Học tập

Trang chủ
ㅏBảng chữ cáiTừ vựngSổ tay từ vựngQuy tắc chuyển âmTạo file luyện viết
Ôn tậpLuyện đềShadowingHội thoạidemoBảng xếp hạng
Nâng cấp

Học tập

Trang chủ
ㅏBảng chữ cáiTừ vựngSổ tay từ vựngQuy tắc chuyển âmTạo file luyện viết
Ôn tậpLuyện đềShadowingHội thoạidemoBảng xếp hạng
Nâng cấp

Học tập

Trang chủ
ㅏBảng chữ cáiTừ vựngSổ tay từ vựngQuy tắc chuyển âmTạo file luyện viết
Ôn tậpLuyện đềShadowingHội thoạidemoBảng xếp hạng
Nâng cấp

Học tập

Trang chủ
ㅏBảng chữ cáiTừ vựngSổ tay từ vựngQuy tắc chuyển âmTạo file luyện viết
Ôn tậpLuyện đềShadowingHội thoạidemoBảng xếp hạng
Nâng cấp

Học tập

Trang chủ
ㅏBảng chữ cáiTừ vựngSổ tay từ vựngQuy tắc chuyển âmTạo file luyện viết
Ôn tậpLuyện đềShadowingHội thoạidemoBảng xếp hạng
Nâng cấp
Danh sách bài
Bài 197 từ vựng

Bài 1

Bài 1

1 / 97

세대

Click để lật

Thế hệ, các đời trong gia đình

se-dae

Click để lật

Dùng phím ← → để điều hướng, Space để lật thẻ, A để nghe âm thanh, P để tự động phát

Chọn chế độ học

1.세대

se-dae

THẾ ĐẠI (世代)

Thế hệ, các đời trong gia đình

부모님과 우리 자녀들은 서로 다른 세대에 살고 있어요

→ Bố mẹ và con cái chúng ta đang sống ở những thế hệ khác nhau

2.가구

ga-gu

GIA ĐÌNH (家庭)

Hộ gia đình, đơn vị nhân khẩu sống chung

정부는 저소득 가구를 위한 지원 대책을 마련했어요

→ Chính phủ đã đề ra đối sách hỗ trợ cho các hộ gia đình thu nhập thấp

3.대가족

dae-ga-jok

ĐẠI GIA TỘC (大家族)

Đại gia đình, gia đình nhiều thế hệ sống chung

예전에는 한집에 여러 대가 모여 사는 대가족이 많았어요

→ Ngày xưa có nhiều đại gia đình gồm nhiều thế hệ cùng chung sống một nhà

4.핵가족

haek-ga-jok

HẠCH GIA TỘC (核家族)

Gia đình hạt nhân, gia đình chỉ có bố mẹ và con cái

현대 사회로 오면서 대가족보다는 핵가족 형태가 일반적이에요

→ Bước sang xã hội hiện đại, hình thái gia đình hạt nhân phổ biến hơn đại gia đình

5.1인 가구

il-in ga-gu

Hộ gia đình một người, hộ độc thân

혼자 사는 1인 가구가 늘어나면서 간편식이 인기를 끌고 있어요

→ Khi hộ gia đình một người tăng lên, thực phẩm tiện lợi đang trở nên phổ biến

6.다문화 가정

da-mun-hwa ga-jeong

Gia đình đa văn hóa, gia đình có yếu tố nước ngoài

우리나라는 다문화 가정을 위한 한국어 교육 프로그램을 운영해요

→ Nước ta vận hành các chương trình đào tạo tiếng Hàn cho gia đình đa văn hóa

7.한부모 가정

han-bu-mo ga-jeong

Gia đình đơn thân, gia đình chỉ có bố hoặc mẹ

한부모 가정이 겪는 경제적 어려움을 돕기 위한 정책이 필요해요

→ Cần có chính sách để giúp đỡ những khó khăn kinh tế mà gia đình đơn thân gặp phải

