Click để lật
đồ điện gia dụng, thiết bị điện sử dụng trong gia đình như máy giặt, máy lạnh, nồi cơm điện
ga-jeon-je-pum
Click để lật
Dùng phím ← → để điều hướng, Space để lật thẻ, A để nghe âm thanh, P để tự động phát
ga-jeon-je-pum
đồ điện gia dụng, thiết bị điện sử dụng trong gia đình như máy giặt, máy lạnh, nồi cơm điện
가전제품의 발달로 주부의 가사 노동 시간이 훨씬 줄어들었다
→ Nhờ sự phát triển của đồ điện gia dụng mà thời gian lao động nội trợ của các bà nội trợ đã giảm đi rất nhiều
gyeong-gi-ga hoe-bok-doe-da
kinh tế hồi phục, tình hình kinh tế đang xấu trở nên tốt hơn
전 세계 경기가 회복되면서 수출이 늘어나고 있다
→ Cùng với việc kinh tế toàn cầu hồi phục, xuất khẩu đang tăng lên
gyeong-je-myeon
KINH TẾ DIỆN (經濟面)
trang kinh tế, mục đăng các bài báo về kinh tế trên báo
정부의 물가 대책에 대한 기사가 경제면에 실렸다
→ Bài báo về đối sách giá cả của chính phủ đã được đăng trên trang kinh tế
gyeong-je-ji
KINH TẾ CHÍ (經濟誌)
báo kinh tế, tờ báo chủ yếu đăng tin tức về kinh tế
한 경제지가 남북 경제 협력 문제를 깊이 있게 다루었다
→ Một tờ báo kinh tế đã đề cập sâu sắc đến vấn đề hợp tác kinh tế Nam-Bắc
gye-gan-ji
QUÝ SAN CHÍ (季刊誌)
tạp chí định kỳ theo quý, tạp chí ra 4 lần một năm theo mùa
계간지는 보통 계절별 기사를 싣는다
→ Tạp chí định kỳ theo quý thường đăng các bài viết theo mùa
go-ryeo-ha-da
cân nhắc, xem xét kỹ lưỡng và suy tính
현실을 고려해서 계획을 세워야 한다
→ Phải lập kế hoạch dựa trên việc cân nhắc thực tế
go-yu-ga
CAO DU GIÁ (高油價)
giá dầu cao, tình trạng giá dầu đắt đỏ
지금은 고유가 시대이니 자동차도 덜 타고 난방도 덜 틀어야겠다
→ Vì hiện tại là thời đại giá dầu cao nên tôi định sẽ ít đi ô tô và ít bật sưởi hơn
gwa-sik-ha-da
ăn quá nhiều, ăn vượt quá mức cần thiết
오래 사는 사람들은 음식을 과식하지 않고 항상 몸을 많이 움직인다
→ Những người sống lâu thường không ăn quá nhiều và luôn vận động cơ thể thật nhiều
guk-je-myeon
QUỐC TẾ DIỆN (國際面)
trang quốc tế, trang đăng các bài báo về sự kiện xảy ra trên toàn thế giới
국제면에서 유럽의 이상 기후에 관한 기사를 보았다
→ Tôi đã đọc được bài báo về khí hậu bất thường ở châu Âu trên trang quốc tế
kku-jun-hi
đều đặn, bền bỉ và chăm chỉ không thay đổi
시험을 꾸준히 준비하여 왔다
→ Tôi đã chuẩn bị cho kỳ thi một cách đều đặn
dan-pat
mứt đậu đỏ, đậu đỏ được ninh với đường cho ngọt
추운 겨울밤에는 단팥을 넣은 따끈따끈한 찐빵이 생각난다
→ Vào những đêm đông lạnh giá, tôi lại nhớ đến món bánh bao nóng hổi nhân mứt đậu đỏ
dae-gu
ĐẠI KHU (大區)
Daegu, tên một thành phố thuộc tỉnh Gyeongsangbuk-do
대구는 사과가 유명한 도시이다
→ Daegu là một thành phố nổi tiếng về táo
dae-bi
ĐỐI TỶ (對比)
So sánh, đối chiếu, tương phản (對比); chuẩn bị, phòng bị (對備)
올해는 작년 같은 기간 대비 소비가 3% 늘었다
→ Năm nay lượng tiêu dùng đã tăng 3% so với cùng kỳ năm ngoái
dae-jung mae-che
phương tiện truyền thông đại chúng, các phương tiện truyền đạt thông tin đến nhiều người như báo chí, tạp chí, phim ảnh, truyền hình
요즘 텔레비전, 잡지 등의 대중 매체들이 점점 상업화되고 있다
→ Dạo này các phương tiện truyền thông đại chúng như tivi, tạp chí đang dần trở nên thương mại hóa
deu-ri-bat-da
đâm vào, húc vào do không cẩn thận
시내에서 버스가 가로수를 들이받는 사고가 있었다
→ Đã có một vụ tai nạn xe buýt đâm vào cây ven đường trong thành phố
mae-chul
MẠI XUẤT (賣出)
doanh số, việc bán hàng hóa
최근 경기가 살아나면서 백화점의 매출이 늘고 있다고 한다
→ Nghe nói dạo này doanh số của các trung tâm thương mại đang tăng lên cùng với sự hồi phục của kinh tế
mae-chul-aek
MẠI XUẤT NGẠCH (賣出額)
doanh thu, tổng số tiền bán được
과자 회사의 전체 매출액이 총 5,000억 원에 이를 것으로 전망된다
→ Tổng doanh thu của công ty bánh kẹo được dự báo sẽ đạt tổng cộng 500 tỷ Won
mun-hwa-myeon
VĂN HOÁ DIỆN (文化面)
trang văn hóa, trang đăng bài báo về văn hóa trên báo
피아노 연주회 소식이 문화면에 실렸다
→ Tin tức về buổi biểu diễn piano đã được đăng trên trang văn hóa
mul-ga-ga in-sang-doe-da
giá cả tăng lên, giá của các mặt hàng tăng
