ri-da
Phù hợp, hợp (với màu sắc, phong cách)
빨간색 원피스가 손님에게 아주 잘 어울려요
→ Chiếc váy liền màu đỏ rất hợp với quý khách
gam-gak-i it-da
Có cảm giác, có khiếu, có giác quan nhạy bén
그는 예술적인 감각이 있어서 그림을 잘 그려요
→ Anh ấy có khiếu nghệ thuật nên vẽ tranh rất đẹp
gae-seong
CÁ TÍNH (個性)
cá tính, đặc điểm riêng biệt
사람마다 각자 다른 개성을 가지고 있어요
→ Mỗi người đều có cá tính riêng biệt khác nhau
goe-i-ha-da
QUÁI DỊ (怪異)
kỳ quặc, lạ lùng, quái dị
그곳에서 괴이한 소리가 들려서 무서웠어요
→ Tôi đã rất sợ vì nghe thấy âm thanh kỳ quái ở nơi đó
kkal-kkeum-ha-da
gọn gàng, ngăn nắp, sạch sẽ
방을 청소했더니 아주 깔끔해졌어요
→ Sau khi dọn dẹp phòng xong thì nó đã trở nên rất gọn gàng
neol-ri
rộng rãi, phổ biến
한국의 전통문화가 전 세계에 널리 알려졌어요
→ Văn hóa truyền thống của Hàn Quốc đã được biết đến rộng rãi trên toàn thế giới
deung-jang-si-ki-da
ĐĂNG TRƯỜNG (登場)
xuất hiện, lên ngôi, làm cho xuất hiện
작가는 소설 속에 새로운 인물을 등장시켰어요
→ Tác giả đã làm xuất hiện một nhân vật mới trong cuốn tiểu thuyết
meot-ji-da
sành điệu, hợp thời trang, tuyệt vời
오늘 입은 옷이 정말 멋지네요
→ Bộ quần áo bạn mặc hôm nay thực sự rất tuyệt vời đấy
mu-jo-geon
VÔ ĐIỀU KIỆN (無條件)
vô điều kiện, nhất quyết
친구를 무조건 믿어 주는 것이 중요해요
→ Việc tin tưởng bạn bè vô điều kiện là điều quan trọng
min-so-mae
LIỄM TỤ (斂袖)
áo không có tay, áo sát nách
날씨가 너무 더워서 민소매 티셔츠를 입었어요
→ Vì thời tiết quá nóng nên tôi đã mặc áo thun sát nách
ban-yeong-ha-da
PHẢN ÁNH (反映)
phản ánh, thể hiện
소비자들의 의견을 정책에 적극 반영하기로 했어요
→ Chúng tôi đã quyết định phản ánh tích cực ý kiến của người tiêu dùng vào chính sách
bol-geo-ri
NGU LÃM (娛覽)
cái để nhìn ngắm, cái để xem, thắng cảnh
이번 축제에는 다양한 볼거리가 많아요
→ Trong lễ hội lần này có nhiều thứ đa dạng để xem
beul-ra-u-seu
áo sơ mi nữ, áo kiểu của phụ nữ
치마에 잘 어울리는 하얀 블라우스를 샀어요
→ Tôi đã mua một chiếc áo sơ mi nữ màu trắng rất hợp với váy
bi-jeong-sang-jeok
PHI CHÍNH THƯỜNG ĐÍCH (非正常的)
không bình thường, khác thường, bất thường
요즘 날씨가 비정상적으로 너무 더워요
→ Dạo này thời tiết nóng một cách bất thường
saek-kkal-byeol
phân theo màu sắc, theo từng màu
옷을 색깔별로 정리하면 찾기 편해요
→ Nếu sắp xếp quần áo theo từng màu thì sẽ dễ tìm
saek-dong han-bok
bộ Hanbok có hoa văn sọc ngũ sắc
명절에 아이들이 예쁜 색동 한복을 입었어요
→ Vào ngày lễ tết bọn trẻ đã mặc những bộ Hanbok sọc ngũ sắc đẹp đẽ
sok-do
TỐC ĐỘ (速度)
tốc độ
고속도로에서는 속도를 지키는 것이 안전해요
→ Việc tuân thủ tốc độ trên đường cao tốc là an toàn
wang-gwan
vương miện
박물관에서 금으로 만든 옛날 왕관을 봤어요
→ Tôi đã thấy chiếc vương miện xưa làm bằng vàng ở bảo tàng
yeol-pung
NHIỆT PHONG (熱風)
gió nóng, trào lưu, cơn sốt
한국 음식이 전 세계에서 열풍을 일으키고 있어요
→ Món ăn Hàn Quốc đang tạo nên một cơn sốt trên toàn thế giới
in-sang-jeok
ẤN TƯỢNG ĐÍCH (印象的)
có ấn tượng, đầy ấn tượng
영화의 마지막 장면이 아주 인상적이었어요
→ Cảnh cuối của bộ phim đã rất ấn tượng
jang-rye-sik
TÁNG LỄ THỨC (葬禮式)
lễ tang, đám tang
친구 아버님의 장례식에 다녀왔어요
→ Tôi đã đến dự lễ tang của bố một người bạn
cheol-jeo-ha-da
kỹ lưỡng, chu đáo, tỉ mỉ, triệt để
시험을 위해 철저하게 준비를 했어요
→ Tôi đã chuẩn bị một cách kỹ lưỡng cho kỳ thi
pae-syeon ri-deo
fashion leader, người đi đầu về thời trang
그녀는 항상 새로운 옷을 입어서 패션 리더라고 불러요
→ Cô ấy luôn mặc những bộ đồ mới nên được gọi là người dẫn đầu thời trang
peo-ji-da
bùng phát, lan rộng, tỏa ra
맛있는 냄새가 온 집안에 퍼졌어요
→ Mùi thơm ngon đã lan tỏa khắp cả ngôi nhà
hat-paen-cheu
quần đùi, quần chẽn, hot pants
여름에는 핫팬츠를 입는 사람들이 많아요
→ Vào mùa hè có nhiều người mặc quần đùi
hyo-yul
HIỆU SUẤT (效率)
năng suất, hiệu suất, hiệu quả
일을 효율적으로 처리하는 방법이 필요해요
→ Cần có phương pháp để xử lý công việc một cách hiệu quả