Học tập

Trang chủ
ㅏBảng chữ cáiTừ vựngSổ tay từ vựngQuy tắc chuyển âmTạo file luyện viết
Ôn tậpLuyện đềShadowingHội thoạidemoBảng xếp hạng
Nâng cấp

Học tập

Trang chủ
ㅏBảng chữ cáiTừ vựngSổ tay từ vựngQuy tắc chuyển âmTạo file luyện viết
Ôn tậpLuyện đềShadowingHội thoạidemoBảng xếp hạng
Nâng cấp

Học tập

Trang chủ
ㅏBảng chữ cáiTừ vựngSổ tay từ vựngQuy tắc chuyển âmTạo file luyện viết
Ôn tậpLuyện đềShadowingHội thoạidemoBảng xếp hạng
Nâng cấp

Học tập

Trang chủ
ㅏBảng chữ cáiTừ vựngSổ tay từ vựngQuy tắc chuyển âmTạo file luyện viết
Ôn tậpLuyện đềShadowingHội thoạidemoBảng xếp hạng
Nâng cấp

Học tập

Trang chủ
ㅏBảng chữ cáiTừ vựngSổ tay từ vựngQuy tắc chuyển âmTạo file luyện viết
Ôn tậpLuyện đềShadowingHội thoạidemoBảng xếp hạng
Nâng cấp
Danh sách bài
Bài 118 từ vựng

신입생 환영회를 한다고 해요

Nghe nói sẽ có buổi chào mừng tân sinh viên

1 / 18

입학식

Click để lật

lễ nhập học (entrance ceremony)

ip-hak-sik

Click để lật

Dùng phím ← → để điều hướng, Space để lật thẻ, A để nghe âm thanh, P để tự động phát

Chọn chế độ học

1.입학식

ip-hak-sik

NHẬP HỌC THỨC (入學式)

lễ nhập học (entrance ceremony)

대학교 입학식에서 친구들을 처음 만났어요

→ Tôi đã gặp bạn bè lần đầu tiên tại lễ nhập học đại học

2.오리엔테이션

o-ri-en-te-i-syeon

buổi định hướng (orientation)

신입생 오리엔테이션을 통해 학교 생활에 대해 배웠어요

→ Tôi đã tìm hiểu về cuộc sống học đường thông qua buổi định hướng tân sinh viên

3.신입생 환영회

sin-ip-saeng hwan-yeong-hoe

TÂN NHẬP SINH HOAN NGHINH HỘI (新入生歡迎會)

tiệc chào mừng tân sinh viên (welcome party for new students)

다음 주 금요일에 신입생 환영회가 열려요

→ Tiệc chào mừng tân sinh viên sẽ được tổ chức vào thứ sáu tuần sau

4.동아리

dong-a-ri

câu lạc bộ (club; circle)

저는 사진 찍는 것을 좋아해서 사진 동아리에 들어갔어요

→ Tôi thích chụp ảnh nên đã tham gia câu lạc bộ nhiếp ảnh

5.축제

chuk-je

CHÚC TẾ (祝祭)

lễ hội (festival)

대학교 축제 기간에는 가수들의 공연을 볼 수 있어요

→ Trong thời gian lễ hội đại học bạn có thể xem các buổi biểu diễn của ca sĩ

6.졸업식

jol-eop-sik

TỐT NGHIỆP THỨC (卒業式)

lễ tốt nghiệp (graduation ceremony)

4년 동안 열심히 공부해서 마침내 졸업식을 했어요

→ Tôi đã học hành chăm chỉ suốt 4 năm và cuối cùng cũng đã làm lễ tốt nghiệp

7.강의

gang-ui

GIẢNG NGHĨA (講義)

bài giảng (lecture)

이번 전공 강의는 내용이 조금 어려워요

→ Bài giảng chuyên ngành lần này nội dung hơi khó một chút

8.과목

gwa-mok

KHOA MỤC (科目)

môn học (subject; course)

이번 학기에 듣는 과목 중에서 한국어가 제일 재미있어요

→ Trong số các môn học kỳ này tiếng Hàn là thú vị nhất

9.전공

jeon-gong

CHUYÊN CÔNG (專攻)

chuyên ngành (major)

제 전공은 경영학이라서 경제에 관심이 많아요

→ Chuyên ngành của tôi là quản trị kinh doanh nên tôi rất quan tâm đến kinh tế

10.성적

seong-jeok

THÀNH TÍCH (成績)

thành tích, điểm số (grade; score)

시험 준비를 열심히 해서 좋은 성적을 받았어요

→ Tôi đã chuẩn bị ôn thi chăm chỉ nên đã nhận được điểm số tốt

11.학점

hak-jeom

HỌC ĐIỂM (學點)

học chỉ, tín chỉ (credit; grade)

졸업을 하려면 전공 학점을 더 채워야 해요

→ Để tốt nghiệp thì phải tích lũy thêm tín chỉ chuyên ngành

12.장학금

jang-hak-geum

TƯỞNG HỌC KIM (奬學金)

học bổng (scholarship)

성적이 우수한 학생들은 매달 장학금을 받아요

→ Những học sinh có thành tích ưu tú nhận được học bổng hàng tháng

13.(대학교에) 지원하다

(dae-hak-gyo-e) ji-won-ha-da

nộp đơn (vào trường đại học) (to apply (to a university))

저는 예전부터 가고 싶었던 대학교에 지원했어요

→ Tôi đã nộp đơn vào trường đại học mà tôi muốn vào từ trước

14.(시험에) 합격하다

(si-heom-e) hap-gyeok-ha-da

HỢP CÁCH (合格)

trúng tuyển, đỗ (kỳ thi) (to pass (a test))

드디어 원하던 대학교에 합격했다는 소식을 들었어요

→ Cuối cùng tôi đã nghe tin rằng mình đã trúng tuyển vào trường đại học mong muốn

15.(입학식에) 참석하다

(ip-hak-sig-e) cham-seok-ha-da

tham dự (lễ nhập học) (to participate (in an entrance ceremony))

중요한 회의라서 모든 직원이 꼭 참석해야 해요

→ Vì là cuộc họp quan trọng nên tất cả nhân viên nhất định phải có mặt

16.(장학금을) 신청하다

(jang-hak-geum-eul) sin-cheong-ha-da

đăng ký (nhận học bổng) (to register (for a scholarship))

다음 달에 시작하는 장학금을 미리 신청했어요

→ Tôi đã đăng ký trước học bổng sẽ bắt đầu vào tháng sau

17.(동아리에) 가입하다

(dong-a-ri-e) ga-ip-ha-da

gia nhập (câu lạc bộ) (to join (a club))

학교 생활을 더 즐겁게 하려고 밴드 동아리에 가입했어요

→ Tôi đã gia nhập câu lạc bộ ban nhạc để cuộc sống trường học vui vẻ hơn

18.(체육 대회에) 참가하다

(che-yuk dae-hoe-e) cham-ga-ha-da

tham gia (đại hội thể thao) (to participate (in an athletic competition))

이번 주말에 열리는 체육 대회에 참가할 예정이에요

→ Tôi dự định sẽ tham gia đại hội thể thao được tổ chức vào cuối tuần này