기름값이 오르자 각종 물가가 인상되기 시작했다
→ Khi giá dầu tăng, giá cả các loại hàng hóa đã bắt đầu tăng lên
ban-mun-ha-da
PHẢN VẤN (反問)
hỏi vặn lại, hỏi ngược lại thay vì trả lời
선생님께 의견을 여쭈어 보자 선생님은 내 생각은 어떤지 다시 반문하셨다
→ Khi tôi hỏi ý kiến thầy giáo, thầy đã hỏi ngược lại xem suy nghĩ của tôi thế nào
bang-myeon
PHƯƠNG DIỆN (方面)
hướng, phía, phương diện (direction)
서울 방면 버스는 여기서 타야 한다
→ Xe buýt hướng đi Seoul phải bắt ở đây
bon-mun
BẢN VĂN (本文)
nội dung chính, thân bài (main text)
시험 문제는 본문을 읽고 간단히 요약하는 것이다
→ Đề thi là đọc nội dung chính rồi tóm tắt ngắn gọn
bu-mun
BỘ MÔN (部門)
lĩnh vực, bộ phận, mảng (field; sector)
정부는 실업 부문의 개선에 더 많은 관심을 두고 있다
→ Chính phủ đang dành nhiều sự quan tâm hơn cho việc cải thiện mảng thất nghiệp
bu-je
PHÓ ĐỀ (副題)
phụ đề, tiêu đề phụ (subtitle; subhead)
'한국 전쟁의 평가'라는 글에 필자는 '소련의 입장'이라는 부제를 달았다
→ Trong bài viết mang tên 'Đánh giá chiến tranh Triều Tiên', tác giả đã đặt tiêu đề phụ là 'Lập trường của Liên Xô'
bun-gi
PHÂN KỲ (分期)
quý, khoảng thời gian 3 tháng (a quarter of a year)
회비는 분기마다 2만 원씩 내기로 했다
→ Tiền hội phí đã được quyết định nộp 20 nghìn Won mỗi quý
bul-hwang
BẤT HUỐNG (不況)
tình trạng kinh tế suy thoái, đình trệ (recession)
계속되는 경기 불황으로 서민들의 생활이 더욱 힘들어지고 있다
→ Do tình trạng suy thoái kinh tế kéo dài nên cuộc sống của người dân ngày càng trở nên khó khăn hơn
bi-man
PHÌ MÃN (肥滿)
béo phì, sự thừa cân (obesity)
비만은 성인병의 원인이 된다
→ Béo phì trở thành nguyên nhân của các bệnh người lớn
bing-pan
BĂNG BẢN (氷板)
mặt băng, đường đóng băng trơn trượt (icy road)
할아버지가 미끄러운 빙판에서 넘어지셨다
→ Ông nội đã bị ngã trên mặt băng trơn trượt
sa-seol
XÃ THUYẾT (社說)
bài xã luận (editorial)
신문 사설을 읽으면 그 신문의 입장을 알 수 있다
→ Nếu đọc bài xã luận của tờ báo có thể biết được lập trường của tờ báo đó
sa-hoe-myeon
XÃ HỘI DIỆN (社會面)
trang xã hội trên báo (general news section)
어제 일어났던 눈길 교통사고 사진이 오늘 아침 신문의 사회면에 나왔다
→ Ảnh vụ tai nạn giao thông đường tuyết xảy ra hôm qua đã xuất hiện trên trang xã hội của tờ báo sáng nay
sang-ban-gi
THƯỢNG BÁN KỲ (上半期)
nửa đầu năm (first half of the year)
이번 공사는 내년 상반기까지는 마쳐야 한다
→ Công trình lần này phải kết thúc cho đến nửa đầu năm sau
saeng-pil-pum
SINH TẤT PHẨM (生必品)
nhu yếu phẩm, đồ dùng thiết yếu hàng ngày (daily necessity)
쌀값은 이미 세 배나 올랐고, 일반 생필품들도 두 배 이상이나 값이 뛰어올랐다
→ Giá gạo đã tăng lên gấp ba lần, và giá các nhu yếu phẩm thông thường cũng vọt lên hơn gấp đôi
saeng-hwal jeong-bo-ji
SINH HOẠT TÌNH BÁO CHÍ (生活情報誌)
tờ báo tin tức đời sống, báo quảng cáo địa phương (local newspaper)
사람들은 생활 정보지에 나온 광고를 보고 중고품을 산다
→ Mọi người nhìn quảng cáo trên tờ báo tin tức đời sống rồi mua đồ cũ
seon-bo-i-da
ra mắt, trình làng, giới thiệu lần đầu (to introduce; to showcase)
이번 박람회는 전 세계에 우리 회사의 제품을 선보일 수 있는 좋은 기회이다
→ Hội chợ lần này là cơ hội tốt để có thể ra mắt sản phẩm của công ty chúng ta với toàn thế giới
seong-jang-se
THÀNH TRƯỞNG THẾ (成長勢)
đà tăng trưởng, xu hướng phát triển (growth)
올해는 자동차 시장이 높은 성장세를 보이고 있다
→ Năm nay thị trường ô tô đang cho thấy đà tăng trưởng cao
su-seup-gi-ja
TU TẬP KÝ GIẢ (修習記者)
phóng viên thực tập (junior reporter)
수습기자 시절에는 열심히 돌아다녀도 기삿거리를 찾지 못할 때도 있다
→ Thời kỳ làm phóng viên thực tập, có những lúc dù chăm chỉ đi đây đi đó cũng không tìm được đề tài viết bài
seu-po-cheu-myeon
DIỆN (面)
trang thể thao trên báo (sports section)
오늘 스포츠면에 어제의 축구 경기 기사가 크게 실렸다
→ Trên trang thể thao hôm nay, bài báo về trận bóng đá hôm qua đã được đăng tải lớn
sin-je-pum
TÂN CHẾ PHẨM (新製品)
sản phẩm mới (new product)
이번에 나온 신제품은 젊은 사람들 사이에 인기를 끌고 있다
→ Sản phẩm mới ra mắt lần này đang thu hút sự yêu thích trong giới trẻ
sil-eop-ryul
THẤT NGHIỆP SUẤT (失業率)
