Học tập

Trang chủㅏBảng chữ cáiTừ vựngSổ tay từ vựngTạo file luyện viếtNgữ phápÔn tậpBảng xếp hạngShadowing

Học tập

Trang chủㅏBảng chữ cáiTừ vựngSổ tay từ vựngTạo file luyện viếtNgữ phápÔn tậpBảng xếp hạngShadowing

Học tập

Trang chủㅏBảng chữ cáiTừ vựngSổ tay từ vựngTạo file luyện viếtNgữ phápÔn tậpBảng xếp hạngShadowing

Học tập

Trang chủㅏBảng chữ cáiTừ vựngSổ tay từ vựngTạo file luyện viếtNgữ phápÔn tậpBảng xếp hạngShadowing

Học tập

Trang chủㅏBảng chữ cáiTừ vựngSổ tay từ vựngTạo file luyện viếtNgữ phápÔn tậpBảng xếp hạngShadowing
Danh sách bài
Bài 155 từ vựng

소개

Giới thiệu

1 / 55

한국

Click để lật

Hàn Quốc, Nam Hàn

han-guk

Click để lật

Dùng phím ← → để điều hướng, Space để lật thẻ

Chọn chế độ học

1.한국

han-guk

Hàn Quốc, Nam Hàn

저는 한국 사람이에요

→ Tôi là người Hàn Quốc

2.베트남

be-teu-nam

Việt Nam

베트남은 날씨가 아주 더워요

→ Thời tiết ở Việt Nam rất nóng

3.말레이시아

mal-le-i-si-a

Malaysia, Mã Lai

제 친구는 말레이시아에서 왔어요

→ Bạn của tôi đến từ Malaysia

4.일본

il-bon

Nhật, Nhật Bản

일본 음식을 좋아해요

→ Tôi thích món ăn Nhật Bản

5.미국

mi-guk

Mỹ, Hoa Kỳ

미국에 가고 싶어요

→ Tôi muốn đi Mỹ

6.중국

jung-guk

Trung Quốc

중국어는 조금 어려워요

→ Tiếng Trung Quốc hơi khó

7.태국

tae-guk

Thái Lan

태국 여행은 즐거워요

→ Du lịch Thái Lan rất vui

8.호주

ho-ju

Úc, Australia

호주는 지금 여름이에요

→ Ở Úc bây giờ là mùa hè

9.몽골

mong-gol

Mông Cổ

몽골 초원은 정말 넓어요

→ Thảo nguyên Mông Cổ thực sự rất rộng

10.인도네시아

in-do-ne-si-a

Indônêsia

인도네시아는 섬이 아주 많아요

→ Indonesia có rất nhiều đảo

11.필리핀

pil-li-pin

Philipin, Philippines

필리핀 바다가 정말 예뻐요

→ Biển Philippines thực sự rất đẹp

12.인도

in-do

Ấn Độ

인도 카레를 먹고 싶어요

→ Tôi muốn ăn cà ri Ấn Độ

13.영국

yeong-guk

Anh, Vương quốc Anh

영국 영어를 배우고 싶어요

→ Tôi muốn học tiếng Anh của người Anh

14.독일

dok-il

Đức

독일 차가 아주 유명해요

→ Xe hơi Đức rất nổi tiếng

15.프랑스

peu-rang-seu

Pháp

프랑스 빵이 아주 맛있어요

→ Bánh mì Pháp rất ngon

16.러시아

reo-si-a

Nga, Liên bang Nga

러시아는 겨울에 아주 추워요

→ Ở Nga vào mùa đông rất lạnh

17.학생

hak-saeng

Học sinh, sinh viên

저는 학생이에요

→ Tôi là học sinh

18.회사원

hoe-sa-won

Nhân viên công ty, nhân viên văn phòng

민수 씨는 회사원입니다

→ Anh Min-su là nhân viên công ty

19.은행원

eun-haeng-won

Nhân viên ngân hàng

은행원은 은행에서 일해요

→ Nhân viên ngân hàng làm việc ở ngân hàng

20.선생님

seon-saeng-nim

Giáo viên, thầy cô giáo

한국어 선생님이 아주 친절해요

→ Giáo viên tiếng Hàn rất thân thiện

21.의사

ui-sa

Bác sĩ

병원에 의사가 있어요

→ Có bác sĩ ở bệnh viện

22.공무원

gong-mu-won

Công chức, viên chức nhà nước

제 꿈은 공무원이에요

→ Ước mơ của tôi là trở thành công chức

23.관광 가이드

gwan-gwang ga-i-deu

Hướng dẫn viên du lịch

관광 가이드를 만나고 싶어요

→ Tôi muốn gặp hướng dẫn viên du lịch

24.주부

ju-bu

Nội trợ, người làm nội trợ

우리 어머니는 주부이십니다

→ Mẹ chúng tôi là nội trợ

25.약사

yak-sa

Dược sĩ

약사가 약을 줍니다

→ Dược sĩ đưa thuốc

26.운전기사

un-jeon-gi-sa

Lái xe, tài xế

운전기사님이 운전을 해요

→ Bác tài xế đang lái xe

27.안녕하세요?

an-nyeong-ha-se-yo

Xin chào, Bạn có khỏe không

선생님, 안녕하세요?

