Học tập

Trang chủ
ㅏBảng chữ cáiTừ vựngSổ tay từ vựngQuy tắc chuyển âmTạo file luyện viết
Ôn tậpLuyện đềShadowingHội thoạidemoBảng xếp hạng
Nâng cấp

Học tập

Trang chủ
ㅏBảng chữ cáiTừ vựngSổ tay từ vựngQuy tắc chuyển âmTạo file luyện viết
Ôn tậpLuyện đềShadowingHội thoạidemoBảng xếp hạng
Nâng cấp

Học tập

Trang chủ
ㅏBảng chữ cáiTừ vựngSổ tay từ vựngQuy tắc chuyển âmTạo file luyện viết
Ôn tậpLuyện đềShadowingHội thoạidemoBảng xếp hạng
Nâng cấp

Học tập

Trang chủ
ㅏBảng chữ cáiTừ vựngSổ tay từ vựngQuy tắc chuyển âmTạo file luyện viết
Ôn tậpLuyện đềShadowingHội thoạidemoBảng xếp hạng
Nâng cấp

Học tập

Trang chủ
ㅏBảng chữ cáiTừ vựngSổ tay từ vựngQuy tắc chuyển âmTạo file luyện viết
Ôn tậpLuyện đềShadowingHội thoạidemoBảng xếp hạng
Nâng cấp
Danh sách bài
Bài 172 từ vựng

개인과 사회생활

Cá nhân và đời sống xã hội

1 / 72

기회주의적(機會主義的)이다

Click để lật

tính cơ hội, hành động theo hướng có lợi cho bản thân tùy theo tình thế

gi-hoe-ju-ui-jeok-i-da

Click để lật

Dùng phím ← → để điều hướng, Space để lật thẻ, A để nghe âm thanh, P để tự động phát

Chọn chế độ học

1.기회주의적(機會主義的)이다

gi-hoe-ju-ui-jeok-i-da

CƠ HỘI CHỦ NGHĨA ĐÍCH (機會主義的)

tính cơ hội, hành động theo hướng có lợi cho bản thân tùy theo tình thế

기회주의적인 사람은 성공을 위해서라면 무슨 일이든지 한다

→ Người có tính cơ hội thì nếu là vì sự thành công họ sẽ làm bất cứ việc gì

2.대인 관계(對人關係)가 원만하다

dae-in gwan-gye-ga won-man-ha-da

ĐỐI NHÂN QUAN HỆ (對人關係)

quan hệ đối nhân xử thế hài hòa, có mối quan hệ tốt đẹp với mọi người xung quanh

최정우 씨는 대인 관계가 원만해서 다른 직원들과 부딪치는 일이 없다

→ Anh Choi Jung-woo vì có mối quan hệ đối nhân xử thế hài hòa nên không có việc va chạm với các nhân viên khác

3.도전 정신(挑戰精神)이 강하다

do-jeon jeong-sin-i gang-ha-da

KHIÊU CHIẾN TINH THẦN (挑戰精神)

tinh thần thử thách mạnh mẽ, ý chí quyết tâm bắt đầu những công việc mới mẻ

새로운 사업을 시작하려면 도전 정신이 강해야 한다

→ Nếu muốn bắt đầu một sự nghiệp mới thì tinh thần thử thách phải mạnh mẽ

4.리더십(leadership)이 있다

ri-deo-sip-i it-da

có khả năng lãnh đạo, có năng lực dẫn dắt nhiều người

회사를 대표하는 사장은 리더십이 있어야 한다

→ Giám đốc đại diện cho công ty thì cần phải có khả năng lãnh đạo

5.승부욕(勝負欲)이 강하다

seung-bu-yo-gi gang-ha-da

THẮNG PHỤ DỤC (勝負欲)

khát khao chiến thắng mạnh mẽ, ham muốn giành phần thắng trong cạnh tranh

켈리는 너무 승부욕이 강해서 사소한 게임에서도 지는 것을 싫어한다

→ Kelly vì ham muốn chiến thắng quá mạnh mẽ nên dù là trò chơi nhỏ cũng ghét việc bị thua