tỷ lệ thất nghiệp (unemployment rate)
불황이 계속되면서 실업률이 증가하고 있다
→ Khi tình trạng suy thoái kéo dài, tỷ lệ thất nghiệp đang gia tăng
sseum-sseum-i
mức chi tiêu, cách tiêu tiền (expenditure)
그 사람은 씀씀이가 너무 커서 항상 생활비가 모자란다
→ Người đó chi tiêu quá mức nên lúc nào cũng thiếu tiền sinh hoạt
yeon-ye
DIỄN NGHỆ (演藝)
biểu diễn nghệ thuật, giải trí (entertainment)
스포츠 신문에는 스포츠 기사 이외에도 인기 스타의 소식을 다룬 연예 기사가 많다
→ Trên báo thể thao ngoài các bài viết về thể thao còn có nhiều bài viết giải trí về tin tức của các ngôi sao nổi tiếng
yeon-ye-myeon
DIỄN NGHỆ DIỆN (演藝面)
trang giải trí, trang đăng bài về biểu diễn nghệ thuật trên báo (entertainment section)
스포츠 신문의 연예면에서 한 인기 스타의 최근 소식을 크게 다루었다
→ Tin tức gần đây của một ngôi sao nổi tiếng đã được đề cập lớn trên trang giải trí của tờ báo thể thao
yeong-ja sin-mun
báo tiếng Anh, tờ báo mà mọi bài viết đều bằng tiếng Anh (English-language newspaper)
영자 신문은 한국어를 모르는 외국인이나 영어 공부를 하려는 학생들이 주로 본다
→ Báo tiếng Anh chủ yếu được đọc bởi người nước ngoài không biết tiếng Hàn hoặc những học sinh muốn học tiếng Anh
wol-gan-ji
NGUYỆT SAN CHỈ (月刊紙)
tạp chí nguyệt san, tạp chí xuất bản mỗi tháng một lần (monthly magazine)
이 어린이 잡지는 한 달에 한 번 나오는 월간지이다
→ Tạp chí trẻ em này là một tạp chí nguyệt san được xuất bản mỗi tháng một lần
yu-gi-nong
nông nghiệp hữu cơ, canh tác không dùng hóa chất (organic; organic farming)
최근에는 화학 비료를 쓰지 않고 유기농으로 재배하는 농산물이 인기이다
→ Gần đây các nông sản được trồng hữu cơ không dùng phân bón hóa học đang rất được ưa chuộng
yuk-ha-won-chik
LỤC HÀ NGUYÊN TẮC (六何原則)
6 nguyên tắc vàng, quy tắc 5W1H khi viết bài (the 5 W's and 1 H)
신문 기사를 쓸 때는 육하원칙에 따라 써야 한다
→ Khi viết bài báo phải viết theo đúng 6 nguyên tắc vàng
ui-yok
Ý DỤC (意慾)
ý muốn, sự nhiệt tình, lòng ham muốn làm việc gì đó (will; desire)
시험에 실패하자 그는 모든 일에 의욕을 잃었다
→ Sau khi trượt kỳ thi, anh ấy đã đánh mất nhiệt huyết với mọi việc
il-gan-ji
NHẬT SAN CHỈ (日刊紙)
nhật báo, tờ báo xuất bản hàng ngày (daily newspaper)
요즘 대학생들은 일간지를 읽기보다는 인터넷에 실린 기사를 읽는 편이다
→ Dạo này các sinh viên đại học thường đọc tin tức trên internet hơn là đọc nhật báo
ja-chwi-ha-da
sống tự lập và tự nấu ăn, sống riêng biệt với gia đình (to cook one's own food)
가족과 떨어져서 혼자 자취하면서 대학을 다니고 있다
→ Tôi đang sống tự lập một mình và đi học đại học xa gia đình
jak-seong
TÁC THÀNH (作成)
soạn thảo, viết bài, chuẩn bị hồ sơ (drawing up; preparation)
그는 회사에 낼 보고서를 작성했다
→ Anh ấy đã soạn thảo bản báo cáo để nộp cho công ty
jeo-ryeom-ha-da
rẻ, giá thành thấp (to be cheap; to be inexpensive)
요즘은 백화점이 세일 기간이라 물건값이 저렴하다
→ Dạo này trung tâm thương mại đang trong kỳ giảm giá nên giá hàng hóa rất rẻ
jeok-ja-ga na-da
bị lỗ, thâm hụt tài chính (to be in the red; to show a loss)
지난달에 적자가 나서 이번 달에는 돈을 많이 아껴 써야 한다
→ Vì tháng trước bị lỗ nên tháng này phải tiết kiệm tiền thật nhiều
jeon-myeon
TIỀN DIỆN (前面)
Toàn diện, toàn bộ (全面); mặt trước, trang nhất (前面)
국가가 개인 과외를 전면 금지했던 적이 있다
→ Đã từng có thời điểm quốc gia cấm dạy thêm cá nhân một cách toàn diện
jeon-mun
CHUYÊN MÔN (專門)
Đoạn mở đầu (前文); chuyên môn (專門); toàn văn (全文)
바쁠 때는 신문 기사를 전문까지만 읽어도 어느 정도 내용을 짐작할 수 있다
→ Khi bận rộn, dù chỉ đọc phần mở đầu của bài báo cũng có thể đoán được nội dung ở một mức độ nào đó
jeong-chi-myeon
CHÍNH TRỊ DIỆN (政治面)
trang chính trị trên báo (political section)
정치면에 대통령과 정치 지도자들의 모임 소식이 실렸다
→ Tin tức về cuộc họp của Tổng thống và các nhà lãnh đạo chính trị đã được đăng trên trang chính trị
je-ppang
làm bánh mì, kỹ thuật nướng bánh (baking)
최근 제빵 기술이 발달하여 건강에 좋으면서 맛있는 빵이 많아졌다
→ Gần đây kỹ thuật làm bánh mì phát triển nên có nhiều loại bánh vừa tốt cho sức khỏe vừa ngon
