Học tập

Trang chủ
ㅏBảng chữ cáiTừ vựngSổ tay từ vựngQuy tắc chuyển âmTạo file luyện viết
Ôn tậpLuyện đềShadowingHội thoạidemoBảng xếp hạng
Nâng cấp

Học tập

Trang chủ
ㅏBảng chữ cáiTừ vựngSổ tay từ vựngQuy tắc chuyển âmTạo file luyện viết
Ôn tậpLuyện đềShadowingHội thoạidemoBảng xếp hạng
Nâng cấp

Học tập

Trang chủ
ㅏBảng chữ cáiTừ vựngSổ tay từ vựngQuy tắc chuyển âmTạo file luyện viết
Ôn tậpLuyện đềShadowingHội thoạidemoBảng xếp hạng
Nâng cấp

Học tập

Trang chủ
ㅏBảng chữ cáiTừ vựngSổ tay từ vựngQuy tắc chuyển âmTạo file luyện viết
Ôn tậpLuyện đềShadowingHội thoạidemoBảng xếp hạng
Nâng cấp

Học tập

Trang chủ
ㅏBảng chữ cáiTừ vựngSổ tay từ vựngQuy tắc chuyển âmTạo file luyện viết
Ôn tậpLuyện đềShadowingHội thoạidemoBảng xếp hạng
Nâng cấp
Danh sách bài
Bài 116 từ vựng

안녕하세요?

Xin chào

1 / 16

중국

Click để lật

Trung Quốc

Jung-guk

Click để lật

Dùng phím ← → để điều hướng, Space để lật thẻ, A để nghe âm thanh, P để tự động phát

Chọn chế độ học

1.중국

Jung-guk

TRUNG QUỐC (中國)

Trung Quốc

저는 중국 영화를 좋아해요

→ Tôi thích phim Trung Quốc

2.일본

Il-bon

NHẬT BẢN (日本)

Nhật Bản

친구는 지금 일본에 살아요

→ Bạn tôi hiện đang sống ở Nhật Bản

3.미국

Mi-guk

MỸ QUỐC (美國)

Mỹ, Hoa Kỳ

동생이 미국 대학교에 다녀요

→ Em tôi đang học tại một trường đại học ở Mỹ

4.한국

Han-guk

HÀN QUỐC (韓國)

Hàn Quốc

한국 노래가 아주 인기가 많아요

→ Bài hát Hàn Quốc rất được yêu thích

5.프랑스

Peu-rang-seu

Pháp

내년에 프랑스로 여행을 가고 싶어요

→ Sang năm tôi muốn đi du lịch Pháp

6.독일

Dok-il

ĐỘC DẬT (獨逸)

Đức

독일 맥주는 맛이 아주 좋아요

→ Bia Đức có vị rất ngon

7.호주

Ho-ju

HÀO CHÂU (豪州)

Úc, Ô-xtrây-li-a

호주에는 캥거루가 많이 살아요

→ Ở Úc có rất nhiều kangaroo sinh sống

8.영국

Yeong-guk

ANH QUỐC (英國)

Anh, Vương quốc Anh

영국 날씨는 자주 비가 와요

→ Thời tiết ở Anh thường xuyên có mưa

9.선생님

Seon-saeng-nim

Giáo viên, thầy cô giáo

선생님이 교실에서 학생들을 가르쳐요

→ Giáo viên đang dạy học sinh trong lớp học

10.학생

Hak-saeng

HỌC SINH (學生)

Học sinh, sinh viên

저는 대학교에서 공부하는 학생이에요

→ Tôi là sinh viên đang học tại trường đại học

11.의사

Ui-sa

Bác sĩ; ý kiến, ý định

아프면 병원에 가서 의사를 만나요

→ Nếu đau thì hãy đến bệnh viện gặp bác sĩ

12.회사원

Hoe-sa-won

HỘI XÃ VIÊN (會社員)

Nhân viên công ty, nhân viên văn phòng

우리 아버지는 은행에서 일하는 회사원이에요

→ Bố tôi là nhân viên văn phòng làm việc tại ngân hàng

13.요리사

Yo-ri-sa

Đầu bếp

요리사가 식당에서 맛있는 음식을 만들어요

→ Đầu bếp làm món ăn ngon trong nhà hàng

14.기자

Gi-ja

KÝ GIẢ (記者)

Nhà báo, phóng viên

기자가 방송국에서 뉴스를 전달해요

→ Phóng viên truyền đạt tin tức tại đài truyền hình

15.가수

Ga-su

Ca sĩ

그 가수는 노래를 정말 잘 불러요

→ Ca sĩ đó hát thực sự rất hay

16.군인

Gun-in

QUÂN NHÂN (軍人)

Quân nhân, bộ đội

군인이 총을 들고 나라를 지켜요

→ Quân nhân cầm súng bảo vệ đất nước