6.우유부단(優柔不斷)하다

u-yu-bu-dan-ha-da

ƯU NHU BẤT ĐOẠN (優柔不斷)

do dự thiếu quyết đoán, không thể quyết định một cách dứt khoát và dễ dàng

민수는 우유부단해서 점심 메뉴를 결정하는 데에도 시간이 오래 걸린다

→ Min-su vì thiếu quyết đoán nên dù là việc quyết định thực đơn bữa trưa cũng mất nhiều thời gian

7.융통성(融通性)이 없다

yung-tong-seong-i eop-da

DUNG THÔNG TÍNH (融通性)

cứng nhắc, thiếu linh hoạt, không biết xử lý công việc theo tình huống thay đổi

융통성이 없으면 예상하지 못한 문제가 생겼을 때 쉽게 해결하지 못한다

→ Nếu thiếu sự linh hoạt thì khi phát sinh vấn đề không dự tính được sẽ không thể giải quyết dễ dàng

8.일 처리가 꼼꼼하다

il cheo-ri-ga kkom-kkom-ha-da

xử lý công việc tỉ mỉ, làm việc cẩn thận và kỹ lưỡng không có sai sót

이번 계약은 매우 중요하니까 일 처리가 꼼꼼한 사람이 맡아야겠어요

→ Hợp đồng lần này rất quan trọng nên phải để người xử lý công việc tỉ mỉ đảm nhận

9.자기주장(自己主張)이 강하다

ja-gi-ju-jang-i gang-ha-da

TỰ KỶ CHỦ TRƯƠNG (自己主張)

cái tôi cao, khẳng định mạnh mẽ ý kiến hoặc suy nghĩ của bản thân

줄리앙은 너무 자기주장이 강해서 토론 시간에 거의 혼자서만 이야기한다

→ Julien vì cái tôi quá cao nên trong giờ thảo luận hầu như chỉ nói chuyện một mình

10.자기중심적(自己中心的)이다

ja-gi-jung-sim-jeok-i-da

TỰ KỶ TRUNG TÂM ĐÍCH (自己中心的)

tính vị kỷ, luôn nghĩ cho bản thân trước tiên và coi trọng việc của mình hơn người khác

어린아이들은 아직 사회성이 발달하지 않아서 자기중심적인 경향이 있다

→ Trẻ nhỏ vì tính xã hội chưa phát triển nên có xu hướng vị kỷ

11.주도적(主導的)이다

ju-do-jeok-i-da

CHỦ ĐẠO ĐÍCH (主導的)

mang tính chủ đạo, dẫn dắt, trở thành trọng tâm để dẫn dắt công việc

기업인들은 컴퓨터 관련 산업을 21세기의 주도적인 산업으로 전망하고 있다

→ Các nhà doanh nghiệp đang triển vọng ngành công nghiệp liên quan đến máy tính là ngành công nghiệp chủ đạo của thế kỷ 21

12.책임감(責任感)이 강하다

chaek-im-gam-i gang-ha-da

TRÁCH NHẬM CẢM (責任感)

tinh thần trách nhiệm cao, coi trọng và dốc sức hoàn thành công việc được giao

민수는 책임감이 강해서 밤을 새워서라도 맡은 일을 끝까지 해낸다

→ Min-su vì tinh thần trách nhiệm cao nên dù có phải thức trắng đêm cũng hoàn thành đến cùng công việc đảm nhận

13.추진력(推進力)이 있다

chu-jin-nyeok-i it-da

THÔI TIẾN LỰC (推進力)

có khả năng thúc đẩy, có sức mạnh để tiến về phía mục tiêu đã định

그는 추진력이 있어서 많은 사람들이 반대해도 일을 끝까지 해낸다

→ Anh ấy vì có khả năng thúc đẩy nên dù nhiều người phản đối vẫn hoàn thành công việc đến cùng

14.카리스마(charisma)가 있다

ka-ri-seu-ma-ga it-da

có sức hút, có năng lực mạnh mẽ khiến nhiều người phải tin tưởng và đi theo

그 교수님은 카리스마가 있어서 수업 시간에 학생들을 모두 집중시킨다

→ Vị giáo sư đó vì có sức hút nên trong giờ học làm cho tất cả học sinh đều tập trung