ju-gan-ji
CHU SAN CHỈ (週刊紙)
tạp chí tuần san, tạp chí ra mỗi tuần một lần (weekly magazine)
이 잡지는 주간지로 일주일 동안 일어난 국내외 정치 관련 소식을 싣고 있다
→ Tạp chí này là tuần san, đăng tải các tin tức liên quan đến chính trị trong và ngoài nước xảy ra trong một tuần
jeung-ga-se
TĂNG GIA THẾ (增加勢)
đà tăng trưởng, xu hướng gia tăng (growth; improvement)
최근 생활용품의 매출이 증가세를 보이고 있다
→ Gần đây doanh số của các nhu yếu phẩm hàng ngày đang cho thấy đà tăng trưởng
ji-sok-jeok
TRÌ TỤC ĐÍCH (持續的)
một cách liên tục, không ngừng nghỉ (continuous)
그 나라는 지속적으로 경제가 성장하고 있다
→ Quốc gia đó đang có sự tăng trưởng kinh tế một cách liên tục
cha-ro
làn đường dành cho xe chạy, làn đường xe (roadway; driveway)
사고가 난 화물차가 차로를 막고 있어서 갈 수가 없다
→ Chiếc xe tải bị tai nạn đang chặn làn đường nên không thể đi được
cha-byeol-hwa-doe-da
được khác biệt hóa, tạo nên sự khác biệt so với cái cũ (to be differentiated)
이미 나와 있는 것과는 차별화되는 물건을 만들어야 사람들의 눈길을 끌 수 있다
→ Phải tạo ra những sản phẩm khác biệt so với những thứ đã có sẵn mới có thể thu hút sự chú ý của mọi người
chung-dol-ha-da
va chạm, xung đột, đâm vào nhau (to collide with; to conflict with)
어젯밤 고속도로에서 버스와 트럭이 정면으로 충돌했다
→ Đêm qua trên đường cao tốc, một chiếc xe buýt và xe tải đã va chạm trực diện với nhau
chwi-jae-reul ha-da
thu thập tin tức, lấy tin, tác nghiệp báo chí (to collect materials for news; to gather news)
그 기자는 사고 현장에 나가서 취재를 하고 있다
→ Phóng viên đó đang đi đến hiện trường vụ tai nạn để thu thập tin tức
chim-chak-ha-da
bình tĩnh, điềm tĩnh, không hoảng loạn (to be calm; to be cool)
그 아이는 불이 났을 때 당황하지 않고 침착하게 불을 껐다
→ Đứa trẻ đó khi hỏa hoạn xảy ra đã không hoảng loạn mà bình tĩnh dập tắt lửa
chim-che
TRẦM TRỆ (沈滯)
sự đình trệ, sự trì trệ, không phát triển được (stagnation)
경기 침체로 인해 소비가 줄어들고 있다
→ Do sự đình trệ kinh tế nên tiêu dùng đang giảm dần
pok-u
BẠO VŨ (暴雨)
mưa xối xả, mưa lớn đột ngột (heavy rain)
태풍의 영향으로 전국에 폭우가 쏟아지고 있다
→ Do ảnh hưởng của bão nên mưa lớn đang đổ xuống khắp cả nước
pyo-je
TIÊU ĐỀ (標題)
tiêu đề, tựa đề bài báo hoặc tạp chí (a title; a heading)
커다란 표제 아래 그에 대한 기사가 신문에 실렸다
→ Một bài báo về anh ấy đã được đăng trên báo dưới một tiêu đề lớn
pum-mok
PHẨM MỤC (品目)
hạng mục hàng hóa, danh mục sản phẩm (list of items)
이 할인점에서 취급하는 상품의 품목이 매우 다양하다
→ Danh mục các sản phẩm được bày bán tại cửa hàng giảm giá này rất đa dạng
ho-du
quả óc chó (walnut)
호두는 망치로 단단한 껍질을 깨서 먹는다
→ Quả óc chó thì phải dùng búa đập vỡ lớp vỏ cứng mới ăn được
ho-hwang
HẢO HUỐNG (好況)
sự thịnh vượng, thời kỳ kinh tế bùng nổ, tình hình kinh tế tốt (prosperous condition; economic boom)
건설 회사들이 수십 년 만에 최대 호황을 맞고 있다
→ Các công ty xây dựng đang đón nhận thời kỳ thịnh vượng lớn nhất sau vài thập kỷ
hon-jap-i bit-eo-ji-da
xảy ra tình trạng hỗn loạn, đông đúc gây lộn xộn (to be in confusion)
눈이 내리자 고속도로에 큰 혼잡이 빚어졌다
→ Ngay khi tuyết rơi, tình trạng hỗn loạn lớn đã xảy ra trên đường cao tốc
hwa-mul-cha
HOÁ VẬT XA (貨物車)
xe chở hàng, xe tải hoặc tàu hỏa chở hàng hóa (a truck or train for goods)
이 농산물 시장에는 화물차의 출입이 무척 많다
→ Tại chợ nông sản này, lượng xe chở hàng ra vào rất nhiều
hwan-yul
HOÁN SUẤT (換率)
tỷ giá hối đoái, tỷ lệ trao đổi tiền tệ (exchange rate)
오늘의 달러 환율은 1,097원으로 어제보다 2원 올랐다
→ Tỷ giá đô la hôm nay là 1.097 Won, tăng 2 Won so với ngày hôm qua
heuk-ja-ga na-da
HẮC TỰ (黑字)
có lãi, thặng dư tài chính, thu nhập nhiều hơn chi tiêu (to be in the black; to have a gain)
우리 회사는 히트 상품 덕분에 큰 규모로 흑자가 났다
→ Công ty chúng tôi đã có lãi quy mô lớn nhờ vào sản phẩm bán chạy
ga-ro-jeot-da
lắc đầu, lắc tay theo chiều ngang (to shake one's head)
그는 말은 하지 않고 그것이 아니라는 듯이 고개를 가로저었다