8.결손가정

gyeol-son-ga-jeong

Gia đình không đầy đủ, gia đình mất bố hoặc mẹ hoặc cả hai

주변의 결손가정 아이들에게 따뜻한 관심을 가져 주세요

→ Hãy dành sự quan tâm ấm áp cho những trẻ em ở gia đình không đầy đủ xung quanh

9.조손 가정

jo-son ga-jeong

Gia đình ông bà nuôi cháu

조손 가정의 할머니께서 손주를 정성으로 키우고 계세요

→ Người bà trong gia đình ông bà nuôi cháu đang nuôi dạy cháu hết lòng

10.부부

bu-bu

PHU PHỤ (夫婦)

Vợ chồng

그 부부는 금실이 좋기로 동네에서 소문이 났어요

→ Cặp vợ chồng đó nổi tiếng trong xóm là có tình cảm rất tốt

11.부자

bu-ja

PHỤ TỬ (父子)

Bố con, phụ tử

붕어빵을 먹는 부자의 모습이 서로 아주 닮았네요

→ Dáng vẻ hai bố con đang ăn bánh cá trông rất giống nhau

12.장남(녀)

jang-nam(nyeo)

TRƯỞNG NAM (長男)

Trưởng nam (nữ), con cả

그는 집안의 장남으로서 책임감을 많이 느끼고 있어요

→ Anh ấy đang cảm thấy nhiều trách nhiệm với tư cách là con trai trưởng trong nhà

13.차남(녀)

cha-nam(nyeo)

THỨ NAM (次男)

Thứ nam (nữ), con thứ hai

장남인 형과는 달리 차남인 동생은 성격이 활달해요

→ Khác với anh trai là con trưởng, đứa em là con thứ có tính cách hoạt bát

14.조부(모)

jo-bu(mo)

TỔ PHỤ (祖父)

Ông (bà)

어릴 때 부모님이 바쁘셔서 조부모님 손에서 자랐어요

→ Hồi nhỏ vì bố mẹ bận nên tôi đã lớn lên dưới bàn tay của ông bà

15.증조부(모)

jeung-jo-bu(mo)

TẰNG TỔ PHỤ (曾祖父)

Cụ ông (bà)

명절에 증조부모님의 묘소를 찾아 성묘를 드렸어요

→ Vào ngày lễ tôi đã tìm đến mộ của các cụ để viếng mộ

16.사위

sa-wi

Con rể

장모님은 새로 들어온 사위가 마음에 드시는지 계속 웃으세요

→ Mẹ vợ có vẻ ưng ý chàng rể mới nên cứ cười suốt

17.며느리

myeo-neu-ri

Con dâu

어머니는 며느리와 함께 요리를 하며 즐거운 시간을 보내요

→ Mẹ dành thời gian vui vẻ nấu ăn cùng con dâu

18.시부모

si-bu-mo

CỮU CÔ (舅姑)

Bố mẹ chồng

결혼 후에 시부모님을 모시고 한집에 살기로 했어요

→ Sau khi kết hôn chúng tôi quyết định phụng dưỡng và sống chung một nhà với bố mẹ chồng

19.친정 부모

chin-jeong bu-mo

Bố mẹ đẻ (dùng cho con gái sau khi lấy chồng gọi)

오랜만에 고향에 내려가서 친정 부모님을 뵙고 왔어요

→ Sau lâu ngày tôi đã về quê và đến thăm bố mẹ đẻ

20.사돈

sa-don

Thông gia

양가 사돈 어른들이 모여서 아이들의 돌잔치를 축하했어요

→ Bậc bề trên thông gia hai nhà đã tụ họp để chúc mừng tiệc thôi nôi của các cháu

21.삼촌

sam-chon

Chú, bác (anh em của bố)

삼촌이 방학 때 맛있는 것을 사 주신다고 약속하셨어요

→ Chú đã hứa sẽ mua đồ ăn ngon cho tôi vào kỳ nghỉ

22.사촌

sa-chon

TỨ THỐN (四寸)