15.합리적(合理的)이다

hap-ri-jeok-i-da

HỢP LÝ ĐÍCH (合理的)

tính hợp lý, phù hợp với lý lẽ và có tính logic

그는 합리적인 사람이라서 공적인 일과 사적인 일을 잘 구분한다

→ Anh ấy là người hợp lý nên phân biệt tốt việc công và việc tư

16.공채(公採)

gong-chae

CÔNG THÁI (公採)

tuyển dụng công khai, việc tuyển chọn nhân viên bằng phương thức công khai

올 하반기에는 대기업의 신입 사원 공채가 있다

→ Vào nửa cuối năm nay sẽ có đợt tuyển dụng công khai nhân viên mới của các doanh nghiệp lớn

17.관건(關鍵)

gwan-geon

QUAN KIỆN (關鍵)

yếu tố then chốt, chìa khóa, điểm quan trọng nhất để giải quyết vấn đề

성공의 관건은 열정과 성실함이다

→ Chìa khóa của thành công là sự nhiệt huyết và tính thành thật

18.발휘(發揮)하다

bal-hwi-ha-da

PHÁT HUY (發揮)

phát huy, thể hiện, bộc lộ năng lực hoặc tài năng ra bên ngoài

김 대리는 노래방에서 숨겨진 노래 실력을 발휘했다

→ Trợ lý Kim đã phát huy kỹ năng hát ẩn giấu của mình tại phòng karaoke

19.창의적(創意的)이다

chang-ui-jeok-i-da

SANG Ý ĐÍCH (創意的)

có tính sáng tạo, đưa ra những suy nghĩ hoặc ý tưởng mới mẻ

김 대리는 신제품 개발 회의에서 창의적인 아이디어를 내놓아 부장님의 칭찬을 받았다

→ Trợ lý Kim đã nhận được lời khen ngợi của trưởng phòng khi đưa ra ý tưởng sáng tạo trong cuộc họp phát triển sản phẩm mới

20.치열(熾烈)하다

chi-yeol-ha-da

SÍ LIỆT (熾烈)

quyết liệt, dữ dội, khốc liệt, trạng thái thế lực hoặc tình hình rất mạnh mẽ

스마트폰 시장에서 삼성과 애플의 경쟁이 치열하다

→ Cuộc cạnh tranh giữa Samsung và Apple trên thị trường điện thoại thông minh rất quyết liệt

21.확보(確保) [확뽀]

hwak-bo

XÁC BẢO (確保)

xác bảo, nắm giữ, bảo đảm có được một cách chắc chắn

광고와 마케팅에서는 정보의 확보가 무엇보다도 중요하다

→ Trong quảng cáo và tiếp thị, việc nắm bắt thông tin quan trọng hơn bất cứ điều gì

22.굴지(屈指) [굴찌]

gul-ji

KHUẤT CHỈ (屈指)

hàng đầu, lỗi lạc, xuất sắc đến mức có thể đếm trên đầu ngón tay

그는 자동차 회사를 세워 20년 만에 세계 굴지의 기업으로 키워 냈다

→ Anh ấy đã thành lập công ty ô tô và sau 20 năm đã phát triển nó thành một doanh nghiệp hàng đầu thế giới

23.기여(寄與)

gi-yeo

KÝ DỮ (寄與)

đóng góp, giúp ích, mang lại lợi ích cho một sự việc hay sự phát triển nào đó

김대중 대통령은 세계 평화에 큰 기여를 해 노벨 평화상을 수상했다

→ Tổng thống Kim Dae-jung đã có đóng góp lớn cho hòa bình thế giới và nhận được giải Nobel Hòa bình

24.꾸준하다

kku-jun-ha-da

đều đặn, bền bỉ, kiên trì không ngừng nghỉ

꾸준한 노력이 있어야 사업에 성공할 수 있다

→ Phải có sự nỗ lực bền bỉ mới có thể thành công trong kinh doanh

25.다양성(多樣性) [다양썽]

da-yang-seong

ĐA DẠNG TÍNH (多樣性)

tính đa dạng, đặc tính có nhiều loại hoặc nhiều hình thái khác nhau

오랜 이민 역사를 지닌 미국은 인종의 다양성을 가진 나라다

→ Mỹ, nơi có lịch sử nhập cư lâu đời, là một quốc gia có sự đa dạng về chủng tộc

26.밑거름 [믿꺼름]