→ Anh ấy không nói gì mà chỉ lắc đầu như thể điều đó là không phải
gam-dok
GIÁM ĐỐC (監督)
đạo diễn, huấn luyện viên trưởng, người giám sát (director; head coach; supervisor)
김 감독이 이번 영화를 성공시키는 데 결정적인 역할을 했다
→ Đạo diễn Kim đã đóng vai trò quyết định trong việc làm cho bộ phim lần này thành công
gae-bong
KHAI PHONG (開封)
sự công chiếu, ra mắt phim lần đầu tại rạp (an opening or premiere of a movie)
영화 관계자들이 영화 개봉을 앞두고 마지막 편집을 하고 있다
→ Những người liên quan đến bộ phim đang thực hiện khâu biên tập cuối cùng trước khi bộ phim được công chiếu
go-i-da
đọng lại, bị dồn vào một chỗ, tích tụ (về chất lỏng) (to be collected into puddles)
비가 오자 구멍에 물이 고였다
→ Ngay khi mưa rơi, nước đã đọng lại trong hố
gong-sang gwa-hak
KHÔNG TƯỞNG KHOA HỌC (空想科學)
khoa học viễn tưởng (science fiction)
공상 과학 영화로는 매트릭스, 터미네이터 같은 할리우드 영화들이 있다
→ Những bộ phim khoa học viễn tưởng tiêu biểu có thể kể đến các phim Hollywood như Matrix hay Terminator
gong-po
KHỦNG BỐ (恐怖)
sự kinh hoàng, nỗi sợ hãi, sự khiếp sợ (horror; fear)
공포를 심하게 느끼면 얼굴이 하얗게 질린다
→ Khi cảm thấy sợ hãi tột độ, khuôn mặt sẽ trở nên trắng bệch
gwan-gaek
QUAN KHÁCH (觀客)
khán giả, người xem kịch hoặc phim (audience)
그 연극이 재미있다고 알려지면서 많은 관객이 몰려들었다
→ Vì vở kịch đó nổi tiếng là hay nên rất nhiều khán giả đã kéo đến
gwal-lam deung-geup
QUAN LÃM ĐẲNG CẤP (觀覽等級)
mức phân loại độ tuổi xem, cấp độ xem phim (media rating for age)
이 영화는 관람 등급이 15세 이상이다
→ Bộ phim này có mức phân loại độ tuổi xem là trên 15 tuổi
neok-seul il-ta
thẫn thờ, mất hồn, ngẩn ngơ (to be out of it; to be carried away)
그는 아버지를 잃은 후 한동안 넋을 잃었다
→ Anh ấy đã thẫn thờ một thời gian sau khi mất cha
dae-sa
ĐỐI SỬ (對使)
Lời thoại (kịch/phim); đại sứ (大使); đại sự, việc lớn (大事)
액션 영화에는 배우들의 대사가 그리 많지 않다
→ Trong phim hành động lời thoại của diễn viên không nhiều lắm
deung-jang-in-mul
ĐĂNG TRƯỜNG NHÂN VẬT (登場人物)
nhân vật, những người xuất hiện trong kịch, phim, tiểu thuyết (character; cast)
연극이 끝났을 때 등장인물들이 모두 나와서 관객들에게 인사를 했다
→ Khi vở kịch kết thúc tất cả các nhân vật đã ra chào khán giả
ro-maen-tik ko-mi-di
hài lãng mạn, tác phẩm thú vị về chủ đề tình yêu (romantic comedy)
데이트를 할 때 사람들은 로맨틱 코미디를 자주 본다
→ Khi đi hẹn hò mọi người thường xem phim hài lãng mạn
meom-chit
ngập ngừng, dừng lại đột ngột khi đang làm gì đó (hesitantly; stop momentarily)
그는 멈칫 서서 하늘을 바라보았다
→ Anh ấy khựng lại rồi nhìn lên bầu trời
mel-lo
phim tâm lý tình cảm, phim lãng mạn nhẹ nhàng (melodrama; soap opera)
사람들은 멜로 영화 속 주인공이 슬퍼할 때 함께 눈물을 흘린다
→ Mọi người cùng rơi nước mắt khi nhân vật chính trong phim tâm lý tình cảm đau buồn
bae-gyeong
BỐI CẢNH (背景)
bối cảnh, thời đại hoặc địa điểm trong tác phẩm văn học (background; setting)
이 영화의 배경은 1950년에 일어난 한국 전쟁입니다
→ Bối cảnh của bộ phim này là chiến tranh Triều Tiên xảy ra năm 1950
beok-cha-o-reu-da
trào dâng, tràn ngập cảm xúc vì quá vui sướng hoặc cảm động (to be emotionally aroused; to be excited)
그는 그렇게 바라던 대학에 합격하자 가슴이 벅차올랐다
→ Khi đỗ vào trường đại học mà mình hằng mong ước anh ấy đã trào dâng cảm xúc
byeol-an-gan
BIỆT AN GIAN (別安間)
bỗng nhiên, bất thình lình, trong phút chốc (suddenly; all of a sudden)
그 일은 별안간에 벌어진 일이라 잘 기억이 나지 않는다
→ Việc đó xảy ra bất thình lình nên tôi không nhớ rõ lắm
sa-ro-jap-hi-da
bị lôi cuốn, bị ám ảnh, bị thu phục hoàn toàn tâm trí (to be enraptured; to be enchanted)
그는 욕심에 사로잡혀 가족보다 돈을 더 중요하게 생각하고 있다
→ Anh ấy bị lòng tham che mờ mắt nên coi trọng tiền bạc hơn gia đình
sang-yeong si-gan
THƯỢNG ÁNH THÌ GIAN (上映時間)
thời gian trình chiếu, thời gian chiếu phim tại rạp (running time)
이 영화는 상영 시간이 3시간으로 다른 영화보다 길다
