Học tập

Trang chủ
ㅏBảng chữ cáiTừ vựngSổ tay từ vựngQuy tắc chuyển âmTạo file luyện viết
Ôn tậpLuyện đềShadowingHội thoạidemoBảng xếp hạng
Nâng cấp

Học tập

Trang chủ
ㅏBảng chữ cáiTừ vựngSổ tay từ vựngQuy tắc chuyển âmTạo file luyện viết
Ôn tậpLuyện đềShadowingHội thoạidemoBảng xếp hạng
Nâng cấp

Học tập

Trang chủ
ㅏBảng chữ cáiTừ vựngSổ tay từ vựngQuy tắc chuyển âmTạo file luyện viết
Ôn tậpLuyện đềShadowingHội thoạidemoBảng xếp hạng
Nâng cấp

Học tập

Trang chủ
ㅏBảng chữ cáiTừ vựngSổ tay từ vựngQuy tắc chuyển âmTạo file luyện viết
Ôn tậpLuyện đềShadowingHội thoạidemoBảng xếp hạng
Nâng cấp

Học tập

Trang chủ
ㅏBảng chữ cáiTừ vựngSổ tay từ vựngQuy tắc chuyển âmTạo file luyện viết
Ôn tậpLuyện đềShadowingHội thoạidemoBảng xếp hạng
Nâng cấp
Danh sách bài
Bài 161 từ vựng

Bài 1

Bài 1

1 / 61

멋쟁이

Click để lật

Người sành điệu, người có phong cách ăn mặc đẹp

meot-jaeng-i

Click để lật

Dùng phím ← → để điều hướng, Space để lật thẻ, A để nghe âm thanh, P để tự động phát

Chọn chế độ học

1.멋쟁이

meot-jaeng-i

Người sành điệu, người có phong cách ăn mặc đẹp

그는 옷을 정말 잘 입는 멋쟁이에요

→ Anh ấy là một người sành điệu mặc đồ rất đẹp

2.상표 / 브랜드

sang-pyo / beu-raen-deu

THƯƠNG TIÊU (商標)

Thương hiệu, nhãn hiệu sản phẩm

이 가방은 유명한 상표의 제품이에요

→ Chiếc túi này là sản phẩm của một thương hiệu nổi tiếng

3.액세서리

aek-se-seo-ri

Đồ trang sức, phụ kiện thời trang

옷에 어울리는 액세서리를 골라요

→ Chọn phụ kiện phù hợp với quần áo

4.패션 감각

pae-syeon gam-gak

Cảm nhận về thời trang, gu thẩm mỹ thời trang

그녀는 패션 감각이 뛰어나서 옷을 잘 입어요

→ Cô ấy có gu thời trang tuyệt vời nên mặc đồ rất đẹp

5.신상품

sin-sang-pum

TÂN THƯƠNG PHẨM (新商品)

Sản phẩm mới, hàng mới về

백화점에 신상품이 많이 들어왔어요

→ Có nhiều sản phẩm mới đã về tại trung tâm thương mại

6.의상 / 복장

ui-sang / bok-jang

Y THƯỜNG (衣裳)

Y phục, trang phục, quần áo nói chung

장례식장에는 단정한 복장으로 가야 해요

→ Phải mặc trang phục chỉnh tề khi đi đến nhà tang lễ

7.패션 소품

pae-syeon so-pum

Sản phẩm thời trang, vật dụng thời trang nhỏ

모자나 스카프 같은 패션 소품을 사요

→ Mua các món đồ thời trang như mũ hay khăn quàng cổ

8.디자인

di-ja-in

Mẫu mã, thiết kế

이 옷은 디자인이 독특해서 마음에 들어요

→ Tôi thích bộ đồ này vì thiết kế độc đáo

9.옷맵시 / 스타일

ot-maep-si / seu-ta-il

Kiểu dáng, phong cách thời trang, dáng vẻ khi mặc đồ

키가 커서 그런지 옷맵시가 정말 좋네요

→ Chắc vì cao nên dáng vẻ khi mặc đồ thực sự rất đẹp

10.개성

gae-seong

CÁ TÍNH (個性)

Cá tính, bản sắc riêng

요즘 젊은이들은 자신의 개성을 중요하게 생각해요

→ Giới trẻ ngày nay coi trọng cá tính của bản thân

11.복고풍

bok-go-pung

PHỤC CỔ PHONG (復古風)