mit-geo-reum

nền tảng, nền móng, bước đệm, thứ làm cơ sở để đạt được mục tiêu nào đó

한석봉이 성공할 수 있었던 밑거름은 어머니의 희생이다

→ Nền móng giúp Han Seok-bong có thể thành công chính là sự hy sinh của người mẹ

27.반목(反目)하다 [반모카다]

ban-mok-ha-da

PHẢN MỤC (反目)

mâu thuẫn, hằn học, ghét nhau và có quan hệ không tốt đẹp

감독과 선수들이 의견 차이로 반목하다가 결국 감독이 팀을 그만두었다

→ Huấn luyện viên và các cầu thủ mâu thuẫn vì khác biệt ý kiến, cuối cùng huấn luyện viên đã rời đội

28.설립(設立)하다 [설리파다]

seol-rip-ha-da

THIẾT LẬP (設立)

thành lập, thiết lập cơ quan, tổ chức hoặc hệ thống

빌 게이츠는 1975년에 마이크로소프트사를 설립했다

→ Bill Gates đã thành lập công ty Microsoft vào năm 1975

29.안목(眼目)

an-mok

NHÃN MỤC (眼目)

nhãn quan, con mắt nhìn đồ vật, năng lực nhìn nhận và phán đoán sự vật

내 친구는 물건을 고르는 안목이 뛰어나다

→ Bạn tôi có con mắt chọn đồ rất xuất sắc

30.조화(調和)

jo-hwa

ĐIỆU HOÀ (調和)

sự hài hòa, sự hòa hợp, sự cân bằng giữa các yếu tố khác nhau

그의 얼굴과 옷차림 목소리는 조화를 이루어 자연스러운 분위기를 만들어 낸다

→ Khuôn mặt, cách ăn mặc và giọng nói của anh ấy tạo nên sự hài hòa, mang lại bầu không khí tự nhiên

31.친화력(親和力)

chin-hwa-ryeok

THÂN HOÀ LỰC (親和力)

khả năng hòa đồng, sự thân thiện, năng lực kết giao tốt với người khác

친화력이 뛰어난 사람은 처음 만난 사람들과도 잘 어울린다

→ Người có khả năng hòa đồng tốt thì dù là những người gặp lần đầu cũng kết giao rất tốt

32.나열(羅列)하다

na-yeol-ha-da

LA LIỆT (羅列)

liệt kê, bày ra, xếp thành hàng theo thứ tự

사건 기록을 순서대로 나열해 보면 해결의 실마리가 보일 것이다

→ Nếu thử liệt kê các ghi chép vụ án theo thứ tự thì sẽ thấy manh mối giải quyết

33.묵묵히 [뭉무키]

mung-muk-hi

lặng lẽ, âm thầm, làm việc một cách yên lặng không nói năng gì

당장 떠나라는 어머니의 말씀에 묵묵히 가방을 쌌다

→ Trước lời của mẹ bảo đi ngay đi, tôi đã âm thầm dọn túi đồ

34.분류(分類)하다 [볼류하다]

bun-ryu-ha-da

PHÂN LOẠI (分類)

phân loại, chia các sự vật ra theo từng loại dựa trên đặc điểm chung

우체부는 우편물을 지역별로 분류해서 배달한다

→ Nhân viên bưu điện phân loại bưu phẩm theo từng khu vực rồi mới đi giao

35.비유(比喻)하다

biyuhada

TỶ DỤ (比喻)

ví von, so sánh, giải thích một sự vật bằng một sự vật khác tương tự mà không giải thích trực tiếp

한국에서는 착하고 순한 사람을 양에 비유한다

→ Ở Hàn Quốc người ta ví những người hiền lành và ngoan ngoãn với loài cừu

36.소신(所信)

sosin

SỞ TÍN (所信)

sở tín, niềm tin, điều mà bản thân tin là đúng hoặc suy nghĩ một cách chắc chắn

김민수 씨는 동료들의 비판에 신경 쓰지 않고 소신대로 일한다

→ Anh Kim Min-su làm việc theo đúng niềm tin của mình mà không bận tâm đến sự phê bình của đồng nghiệp