→ Bộ phim này có thời gian chiếu là 3 tiếng, dài hơn các bộ phim khác
aek-syeon
hành động, sự cử động của diễn viên (action)
그 액션 영화에는 액션과 코미디가 섞여 있다
→ Bộ phim hành động đó có sự pha trộn giữa hành động và hài hước
eo-saek-ha-da
gượng gạo, ngượng ngùng, không tự nhiên (to be awkward)
낯선 사람과 마주 보고 앉아 있으려니까 너무 어색하다
→ Ngồi đối diện với người lạ nên thấy thật gượng gạo
eok-se-da
mạnh mẽ, cứng cỏi, thô bạo (to be tough; to be rough)
어려운 환경 속에서 살아야 했던 그들은 행동이 아주 억세고 거칠었다
→ Phải sống trong hoàn cảnh khó khăn nên hành động của họ rất thô bạo và cứng nhắc
oe-myeon-ha-da
lờ đi, ngoảnh mặt làm ngơ, tránh nhìn trực diện (to avoid; to look or turn away)
그가 도움을 청할 때 주변의 친구들이 모두 그를 외면했다
→ Khi anh ấy nhờ giúp đỡ tất cả bạn bè xung quanh đã ngoảnh mặt làm ngơ
won-du-mak
lều canh nương rẫy, chòi dựng ven ruộng (a shed on a melon field; a lookout hut)
가족들이 원두막에 둘러앉아 수박을 먹는다
→ Cả gia đình ngồi quây quần trên chòi và ăn dưa hấu
jang-reu
thể loại, loại hình văn học hay phim ảnh phân theo tính chất (genre; category)
이 작가는 시, 소설, 희곡 등 다양한 장르의 작품들을 발표하고 있다
→ Tác giả này đang công bố các tác phẩm thuộc nhiều thể loại đa dạng như thơ, tiểu thuyết, kịch
jeop-hi-da
được gấp lại, được gập lại (to be folded)
옷장 안의 옷들이 단정히 접혀 있다
→ Quần áo trong tủ được gấp lại một cách gọn gàng
jo-yeon
TRỢ DIỄN (助演)
vai phụ, người đóng vai hỗ trợ nhân vật chính trong phim hoặc kịch (supporting role)
그 영화는 주연보다 조연이 더 연기를 잘했다
→ Bộ phim đó diễn viên phụ diễn xuất còn tốt hơn diễn viên chính
jojo-harin
giảm giá buổi sáng sớm, suất chiếu sáng sớm (early morning matinee)
아침 8시 반쯤 가서 영화를 조조할인으로 보았다
→ Tôi đã đi lúc khoảng 8 rưỡi sáng và xem phim với giá giảm buổi sớm
juyeon
CHỦ DIỄN (主演)
vai chính, diễn viên chính (leading role)
유명 배우가 주연을 맡은 영화가 늘 인기를 끄는 것은 아니다
→ Không phải lúc nào phim có diễn viên nổi tiếng đóng vai chính cũng thu hút sự chú ý
jul-geori
cốt truyện, tóm tắt nội dung (summary; synopsis)
두 소설은 부분적으로 서로 다른 부분이 있지만 근본 줄거리는 같다
→ Hai tiểu thuyết có vài phần khác nhau nhưng cốt truyện cơ bản thì giống nhau
jimun
CHỈ VĂN (指紋)
Chỉ dẫn sân khấu (地文); dấu vân tay (指紋)
그 배우는 시나리오의 지문대로 연기를 정말 잘한다
→ Diễn viên đó diễn xuất rất tốt theo đúng chỉ dẫn sân khấu trong kịch bản
jilsaek
TỶ TÁC (姊索)
cực kỳ ghét, ghét cay ghét đắng (dislike intensely; hate)
나는 무더운 날씨가 정말 질색이다
→ Tôi cực kỳ ghét thời tiết nóng nực
jippil
CHẤP BÚT (執筆)
chấp bút, viết lách, sáng tác (writing a novel or book)
출판사에서 그 소설가에게 새 소설의 집필을 권유했다
→ Nhà xuất bản đã đề nghị nhà văn đó chấp bút cho cuốn tiểu thuyết mới
cheoma
mái hiên (eaves)
두 남녀는 비를 피해 처마 밑으로 뛰어 들어갔다
→ Hai người nam nữ đã chạy vào dưới mái hiên để tránh mưa
chwal-yeong
TOÁT ẢNH (撮影)
quay phim, chụp ảnh (filming; shooting)
이 영화는 작년 가을부터 촬영에 들어가 촬영 기간만 10개월이 넘었다
→ Bộ phim này đã bắt đầu quay từ mùa thu năm ngoái và chỉ riêng thời gian quay đã hơn 10 tháng
chuseureuda
chấn chỉnh lại, lấy lại tinh thần, hồi phục sức khỏe (to pull oneself together)
어머니는 며칠째 몸도 못 추스르고 누워만 계신다
→ Mẹ đã nằm liệt mấy ngày nay mà không thể hồi phục lại sức khỏe
komidi
hài kịch (comedy)
최근 웃음을 주는 코미디 영화가 인기를 끌고 있다
→ Gần đây những bộ phim hài kịch mang lại tiếng cười đang rất được ưa chuộng
pyeonjip
BIÊN TẬP (編集)
biên tập, chỉnh sửa (editing)
12시간 동안 영화를 찍었는데 편집을 하니 분량이 1시간이 안 되었다
→ Đã quay phim suốt 12 tiếng nhưng sau khi biên tập thì thời lượng chưa đầy 1 tiếng
heoltteok-georida
thở hồng hộc, thở dốc (to pant)
아이가 5층까지 뛰어오더니 숨을 헐떡거리고 있다
→ Đứa bé chạy lên đến tầng 5 nên đang thở hồng hộc
hodeul-gabeul tteolda
làm quá lên, cuống quýt, hốt hoảng quá mức (to make a great fuss)
모두들 그 영화를 꼭 봐야 한다고 왜 호들갑을 떠는지 알 수가 없어