Anh em họ

명절에 사촌들과 오랜만에 만나서 게임을 했어요

→ Vào ngày lễ tôi đã gặp lại các anh em họ sau lâu ngày và chơi game

23.동서

dong-seo

ĐỒNG TẾ (同壻)

Anh em đồng hao, chị em bạn dâu

동서와 함께 명절 음식을 준비하느라 하루 종일 바빴어요

→ Tôi đã bận rộn suốt cả ngày vì chuẩn bị đồ ăn ngày lễ cùng chị em bạn dâu

24.처남댁

cheo-nam-daek

Vợ của em vợ, mợ

처남댁이 아이를 낳았다는 소식을 듣고 축하 전화를 했어요

→ Nghe tin mợ (vợ em vợ) đã sinh con nên tôi đã gọi điện chúc mừng

25.가족 부양

ga-jok bu-yang

Việc phụ giúp gia đình, nuôi dưỡng gia đình

그는 가장으로서 가족 부양을 위해 밤낮으로 일해요

→ Với tư cách là chủ gia đình, anh ấy làm việc ngày đêm để nuôi dưỡng gia đình

26.출산하다

chul-san-ha-da

Sinh đẻ, sinh con

친구가 건강한 아이를 출산했다는 기쁜 소식을 전해 왔어요

→ Bạn tôi đã truyền đến tin vui rằng đã sinh một đứa bé khỏe mạnh

27.자녀 양육

ja-nyeo yang-yuk

Việc nuôi dạy con cái

자녀 양육에 대한 부모의 책임이 무엇보다 중요해요

→ Trách nhiệm của cha mẹ đối với việc nuôi dạy con cái là quan trọng hơn hết thảy

28.효도

hyo-do

HIẾU ĐẠO (孝道)

Hiếu đạo, lòng hiếu thảo

부모님께 효도하는 마음으로 이번 여행을 준비했어요

→ Tôi đã chuẩn bị chuyến du lịch lần này với tấm lòng hiếu thảo dành cho bố mẹ

29.효심

hyo-sim

HIẾU TÂM (孝心)

Lòng hiếu thảo, tâm hiếu

그는 효심이 깊기로 소문난 효자 중의 효자예요

→ Anh ấy là người con hiếu thảo trong số những người hiếu thảo nổi tiếng vì có tâm hiếu sâu sắc

30.입양

ip-yang

NHẬP DƯỠNG (入養)

Việc nhận con nuôi

그 부부는 아이를 입양해서 친자식처럼 사랑으로 키우고 있어요

→ Cặp vợ chồng đó đã nhận nuôi một đứa bé và đang nuôi dạy bằng tình yêu thương như con đẻ

31.가사 분담

ga-sa bun-dam

Việc phân chia việc nhà

행복한 가정을 위해 부부 사이의 공평한 가사 분담이 필요해요

→ Để có một gia đình hạnh phúc, cần có sự phân chia việc nhà công bằng giữa vợ chồng

32.맞벌이

mat-beol-i

Hai vợ chồng cùng đi làm

요즘은 경제적인 이유로 맞벌이를 하는 부부가 아주 많아요

→ Dạo này có rất nhiều cặp vợ chồng cùng đi làm vì lý do kinh tế

33.부자지간

bu-ja-ji-gan

PHỤ TỬ CHI GIAN (父子之間)

Quan hệ cha con

부자지간이라 그런지 두 사람의 말투가 정말 똑같네요

→ Chắc vì là quan hệ cha con nên cách nói chuyện của hai người thật giống hệt nhau

34.부자유친

bu-ja-yu-chin

PHỤ TỬ HỮU THÂN (父子有親)

Phụ tử hữu thân (cha con có sự thân thiết), đạo cha con

부자유친은 유교에서 강조하는 기본적인 덕목 중 하나예요

→ Phụ tử hữu thân là một trong những đức mục cơ bản được nhấn mạnh trong Nho giáo