37.순응형(順應型)

suneunghyeong

THUẬN ƯNG HÌNH (順應型)

kiểu người thích nghi, mẫu người dễ dàng tuân theo hoàn cảnh hoặc sự thay đổi

그는 순응형 인간으로 윗사람의 명령에 반대하는 일 없이 조용히 회사 생활을 하고 있다

→ Anh ấy là kiểu người thích nghi nên đang sống đời sống công sở một cách lặng lẽ mà không phản đối mệnh lệnh của cấp trên

38.충돌(衝突)

chungdol

XUNG ĐỘT (衝突)

xung đột, va chạm, sự đụng độ hoặc bất đồng giữa các ý kiến hoặc thế lực

부장님과 과장님은 성격이 너무 달라서 회의 때마다 의견 충돌이 심하다

→ Trưởng phòng và quản lý có tính cách quá khác biệt nên lần nào họp cũng xung đột ý kiến dữ dội

39.개인 정보(個人情報)를 보호(保護)하다

gae-in jeong-bo-reul bo-ho-ha-da

CÁ NHÂN TÌNH BÁO BẢO HỘ (個人情報保護)

bảo vệ thông tin cá nhân

정부는 개인 정보를 보호하기 위해 홈페이지에서 주민 등록 번호나 전화번호를 본인의 동의 없이 수집하는 것을 규제하기로 했다

→ Chính phủ đã quyết định thắt chặt việc thu thập số chứng minh nhân dân hoặc số điện thoại trên trang chủ mà không có sự đồng ý của bản thân để bảo vệ thông tin cá nhân

40.공공(公共)의 이익(利益)

gong-gong-ui i-ik

CÔNG CỘNG LỢI ÍCH (公共利益)

lợi ích công cộng

대통령은 자신의 이익보다는 공공의 이익을 위해서 행동해야 한다

→ Tổng thống phải hành động vì lợi ích công cộng thay vì lợi ích của bản thân

41.국민(國民)의 알 권리(權利) [알뿬리]

guk-min-ui al gwon-ri

QUỐC DÂN QUYỀN LỢI (國民權利)

quyền được biết của người dân

경찰은 이번 사건의 조사 결과가 국민의 알 권리에 해당하지 않으므로 내용을 공개하지 않겠다고 했다

→ Cảnh sát cho biết kết quả điều tra vụ án lần này không thuộc quyền được biết của người dân nên sẽ không công khai nội dung

42.논란(論難)이 되다 [놀란]

non-ran-i doe-da

LUẬN NAN (論難)

trở thành tranh cãi

정부의 결정에 대해 찬성하는 쪽과 반대하는 쪽의 주장이 맞서면서 논란이 되고 있다

→ Tranh cãi đang nổ ra khi lập luận của phe tán thành và phe phản đối quyết định của chính phủ đang đối đầu nhau

43.대중(大衆)의 호기심(好奇心)을 만족(滿足)시키다

dae-jung-ui ho-gi-sim-eul man-jok-si-ki-da

ĐẠI CHÚNG HẢO KỲ TÂM MÃN TÚC (大衆好奇心滿足)

thỏa mãn sự hiếu kỳ của công chúng

연예부 기자들은 연예인에 대한 대중의 호기심을 만족시키기 위해 연예인의 취미나 가족에 대한 기사를 쓴다

→ Các phóng viên mảng giải trí viết bài về sở thích hoặc gia đình của nghệ sĩ để thỏa mãn sự hiếu kỳ của công chúng đối với nghệ sĩ

44.명예(名譽)를 훼손(毁損)하다

myeong-ye-reul hwe-son-ha-da

DANH DỰ HUỶ TỔN (名譽毁損)

bôi nhọ danh dự, làm tổn hại danh dự

선거 기간에는 상대 후보에 대해 거짓 정보를 퍼뜨려 명예를 훼손하는 일이 많다

→ Trong thời gian bầu cử thường có nhiều việc bôi nhọ danh dự bằng cách lan truyền thông tin sai lệch về ứng cử viên đối thủ

