Học tập

Trang chủ
ㅏBảng chữ cáiTừ vựngSổ tay từ vựngQuy tắc chuyển âmTạo file luyện viết
Ôn tậpLuyện đềShadowingHội thoạidemoBảng xếp hạng
Nâng cấp

Học tập

Trang chủ
ㅏBảng chữ cáiTừ vựngSổ tay từ vựngQuy tắc chuyển âmTạo file luyện viết
Ôn tậpLuyện đềShadowingHội thoạidemoBảng xếp hạng
Nâng cấp

Học tập

Trang chủ
ㅏBảng chữ cáiTừ vựngSổ tay từ vựngQuy tắc chuyển âmTạo file luyện viết
Ôn tậpLuyện đềShadowingHội thoạidemoBảng xếp hạng
Nâng cấp

Học tập

Trang chủ
ㅏBảng chữ cáiTừ vựngSổ tay từ vựngQuy tắc chuyển âmTạo file luyện viết
Ôn tậpLuyện đềShadowingHội thoạidemoBảng xếp hạng
Nâng cấp

Học tập

Trang chủ
ㅏBảng chữ cáiTừ vựngSổ tay từ vựngQuy tắc chuyển âmTạo file luyện viết
Ôn tậpLuyện đềShadowingHội thoạidemoBảng xếp hạng
Nâng cấp
Danh sách bài
Bài 113 từ vựng

적성과 진로

Năng khiếu và con đường sự nghiệp

1 / 13

손재주가 좋다

Click để lật

khéo tay, có hoa tay, có tài lẻ (về thủ công)

son-jae-ju-ga jo-ta

Click để lật

Dùng phím ← → để điều hướng, Space để lật thẻ, A để nghe âm thanh, P để tự động phát

Chọn chế độ học

1.손재주가 좋다

son-jae-ju-ga jo-ta

khéo tay, có hoa tay, có tài lẻ (về thủ công)

제 친구는 손재주가 좋아서 손으로 무엇이든 예쁘게 잘 만들어요

→ Bạn tôi rất khéo tay nên làm cái gì bằng tay cũng đẹp

2.이해가 빠르다

i-hae-ga ppa-reu-da

LÝ GIẢI (理解)

hiểu nhanh, tiếp thu nhanh

조금 복잡하고 어려운 설명도 금방 알 수 있을 정도로 이해가 빨라요

→ Tôi tiếp thu nhanh đến mức có thể hiểu ngay cả những lời giải thích hơi phức tạp và khó

3.설득력이 있다

seol-deung-nyeok-i it-da

THUYẾT ĐẮC LỰC (說得力)

có sức thuyết phục

그 사람의 말은 항상 논리적이고 설득력이 있어요

→ Lời nói của người đó luôn hợp lý và có sức thuyết phục

4.책임감이 강하다

chaeg-im-gam-i gang-ha-da

TRÁCH NHẬM CẢM (責任感)

tinh thần trách nhiệm cao, có trách nhiệm cao

힘들고 어려워도 맡은 일은 끝까지 해내는 것을 보니 책임감이 강하네요

→ Thấy bạn hoàn thành công việc được giao đến cùng dù khó khăn vất vả thì có vẻ bạn là người có tinh thần trách nhiệm cao

5.소질이 있다

so-jil-i it-da

TỐ CHẤT (素質)

có tố chất, có năng khiếu

피아노를 배운 적이 없는데 노래를 듣고 피아노로 치는 것을 보면 음악에 소질이 있어요

→ Chưa từng học piano mà chỉ nghe bài hát là có thể đánh lại bằng piano thì thấy rằng bạn có năng khiếu về âm nhạc

6.적성에 맞다

jeok-seong-e mat-da

THÍCH TÍNH (適性)

phù hợp với năng lực, hợp với sở trường

사람을 많이 만나는 일이 제 적성에 잘 맞아요

→ Công việc gặp gỡ nhiều người rất phù hợp với sở trường của tôi

7.진로를 정하다

jin-ro-reul jeong-ha-da

TIẾN LỘ (進路)

định hướng nghề nghiệp, quyết định con đường tương lai

졸업을 앞두고 아직 진로를 정하지 못해서 고민이에요

→ Sắp tốt nghiệp rồi mà vẫn chưa quyết định được con đường tương lai nên tôi rất lo lắng

8.전공을 살리다

jeon-gong-eul sal-ri-da

CHUYÊN CÔNG (專攻)

phát huy chuyên ngành, làm đúng chuyên ngành

대학교에서 배운 전공을 잘 살려서 취직하고 싶어요

→ Tôi muốn tìm được công việc phát huy tốt chuyên ngành đã học ở trường đại học

9.예술적

ye-sul-jeok

NGHỆ THUẬT ĐÍCH (藝術的)

mang tính nghệ thuật, đầy nghệ thuật

우리 학과에서는 세상의 아름다움을 예술적으로 표현하는 방법을 배워요

→ Ở khoa chúng tôi, bạn sẽ học cách thể hiện vẻ đẹp của thế giới một cách đầy nghệ thuật

10.실용적

sil-yong-jeok

THỰC DỤNG ĐÍCH (實用的)

mang tính thực dụng, thực tế

취업을 하면 바로 쓸 수 있는 실용적인 기술을 배우게 됩니다

→ Bạn sẽ được học những kỹ thuật thực tế có thể sử dụng ngay sau khi xin được việc

11.사교적

sa-gyo-jeok

XÃ GIAO ĐÍCH (社交的)

hòa đồng, mang tính xã giao

사람들과 만나서 같이 이야기하고 친해지는 것을 좋아하는 사교적인 성격이에요

→ Tôi là người có tính cách hòa đồng, thích gặp gỡ nói chuyện và trở nên thân thiết với mọi người

12.적극적

jeok-geuk-jeok

TÍCH CỰC ĐÍCH (積極的)

chủ động, hăng hái, tích cực

조용히 앉아서 기다리기보다 앞에 나서서 자기를 표현하는 것을 좋아하는 적극적인 성격이에요

→ Tôi là người có tính cách chủ động, thích đứng ra phía trước thể hiện bản thân thay vì ngồi yên chờ đợi

13.긍정적

geung-jeong-jeok

KHẲNG ĐỊNH ĐÍCH (肯定的)

lạc quan, tích cực

항상 즐겁고 세상을 밝게 바라보는 긍정적인 사람들이 모이는 곳이에요

→ Đây là nơi tập trung những người lạc quan, luôn vui vẻ và nhìn thế giới một cách tươi sáng