35.대대손손

dae-dae-son-son

ĐẠI ĐẠI TÔN TÔN (代代孫孫)

Đời này qua đời khác, muôn đời hậu thế

이 가문은 대대손손 훌륭한 학자들을 많이 배출했어요

→ Gia tộc này đã sản sinh ra nhiều học giả ưu tú từ đời này qua đời khác

36.부부유별

bu-bu-yu-byeol

PHU PHỤ HỮU BIỆT (夫婦有別)

Phu phụ hữu biệt (vợ chồng phải có sự phân biệt/kính trọng nhau)

옛날에는 부부유별의 원칙에 따라 안채와 사랑채가 분리되었어요

→ Ngày xưa, nhà trong và nhà ngoài được chia tách theo nguyên tắc phu phụ hữu biệt

37.여필종부

yeo-pil-jong-bu

NỮ TẤT TÒNG PHU (女必從夫)

Nữ thiết tòng phu, xuất giá tòng phu

요즘 같은 시대에 여필종부라는 말은 이미 옛말이 되었어요

→ Trong thời đại ngày nay, từ xuất giá tòng phu đã trở thành chuyện ngày xưa rồi

38.피를 나누다

pi-reul na-nu-da

Chia sẻ dòng máu, chung dòng máu, anh em ruột thịt

우리는 피를 나눈 형제니까 무슨 일이 있어도 서로 도와야 해

→ Chúng ta là anh em chung dòng máu nên dù có chuyện gì cũng phải giúp đỡ nhau

39.대를 잇다

dae-reul it-da

Tiếp bước, tiếp nối, kế tục (gia đình, địa vị)

그는 가업을 물려받아 3대째 대를 잇고 있어요

→ Anh ấy thừa kế gia nghiệp và đang tiếp nối đời thứ 3

40.그 아비에 그 아들

geu a-bi-e geu a-deul

Cha nào con nấy

운동 신경이 좋은 아들을 보니 정말 그 아비에 그 아들이네

→ Thấy đứa con có năng khiếu vận động tốt, đúng thật là cha nào con nấy

41.화목하다

hwa-mok-ha-da

Hòa mục, hòa thuận, đầm ấm

우리 집은 가족들이 서로 배려해서 아주 화목해요

→ Nhà chúng tôi rất đầm ấm vì các thành viên luôn quan tâm lẫn nhau

42.단란하다

dan-ran-ha-da

Đoàn loan, hạnh phúc, ấm cúng

공원에서 나들이를 즐기는 단란한 가족의 모습이 보기 좋네요

→ Dáng vẻ gia đình hạnh phúc đang tận hưởng buổi dã ngoại ở công viên trông thật đẹp

43.단촐하다

dan-chol-ha-da

Gọn gàng, giản tiện, ít người

식구가 적어서 우리 집은 살림이 아주 단촐해요

→ Vì ít người nên đồ đạc nhà tôi rất giản tiện

44.오순도순

o-sun-do-sun

Tâm đầu ý hợp, quây quần vui vẻ

저녁 식사 후에 거실에 모여 오순도순 이야기를 나눴어요

→ Sau bữa tối chúng tôi tụ họp ở phòng khách và nói chuyện quây quần vui vẻ

45.이야기꽃을 피우다

i-ya-gi-kkot-eul pi-u-da

Chuyện trò rôm rả, mải mê nói chuyện

오랜만에 만난 친구들과 카페에서 이야기꽃을 피웠어요

→ Tôi đã chuyện trò rôm rả với những người bạn gặp lại sau lâu ngày ở quán cà phê

46.내조하다

nae-jo-ha-da

Trợ giúp từ bên trong (vợ giúp chồng)

그녀의 헌신적인 내조 덕분에 남편이 성공할 수 있었어요

→ Nhờ sự trợ giúp tận tâm của cô ấy mà người chồng đã có thể thành công

47.외조하다

oe-jo-ha-da

Ngoại trợ, trợ giúp từ bên ngoài (chồng giúp vợ)