45.범죄 예방 효과(犯罪預防效果)가 있다

beom-joe ye-bang hyo-gwa-ga it-da

PHẠM TỘI DỰ PHÒNG HIỆU QUẢ (犯罪預防效果)

có hiệu quả phòng chống tội phạm

공공장소에 CCTV를 설치하면 범죄가 발생할 확률이 떨어져 범죄 예방 효과가 있다

→ Nếu lắp đặt CCTV ở nơi công cộng, tỷ lệ phát sinh tội phạm sẽ giảm xuống và có hiệu quả phòng chống tội phạm

46.사생활(私生活)을 보호(保護)하다

sa-saeng-hwal-eul bo-ho-ha-da

TƯ SINH HOẠT BẢO HỘ (私生活保護)

bảo vệ đời tư, bảo vệ quyền riêng tư

이번에 새로 지은 아파트에서는 주민의 사생활을 보호하기 위해 아파트 복도에 CCTV를 설치하지 않기로 했다

→ Ở căn hộ mới xây lần này, người ta đã quyết định không lắp CCTV ở hành lang chung cư để bảo vệ quyền riêng tư của cư dân

47.사생활(私生活)을 침해(侵害)하다

sa-saeng-hwal-eul chim-hae-ha-da

TƯ SINH HOẠT XÂM HẠI (私生活侵害)

xâm phạm đời tư, xâm phạm quyền riêng tư

다른 사람의 휴대폰을 허락 없이 보는 것은 사생활을 침해하는 행동이다

→ Việc xem điện thoại của người khác mà không có sự cho phép là hành động xâm phạm đời tư

48.신상(身上) 정보(정보)가 유출(流出)되다

sin-sang jeong-bo-ga yu-chul-doe-da

THÂN THƯỢNG LƯU XUẤT (身上流出)

thông tin cá nhân bị rò rỉ

인터넷 등 통신 수단이 발달하면서 개인의 나이 학력 가족 관계 등과 같은 신상 정보가 유출되는 일이 자주 일어난다

→ Với sự phát triển của các phương tiện truyền thông như internet, những việc rò rỉ thông tin cá nhân như tuổi tác, học vấn, quan hệ gia đình... thường xuyên xảy ra

49.인권(人權)을 존중(尊重)하다 [인뿬]

in-gwon-eul jon-jung-ha-da

NHÂN QUYỀN TÔN TRÙNG (人權尊重)

tôn trọng nhân quyền

학생들의 인권을 존중하기 위해 학교에서 체벌을 금지하는 법이 만들어졌다

→ Đạo luật cấm hình phạt thân thể tại học đường đã được ban hành để tôn trọng nhân quyền của học sinh

50.인권(人權)을 침해(侵害)하다 [인뿬]

in-gwon-eul chim-hae-ha-da

NHÂN QUYỀN XÂM HẠI (人權侵害)

xâm phạm nhân quyền

어떠한 이유로도 개인의 인권을 침해해서는 안 된다

→ Dù với bất cứ lý do nào cũng không được xâm phạm nhân quyền của cá nhân

51.초상권(肖像權)을 보호(保護)하다 [초상뿬]

cho-sang-gwon-eul bo-ho-ha-da

TIÊU TƯỢNG QUYỀN BẢO HỘ (肖像權保護)

bảo vệ quyền hình ảnh cá nhân

그 가수는 딸의 초상권을 보호하기 위해 기자들에게 아이의 사진을 찍지 말라고 요구했다

→ Ca sĩ đó đã yêu cầu các phóng viên không chụp ảnh đứa trẻ để bảo vệ quyền hình ảnh của con gái mình

52.초상권(肖像權)을 침해(侵害)하다 [초상뿬]

cho-sang-gwon-eul chim-hae-ha-da

TIÊU TƯỢNG QUYỀN XÂM HẠI (肖像權侵害)

xâm phạm quyền hình ảnh cá nhân

인터넷 쇼핑몰 운영자가 자신의 쇼핑몰에 가수 L 씨의 사진을 올렸는데 이 사실을 안 L 씨는 초상권을 침해했다며 소송을 제기했다

→ Người điều hành trang mua sắm trực tuyến đã đăng ảnh ca sĩ L lên trang web của mình, ca sĩ L biết chuyện này đã đệ đơn kiện vì cho rằng quyền hình ảnh bị xâm phạm