Phong trào quay lại những kiểu mẫu cũ, phong cách cổ điển, retro

최근에 복고풍 패션이 다시 유행하고 있어요

→ Gần đây thời trang phong cách cổ điển đang thịnh hành trở lại

12.머리를 하다

meo-ri-reul ha-da

Làm đầu, làm tóc

기분 전환을 하려고 미용실에서 머리를 했어요

→ Tôi đã làm tóc ở tiệm làm tóc để thay đổi tâm trạng

13.염색을 하다

yeom-saek-eul ha-da

NHIỄM SẮC (染色)

Nhuộm tóc

머리카락을 갈색으로 염색하고 싶어요

→ Tôi muốn nhuộm tóc sang màu nâu

14.파마 / 웨이브

pa-ma / we-i-beu

Làm đầu xoăn, uốn tóc

생머리가 지겨워서 파마를 했어요

→ Vì chán tóc thẳng nên tôi đã đi uốn tóc

15.피부 관리

pi-bu gwan-ri

BÌ PHU (皮膚)

Chăm sóc da

겨울에는 피부 관리에 더 신경을 써야 해요

→ Vào mùa đông phải chú ý hơn đến việc chăm sóc da

16.마사지를 하다

ma-sa-ji-reul ha-da

Mát xa

얼굴 마사지를 받으면 피부가 좋아져요

→ Nếu được mát xa mặt thì da sẽ trở nên đẹp hơn

17.화장법 / 메이크업

hwa-jang-beop / me-i-keu-eop

HOÁ TRANG (化粧)

Cách trang điểm

유튜브에서 연예인의 화장법을 배워요

→ Học cách trang điểm của nghệ sĩ trên Youtube

18.손톱 관리 / 네일 케어

son-top gwan-ri / ne-il ke-eo

Chăm sóc móng tay

주말에 친구와 손톱 관리를 받으러 가요

→ Cuối tuần đi chăm sóc móng tay cùng với bạn

19.성형수술

seong-hyeong-su-sul

THÀNH HÌNH THỦ THUẬT (成形手術)

Phẫu thuật thẩm mỹ

요즘은 성형수술을 하는 사람이 많아졌어요

→ Dạo này số người phẫu thuật thẩm mỹ đã trở nên nhiều hơn

20.유행을 이끌다

yu-haeng-eul i-kkeul-da

Tạo mốt, dẫn đầu xu hướng

그 디자이너는 항상 새로운 유행을 이끌어요

→ Nhà thiết kế đó luôn dẫn đầu xu hướng mới

21.유행에 민감하다

yu-haeng-e min-gam-ha-da

Nhạy cảm với mốt, bắt kịp xu hướng nhanh chóng

제 동생은 유행에 민감해서 신상품을 자주 사요

→ Em tôi rất nhạy cảm với mốt nên thường xuyên mua hàng mới

22.유행을 타다

yu-haeng-eul ta-da

Theo mốt, đúng mốt, hợp thời

이 디자인은 유행을 타지 않아서 오래 입을 수 있어요

→ Thiết kế này không chạy theo mốt nên có thể mặc lâu dài

23.유행을 앞서가다

yu-haeng-eul ap-seo-ga-da

Đi trước mốt, đón đầu xu hướng

그녀는 항상 유행을 앞서가는 옷을 입어요

→ Cô ấy luôn mặc những bộ đồ đi trước xu hướng

24.유행을 따르다

yu-haeng-eul tta-reu-da

Chạy theo mốt, tuân theo xu hướng

무작정 유행을 따르는 것보다 자신에게 맞는 옷이 좋아요

→ Thay vì mù quáng chạy theo mốt thì đồ phù hợp với bản thân sẽ tốt hơn

25.유행에 뒤처지다

yu-haeng-e dwi-cheo-ji-da

Lỗi mốt, lạc hậu so với thời đại

이 코트는 너무 오래되어서 유행에 뒤처졌어요

→ Chiếc áo khoác này quá cũ nên đã lỗi mốt rồi

26.최신 유행

choe-sin yu-haeng

TỐI TÂN LƯU HÀNH (最新流行)

Thịnh hành nhất, mốt nhất hiện nay

최신 유행하는 스타일로 머리를 잘랐어요

→ Tôi đã cắt tóc theo phong cách thịnh hành nhất

27.대유행

dae-yu-haeng

ĐẠI LƯU HÀNH (大流行)

Trào lưu mốt, sự thịnh hành rộng rãi

작년에는 짧은 치마가 대유행이었어요

→ Năm ngoái váy ngắn đã từng là một trào lưu lớn

28.유행어

yu-haeng-eo

LƯU HÀNH NGỮ (流行語)