→ Tôi không hiểu tại sao mọi người cứ làm quá lên rằng nhất định phải xem bộ phim đó
hoesikhada
liên hoan tập thể, đi ăn uống cùng đồng nghiệp (to dine with a group)
우승 기념으로 우리 팀은 오늘 저녁에 회식하기로 했다
→ Đội chúng tôi đã quyết định tối nay đi liên hoan để kỷ niệm chiến thắng
hwonhi
thênh thang, rõ mồn một, thông thoáng (open widely)
창을 여니 훤히 펼쳐진 바다가 눈에 들어왔다
→ Mở cửa sổ ra, biển cả trải rộng thênh thang thu vào tầm mắt
gaeseonhada
cải thiện, nâng cấp (to improve; to upgrade)
문제점을 개선한 새 제품이 나왔다
→ Sản phẩm mới đã được cải thiện các nhược điểm đã ra mắt
gwajang
KHOA TRƯƠNG (誇張)
Khoa trương, phóng đại (誇張); trưởng phòng, trưởng khoa (課長)
낚시를 좋아하는 내 동생은 항상 자기가 잡은 고기의 크기에 대해 과장이 심하다
→ Đứa em thích câu cá của tôi lúc nào cũng nói quá về kích cỡ con cá nó bắt được
guseok-guseok
mọi ngóc ngách, khắp nơi (everywhere)
온 집안을 구석구석 쓸고 닦았다
→ Tôi đã quét và lau dọn khắp mọi ngóc ngách trong nhà
gwi-reul giul-ida
lắng tai nghe, chú ý nghe (to listen with attention)
학생들은 조용히 선생님 말씀에 귀를 기울였다
→ Các học sinh im lặng lắng tai nghe lời giáo viên nói
giga makhida
cạn lời, sốc, không thốt nên lời (to be at a loss for words)
그의 뻔뻔스러운 태도에 기가 막혀서 할 말을 잊었다
→ Tôi cạn lời trước thái độ trơ trẽn của anh ta nên đã quên sạch lời định nói
nangbi
LÃNG PHÍ (浪費)
lãng phí, xa xỉ, việc tiêu xài tiền bạc hay thời gian một cách bừa bãi
이런 회의는 시간 낭비입니다
→ Những cuộc họp như thế này thật là lãng phí thời gian
natchuda
hạ thấp, làm cho thấp xuống, giảm bớt
세금을 낮추기로 했다
→ Họ đã quyết định giảm thuế
neomeogada
Bỏ qua, cho qua; vượt qua, chuyển sang; bị lừa (속아 넘어가다)
아이가 거짓말을 했을 때 모르는 척하고 그냥 넘어가 주기도 하세요
→ Khi đứa trẻ nói dối, thỉnh thoảng hãy giả vờ như không biết và cứ thế bỏ qua cho nó
nuneul sogida
che mắt, lừa dối, làm cho người xem bị lừa
그는 부모님의 눈을 속여 가며 미술을 공부하였다
→ Anh ấy đã vừa che mắt bố mẹ vừa học mỹ thuật
dwideopida
bao phủ, bị bao phủ toàn bộ không còn chỗ trống
길가에 있는 나무들은 먼지로 뒤덮여 있었다
→ Những cái cây ven đường bị bao phủ bởi bụi bẩn
ttae
Vết bẩn, ghét (trên da, áo); lúc, khi
빨래를 해도 때가 잘 안 빠진다
→ Dù đã giặt giũ nhưng vết bẩn vẫn không trôi hết
makdaehada
MẠC ĐẠI (莫大)
to lớn, khổng lồ, nhiều hoặc lớn đến mức không thể hơn được nữa
이번 홍수로 입은 피해가 막대하다
→ Thiệt hại do trận lũ lụt lần này gây ra là vô cùng to lớn
maejang
MẠI TRƯỜNG (賣場)
cửa hàng, quầy bán hàng, địa điểm bán hàng hóa
구두 매장은 몇 층에 있어요?
→ Cửa hàng giày ở tầng mấy vậy?
beonjireureuhada
bóng bẩy, hào nhoáng, có vẻ ngoài láng bóng nhưng bên trong không thật sự tốt
이 호텔은 겉만 번지르르하고 내부는 지저분하다
→ Khách sạn này chỉ có vẻ ngoài bóng bẩy còn bên trong thì bừa bộn
saengsanhada
SINH SẢN (生産)
sản xuất, tạo ra hàng hóa
저기가 텔레비전을 생산하는 공장입니다
→ Đằng kia là công xưởng sản xuất tivi
seomyeong undong
THỰ DANH VẬN ĐỘNG (署名運動)
vận động lấy chữ ký, phong trào nhận chữ ký để thể hiện sự tán thành với ý kiến nào đó
그 교육 정책에 반대하여 전국적으로 서명 운동이 일어났다
→ Phong trào lấy chữ ký trên toàn quốc phản đối chính sách giáo dục đó đã diễn ra
sobihada
TIÊU PHÍ (消費)
tiêu dùng, tiêu thụ, sử dụng tiền bạc, hàng hóa, thời gian hay nỗ lực
이 일에는 많은 시간과 돈이 소비된다
→ Công việc này tiêu tốn rất nhiều thời gian và tiền bạc
sideulsideulhada
héo rũ, ủ rũ, không còn tươi tắn và mất đi sức sống
비가 오지 않아 나뭇잎들이 시들시들하다
→ Vì trời không mưa nên những lá cây đang héo rũ
sijeonghada
THỊ CHÍNH (是正)
sửa đổi, khắc phục, chỉnh đốn cái sai cho đúng lại
잘못을 시정하기 위해 우리 모두 노력해야 한다
→ Tất cả chúng ta phải nỗ lực để khắc phục những sai lầm
silmul
THỰC VẬT (實物)
người thật việc thật, vật thật, vật hay người tồn tại trong thực tế
이번에 선 본 남자는 사진보다 실물이 낫다
→ Người đàn ông đi xem mắt lần này trông ở ngoài thực tế đẹp hơn trong ảnh
singsinghada