53.화제(話題)가 되다

hwa-je-ga doe-da

THOẠI ĐỀ (話題)

trở thành chủ đề bàn tán, thành tâm điểm câu chuyện

한 스포츠 스타와 영화배우의 열애 사실이 화제가 되고 있다

→ Chuyện tình cảm của một ngôi sao thể thao và một diễn viên điện ảnh đang trở thành chủ đề bàn tán

54.대미(大尾)

dae-mi

ĐẠI VĨ (大尾)

đoạn kết, cái kết mỹ mãn, phần kết thúc cuối cùng của một sự kiện lớn

화려한 수상식이 올림픽의 대미를 장식했다

→ Lễ trao giải rực rỡ đã trang hoàng cho đoạn kết của kỳ Thế vận hội

55.발행(發行)되다

bal-haeng-doe-da

PHÁT HÀNH (發行)

được phát hành, được ấn hành (sách, báo, tạp chí được in và đưa ra công chúng)

이 잡지는 매월 1일에 발행된다

→ Tạp chí này được phát hành vào ngày mồng 1 hàng tháng

56.배포(配布)되다

bae-po-doe-da

PHỐI BỐ (配布)

được phân phát, được phân phối (báo chí, tờ rơi được chuyển đến tay nhiều người)

새로 개업한 마트의 광고 전단지가 집집마다 배포되었다

→ Tờ rơi quảng cáo của siêu thị mới khai trương đã được phân phát đến từng nhà

57.자퇴(自退)하다

ja-toe-ha-da

TỰ THOÁI (自退)

tự ý nghỉ học, thôi học tự nguyện (tự mình xin thôi học tại trường)

그 학생은 유학을 결심하고 다니던 대학교를 자퇴했다

→ Học sinh đó đã quyết định đi du học và tự ý thôi học tại ngôi trường đại học đang theo học

58.재앙(災殃)

jae-ang

TAI ƯƠNG (災殃)

tai họa, thảm họa, biến cố bất hạnh gây thiệt hại lớn

이 영화는 환경 파괴로 인한 재앙을 다룬 영화이다

→ Đây là bộ phim khai thác về thảm họa do phá hủy môi trường gây ra

59.전문(全文)

jeon-mun

TOÀN VĂN (全文)

toàn văn, nội dung đầy đủ (toàn bộ nội dung của một bài viết hoặc văn bản)

소설 <소나기>의 전문이 교과서 뒤에 실려 있다

→ Toàn văn tiểu thuyết 'Truyện tình trong mưa' được đăng tải ở phía sau sách giáo khoa

60.조명(照明)하다

jo-myeong-ha-da

CHIẾU MINH (照明)

soi rọi, làm sáng tỏ (xem xét một sự việc dưới một góc độ hoặc quan điểm đặc biệt)

이 프로그램에서는 입양 문제를 집중적으로 조명했다

→ Chương trình này đã làm sáng tỏ vấn đề nhận con nuôi một cách tập trung

61.판결(判決)

pan-gyeol

PHÁN QUYẾT (判決)

phán quyết, kết quả xét xử (quyết định cuối cùng của tòa án về một vụ kiện)

법원은 그 사람에게 유죄 판결을 내렸다

→ Tòa án đã đưa ra phán quyết có tội đối với người đó

62.판결문(判決文)

pan-gyeol-mun

PHÁN QUYẾT VĂN (判決文)

bản án, văn bản phán quyết (văn bản thông báo chính thức kết quả của cuộc xét xử)

판사는 그 사건에 대한 판결문을 낭독했다

→ Thẩm phán đã đọc bản án về vụ việc đó

63.평전(評傳)

pyeong-jeon

BÌNH TRUYỆN (評傳)

truyện ký phê bình, bình truyện (bài viết vừa kể về cuộc đời vừa đánh giá về một nhân vật)

나는 초등학교 6학년 때 세종대왕의 평전을 읽고 감동을 받았다

→ Tôi đã rất cảm động sau khi đọc bình truyện về vua Sejong khi còn là học sinh lớp 6

64.납치(拉致)

nap-chi

LẠP TRÍ (拉致)

bắt cóc, cưỡng chế mang đi (dùng vũ lực để bắt người đi trái ý muốn)