Từ ngữ được sử dụng theo trào lưu, từ ngữ thịnh hành

텔레비전 프로그램에서 나온 유행어가 재미있어요

→ Từ ngữ thịnh hành xuất hiện trong chương trình tivi rất thú vị

29.세련되다

se-ryeon-doe-da

Cao cấp, sang trọng, hợp thời trang

그녀는 항상 세련된 옷차림을 하고 나타나요

→ Cô ấy luôn xuất hiện với cách ăn mặc sang trọng

30.촌스럽다

chon-seu-reop-da

Nhà quê, quê mùa, không hợp thời

예전에 입던 옷이 지금 보니까 너무 촌스러워요

→ Mấy bộ đồ hồi xưa mặc bây giờ nhìn lại thấy quê mùa quá

31.화려하다

hwa-ryeo-ha-da

Rực rỡ, sặc sỡ, hào nhoáng

파티를 위해서 화려한 드레스를 빌렸어요

→ Tôi đã mượn một chiếc váy rực rỡ để đi dự tiệc

32.단순하다

dan-sun-ha-da

ĐAN THUẦN (單純)

Đơn giản, không cầu kỳ

저는 화려한 것보다 단순한 디자인을 좋아해요

→ Tôi thích thiết kế đơn giản hơn là thứ rực rỡ

33.평범하다

pyeong-beom-ha-da

BÌNH PHÀM (平凡)

Bình thường, phổ thông

이 가방은 디자인이 평범해서 어디에나 잘 어울려요

→ Chiếc túi này có thiết kế bình thường nên hợp với mọi thứ

34.단정하다

dan-jeong-ha-da

ĐOAN CHÍNH (端正)

Đoan chính, đứng đắn, chỉnh tề

면접을 볼 때는 단정한 옷을 입어야 해요

→ Khi đi phỏng vấn phải mặc quần áo chỉnh tề

35.차려입다

cha-ryeo-ip-da

Chỉnh trang quần áo, diện đồ chỉnh tề

중요한 약속이 있어서 옷을 멋지게 차려입었어요

→ Vì có cuộc hẹn quan trọng nên tôi đã diện đồ rất ngầu

36.어울리다

eo-ul-ri-da

Phù hợp, hợp (với màu sắc, phong cách)

빨간색 원피스가 손님에게 아주 잘 어울려요

→ Chiếc váy liền màu đỏ rất hợp với quý khách

37.감각이 있다

gam-gak-i it-da

Có cảm giác, có khiếu, có giác quan nhạy bén

그는 예술적인 감각이 있어서 그림을 잘 그려요

→ Anh ấy có khiếu nghệ thuật nên vẽ tranh rất đẹp

38.개성

gae-seong

CÁ TÍNH (個性)

cá tính, đặc điểm riêng biệt

사람마다 각자 다른 개성을 가지고 있어요

→ Mỗi người đều có cá tính riêng biệt khác nhau

39.괴이하다

goe-i-ha-da

QUÁI DỊ (怪異)

kỳ quặc, lạ lùng, quái dị

그곳에서 괴이한 소리가 들려서 무서웠어요

→ Tôi đã rất sợ vì nghe thấy âm thanh kỳ quái ở nơi đó

40.깔끔하다

kkal-kkeum-ha-da

gọn gàng, ngăn nắp, sạch sẽ

방을 청소했더니 아주 깔끔해졌어요

→ Sau khi dọn dẹp phòng xong thì nó đã trở nên rất gọn gàng

41.널리

neol-ri

rộng rãi, phổ biến

한국의 전통문화가 전 세계에 널리 알려졌어요

→ Văn hóa truyền thống của Hàn Quốc đã được biết đến rộng rãi trên toàn thế giới

42.등장시키다

deung-jang-si-ki-da

ĐĂNG TRƯỜNG (登場)

xuất hiện, lên ngôi, làm cho xuất hiện

작가는 소설 속에 새로운 인물을 등장시켰어요

→ Tác giả đã làm xuất hiện một nhân vật mới trong cuốn tiểu thuyết

43.멋지다

meot-ji-da

sành điệu, hợp thời trang, tuyệt vời

오늘 입은 옷이 정말 멋지네요

→ Bộ quần áo bạn mặc hôm nay thực sự rất tuyệt vời đấy

44.무조건

mu-jo-geon

VÔ ĐIỀU KIỆN (無條件)

vô điều kiện, nhất quyết

친구를 무조건 믿어 주는 것이 중요해요

→ Việc tin tưởng bạn bè vô điều kiện là điều quan trọng

45.민소매

min-so-mae

LIỄM TỤ (斂袖)