tươi, tươi tắn, không bị hỏng và có sức sống
싱싱한 재료를 써야 음식이 맛있다
→ Phải sử dụng nguyên liệu tươi thì thức ăn mới ngon
sseulmoeopda
vô dụng, không cần thiết hoặc không có chỗ nào để dùng đến
휴대 전화의 여러 가지 기능이 우리 할머니한테는 전혀 쓸모없다
→ Nhiều chức năng của điện thoại di động hoàn toàn vô dụng đối với bà của tôi
yogu sahang
YẾU CẦU SỰ HẠNG (要求事項)
yêu cầu, hạng mục yêu cầu, việc tổng hợp lại những nội dung cần yêu cầu
여러분의 요구 사항에 더 귀를 기울이는 좋은 백화점이 되겠습니다
→ Chúng tôi sẽ trở thành một trung tâm thương mại tốt, luôn lắng nghe những yêu cầu của quý vị hơn nữa
yoguhada
YẾU CẦU (要求)
yêu cầu, đòi hỏi, đề nghị được nhận cái cần thiết hoặc cái đáng được nhận
국민들은 실업자를 위한 대책을 빨리 세우도록 정부에 요구했다
→ Người dân đã yêu cầu chính phủ nhanh chóng lập ra đối sách dành cho người thất nghiệp
yuyonghada
HỮU DỤNG (有用)
hữu dụng, có ích, có thể sử dụng vào nhiều việc
이 책은 요리를 못하는 사람한테 유용하다
→ Cuốn sách này rất có ích cho những người không biết nấu ăn
iljjari changchul
SANG XUẤT (創出)
tạo ra việc làm, tạo ra nơi để làm việc
정부는 노인의 일자리 창출을 위해 노력하고 있다
→ Chính phủ đang nỗ lực để tạo ra việc làm cho người cao tuổi
jeondanjii
TRUYỆN ĐAN CHỈ (傳單紙)
tờ rơi, tờ giấy có viết thông tin quảng cáo
신문 사이에 식당, 가게 등의 광고 전단지가 많이 끼어 있다
→ Giữa những tờ báo có rất nhiều tờ rơi quảng cáo của các nhà hàng, cửa hiệu
jeonsihada
TRIỂN KỲ (展示)
triển lãm, trưng bày vật phẩm tại một nơi cho mọi người xem
이 전시실에는 조선 시대 가구를 전시하고 있습니다
→ Trong phòng triển lãm này đang trưng bày đồ nội thất thời Joseon
jeonyong
CHUYÊN DỤNG (專用)
chuyên dụng, chỉ dành riêng cho một đối tượng nhất định sử dụng
여성 전용 주차장이 있는 백화점이 많다
→ Có nhiều trung tâm thương mại có bãi đỗ xe dành riêng cho phụ nữ
jeongga
ĐỊNH GIÁ (定價)
giá niêm yết, mức giá đã được quy định sẵn cho hàng hóa
백화점에서는 정가대로 판다
→ Tại trung tâm thương mại họ bán theo đúng giá niêm yết
jomok-jomok
ĐIỀU MỤC ĐIỀU MỤC (條目條目)
từng li từng tí, từng hạng mục chi tiết một
왜 열심히 공부해야 하는지 그 이유를 조목조목 설명했다
→ Đã giải thích từng li từng tí lý do tại sao phải học tập chăm chỉ
jigyeopda
chán ngấy, tẻ nhạt, cảm thấy mệt mỏi và muốn dừng lại
하루 10시간씩 같은 일을 하니 이제는 이 일이 지겹다
→ Làm cùng một việc 10 tiếng mỗi ngày nên giờ tôi thấy việc này thật chán ngấy
jil
CHẤT (質)
chất lượng, đặc tính hoặc giá trị của đồ vật
질이 좋은 물건을 싸게 팔면 많이 팔릴 것이다
→ Nếu bán rẻ món đồ có chất lượng tốt thì chắc chắn sẽ bán được nhiều
tujahada
ĐẦU TƯ (投資)
đầu tư, bỏ vốn vào kinh doanh để thu lợi nhuận
그는 그동안 번 돈을 새로운 사업에 투자하기로 했다
→ Anh ấy đã quyết định đầu tư số tiền kiếm được bấy lâu vào một dự án kinh doanh mới
panmaehada
PHIẾN MẠI (販賣)
bán, hoạt động bán hàng hóa
겨울옷은 이번 주까지만 판매할 계획입니다
→ Quần áo mùa đông dự kiến chỉ bán đến hết tuần này
pojanghada
BAO TRANG (包裝)
đóng gói, bọc lại, bao phủ bề mặt để trông đẹp mắt
친구에게 줄 생일 선물을 예쁜 종이로 포장했다
→ Tôi đã bọc món quà sinh nhật tặng bạn bằng giấy đẹp
heowi
HƯ NGUỴ (虛僞)
sai sự thật, giả dối, ngụy tạo những điều không có thật
인터넷으로 허위 사실을 알린 사람들이 벌을 받았다
→ Những người loan truyền thông tin sai sự thật trên internet đã bị trừng phạt
hyetaek
HUỆ TRẠCH (惠澤)
ưu đãi, lợi ích, ân huệ nhận được nhờ điều gì đó
우리는 자연의 혜택 없이는 살 수 없다
→ Chúng ta không thể sống thiếu những ưu đãi từ thiên nhiên
hyogwa
HIỆU QUẢ (效果)
hiệu quả, kết quả tốt đẹp phát sinh từ một tác động nào đó
이 약의 효과로 병이 나았다
→ Nhờ hiệu quả của loại thuốc này mà bệnh đã khỏi
huban
HẬU BÁN (後半)
nửa sau, phần sau của một khoảng thời gian hoặc một tổng thể
그 여자는 삼십 대 후반인데 이십 대처럼 보인다
→ Người phụ nữ đó đã ở độ tuổi ngoài 30 nhưng trông như tuổi 20
heunhi
thường xuyên, phổ biến, hay gặp hơn mức bình thường
그런 사람은 길거리에서 흔히 볼 수 있다
→ Người như thế có thể thường xuyên thấy ở trên đường