아덴 만에서 한국 선박의 납치 사건이 발생해 정부가 범인과 협상을 벌이고 있다

→ Vụ bắt cóc tàu thuyền Hàn Quốc đã xảy ra tại vịnh Aden nên chính phủ đang tiến hành thương lượng với tội phạm

65.설치(設置)하다

seol-chi-ha-da

THIẾT TRÍ (設置)

lắp đặt, thiết lập (đặt mới các thiết bị hoặc cơ sở vật chất)

서울시는 범죄 발생을 줄이기 위해 주택가에 가로등을 더 많이 설치하기로 했다

→ Thành phố Seoul đã quyết định lắp đặt thêm nhiều đèn đường ở các khu dân cư để giảm thiểu phát sinh tội phạm

66.연쇄(連鎖)

yeon-swae

LIÊN TOẢ (連鎖)

liên hoàn, chuỗi nối tiếp (các sự việc xảy ra liên tiếp như các mắt xích)

도로가 미끄러워서 고속도로에서 자동차 연쇄 충돌이 일어났다

→ Vì đường trơn trượt nên đã xảy ra vụ đâm xe liên hoàn trên đường cao tốc

67.우려(憂慮)하다

u-ryeo-ha-da

ƯU LỰ (憂慮)

lo ngại, quan ngại (lo lắng hoặc băn khoăn về một vấn đề nào đó)

대부분의 기업들은 자기 회사 제품의 경쟁력이 떨어질 것을 우려해 기술 공개를 꺼린다

→ Phần lớn các doanh nghiệp lo ngại khả năng cạnh tranh của sản phẩm công ty mình sẽ bị giảm sút nên rất ngại việc công khai công nghệ

68.필연적(必然的)으로

pil-yeon-jeok-eu-ro

TẤT NHIÊN ĐÍCH (必然的)

một cách tất yếu, hiển nhiên (sự việc nhất định phải xảy ra như vậy, không thể tránh khỏi)

산업이 발전하면서 도시에 인구가 집중되는 것은 산업화 과정에서 필연적으로 일어나는 결과이다

→ Việc dân cư tập trung tại đô thị khi công nghiệp phát triển là kết quả xảy ra một cách tất yếu trong quá trình công nghiệp hóa

69.현장 검증(現場檢證)

hyeon-jang geom-jeung

HIỆN TRƯỜNG KIỂM CHỨNG (現場檢證)

thực nghiệm hiện trường, kiểm chứng hiện trường (tái hiện lại tội phạm tại chính nơi xảy ra vụ án)

어제 살인 사건에 대한 현장 검증이 이루어졌다

→ Hôm qua việc thực nghiệm hiện trường về vụ án giết người đã được thực hiện

70.흉악범(凶惡犯)

hy-ung-ak-beom

HUNG ÁC PHẠM (凶惡犯)

tội phạm hung ác, kẻ phạm tội tàn ác (kẻ gây ra những tội ác dã man)

현대에 들어 사회가 복잡해지면서 잔인한 범죄를 저지르는 흉악범들이 증가하고 있다

→ Bước vào thời đại hiện đại khi xã hội trở nên phức tạp, những kẻ tội phạm hung ác gây ra những vụ án tàn bạo đang gia tăng

71.간접흡연(間接吸煙)

gan-jeop-heup-yeon

GIAN TIẾP HẤP YÊN (間接吸煙)

hút thuốc thụ động (việc hít phải khói thuốc của người đang hút thuốc xung quanh mình)

간접흡연으로 인해 담배를 피우지 않는 사람들이 받는 피해가 심각하다

→ Thiệt hại mà những người không hút thuốc phải chịu do hút thuốc thụ động là rất nghiêm trọng

72.발암 물질(發癌物質)

bal-am mul-jil

PHÁT NGAI VẬT CHẤT (發癌物質)

chất gây ung thư (vật chất gây ra căn bệnh ung thư cho cơ thể)

아침에 A 사의 음료수에서 발암 물질이 나왔다는 뉴스가 보도되어 시민들에게 충격을 주고 있다

→ Bản tin sáng nay đưa tin phát hiện chất gây ung thư trong nước uống của công ty A đang gây chấn động cho người dân