áo không có tay, áo sát nách

날씨가 너무 더워서 민소매 티셔츠를 입었어요

→ Vì thời tiết quá nóng nên tôi đã mặc áo thun sát nách

46.반영하다

ban-yeong-ha-da

PHẢN ÁNH (反映)

phản ánh, thể hiện

소비자들의 의견을 정책에 적극 반영하기로 했어요

→ Chúng tôi đã quyết định phản ánh tích cực ý kiến của người tiêu dùng vào chính sách

47.볼거리

bol-geo-ri

NGU LÃM (娛覽)

cái để nhìn ngắm, cái để xem, thắng cảnh

이번 축제에는 다양한 볼거리가 많아요

→ Trong lễ hội lần này có nhiều thứ đa dạng để xem

48.블라우스

beul-ra-u-seu

áo sơ mi nữ, áo kiểu của phụ nữ

치마에 잘 어울리는 하얀 블라우스를 샀어요

→ Tôi đã mua một chiếc áo sơ mi nữ màu trắng rất hợp với váy

49.비정상적

bi-jeong-sang-jeok

PHI CHÍNH THƯỜNG ĐÍCH (非正常的)

không bình thường, khác thường, bất thường

요즘 날씨가 비정상적으로 너무 더워요

→ Dạo này thời tiết nóng một cách bất thường

50.색깔별

saek-kkal-byeol

phân theo màu sắc, theo từng màu

옷을 색깔별로 정리하면 찾기 편해요

→ Nếu sắp xếp quần áo theo từng màu thì sẽ dễ tìm

51.색동 한복

saek-dong han-bok

bộ Hanbok có hoa văn sọc ngũ sắc

명절에 아이들이 예쁜 색동 한복을 입었어요

→ Vào ngày lễ tết bọn trẻ đã mặc những bộ Hanbok sọc ngũ sắc đẹp đẽ

52.속도

sok-do

TỐC ĐỘ (速度)

tốc độ

고속도로에서는 속도를 지키는 것이 안전해요

→ Việc tuân thủ tốc độ trên đường cao tốc là an toàn

53.왕관

wang-gwan

vương miện

박물관에서 금으로 만든 옛날 왕관을 봤어요

→ Tôi đã thấy chiếc vương miện xưa làm bằng vàng ở bảo tàng

54.열풍

yeol-pung

NHIỆT PHONG (熱風)

gió nóng, trào lưu, cơn sốt

한국 음식이 전 세계에서 열풍을 일으키고 있어요

→ Món ăn Hàn Quốc đang tạo nên một cơn sốt trên toàn thế giới

55.인상적

in-sang-jeok

ẤN TƯỢNG ĐÍCH (印象的)

có ấn tượng, đầy ấn tượng

영화의 마지막 장면이 아주 인상적이었어요

→ Cảnh cuối của bộ phim đã rất ấn tượng

56.장례식

jang-rye-sik

TÁNG LỄ THỨC (葬禮式)

lễ tang, đám tang

친구 아버님의 장례식에 다녀왔어요

→ Tôi đã đến dự lễ tang của bố một người bạn

57.철저하다

cheol-jeo-ha-da

kỹ lưỡng, chu đáo, tỉ mỉ, triệt để

시험을 위해 철저하게 준비를 했어요

→ Tôi đã chuẩn bị một cách kỹ lưỡng cho kỳ thi

58.패션 리더

pae-syeon ri-deo

fashion leader, người đi đầu về thời trang

그녀는 항상 새로운 옷을 입어서 패션 리더라고 불러요

→ Cô ấy luôn mặc những bộ đồ mới nên được gọi là người dẫn đầu thời trang

59.퍼지다

peo-ji-da

bùng phát, lan rộng, tỏa ra

맛있는 냄새가 온 집안에 퍼졌어요

→ Mùi thơm ngon đã lan tỏa khắp cả ngôi nhà

60.핫팬츠

hat-paen-cheu

quần đùi, quần chẽn, hot pants

여름에는 핫팬츠를 입는 사람들이 많아요

→ Vào mùa hè có nhiều người mặc quần đùi

61.효율

hyo-yul

HIỆU SUẤT (效率)

năng suất, hiệu suất, hiệu quả

일을 효율적으로 처리하는 방법이 필요해요

→ Cần có phương pháp để xử lý công việc một cách hiệu quả