→ Chào thầy/cô giáo ạ

28.안녕하십니까?

an-nyeong-ha-sip-ni-kka

Xin chào (trang trọng)

여러분, 안녕하십니까?

→ Chào mọi người ạ

29.안녕히 가세요

an-nyeong-hi ga-se-yo

Xin tạm biệt, Đi về bình an (nói với người đi)

네, 안녕히 가세요

→ Vâng, chào anh/chị đi ạ

30.안녕히 계세요

an-nyeong-hi gye-se-yo

Xin tạm biệt, Ở lại bình an (nói với người ở lại)

그럼 안녕히 계세요

→ Vậy tôi xin phép, anh/chị ở lại nhé

31.처음 뵙겠습니다

cheo-eum boep-get-seum-ni-da

Rất hân hạnh, Lần đầu gặp mặt

처음 뵙겠습니다, 저는 흐엉입니다

→ Rất hân hạnh được gặp bạn, tôi là Hương

32.반갑습니다

ban-gap-seum-ni-da

Rất vui được gặp, Vui mừng gặp bạn

만나서 반갑습니다

→ Rất vui được gặp bạn

33.국어국문학과

guk-eo-gung-mun-hak-kwa

Khoa ngữ văn, khoa ngôn ngữ và văn học Hàn Quốc

저는 대학교에서 국어국문학과를 전공해요

→ Tôi học chuyên ngành khoa ngữ văn tại trường đại học

34.국적

guk-jeok

Quốc tịch

당신의 국적은 어디입니까

→ Quốc tịch của bạn là ở đâu

35.네

ne

Vâng, đúng vậy

네, 제가 학생입니다

→ Vâng, tôi là sinh viên

36.대학교

dae-hak-gyo

Trường đại học

이 대학교는 아주 큽니다

→ Trường đại học này rất lớn

37.대학생

dae-hak-saeng

Sinh viên, sinh viên đại học

저는 한국 대학교 대학생입니다

→ Tôi là sinh viên trường đại học Hàn Quốc

38.보기

bo-gi

Mẫu, ví dụ

보기를 보고 알맞은 답을 쓰세요

→ Hãy nhìn ví dụ và viết đáp án đúng

39.사람

sa-ram

Người

저 사람은 제 친구입니다

→ Người kia là bạn của tôi

40.씨

ssi

Bạn, anh, chị (hậu tố sau tên)

민수 씨는 베트남 사람입니까

→ Anh Minsu là người Việt Nam phải không

41.아니요

a-ni-yo

Không, không phải vậy

아니요, 저는 의사가 아닙니다

→ Không, tôi không phải là bác sĩ

42.은행

eun-haeng

Ngân hàng

저는 은행에서 일합니다

→ Tôi làm việc tại ngân hàng

43.이

i

Này, người này, cái này

이 사람은 제 동생입니다

→ Người này là em của tôi

44.이름

i-reum

Tên

당신의 이름은 무엇입니까

→ Tên của bạn là gì

45.이메일

i-me-il

Email, thư điện tử

제 이메일 주소는 이거예요

→ Địa chỉ email của tôi là cái này

46.저

jeo

Tôi, mình (dạng khiêm tốn)

저도 한국어를 배웁니다

→ Tôi cũng học tiếng Hàn

47.전화

jeon-hwa

Điện thoại

전화 번호가 몇 번입니까

→ Số điện thoại là số mấy

48.제

je

Của tôi (dạng khiêm tốn)

제 가방은 학교에 있어요

→ Túi xách của tôi ở trường học

49.주소

ju-so

Địa chỉ

여기에 집 주소를 쓰세요

→ Hãy viết địa chỉ nhà vào đây

50.직업

jik-eop

Nghề nghiệp

당신의 직업은 무엇입니까

→ Nghề nghiệp của bạn là gì

51.학과

hak-kwa

Bộ môn, khoa

어느 학과 학생입니까

→ Bạn là sinh viên khoa nào

52.학번

hak-beon

Mã số sinh viên

제 학번은 20241234입니다

→ Mã số sinh viên của tôi là 20241234

53.학생증

hak-saeng-jeung

Thẻ sinh viên

학생증을 도서관에 두고 왔어요

→ Tôi đã để quên thẻ sinh viên ở thư viện

54.한국어

han-guk-eo

Tiếng Hàn, tiếng Hàn Quốc

저는 요즘 한국어를 공부해요

→ Dạo này tôi đang học tiếng Hàn

55.한국어과

han-guk-eo-kwa

Khoa Hàn ngữ

한국어과 사무실이 어디에 있나요

→ Văn phòng khoa tiếng Hàn nằm ở đâu