아내가 공부에 집중할 수 있도록 남편이 지극정성으로 외조해요

→ Người chồng đã hết lòng trợ giúp để vợ có thể tập trung vào việc học

48.깨가 쏟아지다

kkae-ga ssod-a-ji-da

Vui vẻ, vui vầy, cực kỳ hạnh phúc (như vừng đổ ra)

신혼부부라 그런지 두 사람 사이에서 아주 깨가 쏟아지네요

→ Chắc vì là vợ chồng mới cưới nên hai người họ trông cực kỳ hạnh phúc

49.바가지를 긁다

ba-ga-ji-reul geul-da

Cằn nhằn, đay nghiến, chì chiết (gãi gáo nhựa)

술을 마시고 늦게 들어왔더니 아내가 아침부터 바가지를 긁어요

→ Vì uống rượu rồi về muộn nên vợ tôi đã cằn nhằn từ sáng sớm

50.가부장적

ga-bu-jang-jeok

GIA PHỤ TRƯỞNG ĐÍCH (家父長的)

tính gia trưởng, có tính gia trưởng

우리 아버지는 조금 가부장적인 편이에요

→ Bố tôi thuộc diện hơi có tính gia trưởng

51.감면

gam-myeon

GIẢM MIỄN (減免)

giảm, miễn giảm

정부는 중소기업에 대해 세금 감면 혜택을 주기로 했어요

→ Chính phủ đã quyết định đưa ra ưu đãi miễn giảm thuế cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ

52.개선하다

gae-seon-ha-da

cải thiện

잘못된 생활 습관을 개선해서 건강을 되찾았어요

→ Tôi đã tìm lại được sức khỏe nhờ cải thiện những thói quen sinh hoạt sai lầm

53.거듭나다

geo-deup-na-da

cải cách, lột xác, đổi mới hoàn toàn

우리 회사는 이번 위기를 기회로 삼아 새롭게 거듭날 것입니다

→ Công ty chúng ta sẽ lấy cuộc khủng hoảng lần này làm cơ hội để đổi mới hoàn toàn

54.건전하다

geon-jeon-ha-da

khỏe mạnh, lành mạnh

아이들이 건전한 환경에서 자랄 수 있도록 도와주어야 해요

→ Phải giúp đỡ để trẻ em có thể lớn lên trong một môi trường lành mạnh

55.결항되다

gyeol-hang-doe-da

KHUYẾT HÀNG (缺航)

bị hủy bỏ (chuyến bay, chuyến tàu)

폭설 때문에 제주도로 가는 비행기가 모두 결항되었어요

→ Do tuyết rơi dày nên tất cả các chuyến bay đi đảo Jeju đều đã bị hủy bỏ

56.고부 갈등

go-bu gal-deung

mâu thuẫn mẹ chồng - nàng dâu

고부 갈등을 해결하기 위해서는 서로의 노력이 필요해요

→ Để giải quyết mâu thuẫn mẹ chồng nàng dâu thì cần có sự nỗ lực của cả hai bên

57.기피하다

gi-pi-ha-da

né tránh, từ chối

그는 책임이 따르는 어려운 일을 기피하는 경향이 있어요

→ Anh ấy có xu hướng né tránh những việc khó khăn đi kèm với trách nhiệm

58.난감하다

nan-gam-ha-da

nan giải, khó xử, bế tắc

갑자기 손님이 오셔서 어떻게 해야 할지 난감했어요

→ Đột nhiên có khách đến nên tôi đã rất khó xử không biết phải làm sao

59.다각도

da-gak-do

ĐA GIÁC ĐỘ (多角度)

đa góc độ, nhiều chiều

문제를 해결하기 위해 다각도로 검토해 보고 있습니다

→ Chúng tôi đang xem xét dưới nhiều góc độ để giải quyết vấn đề

60.단발성

dan-bal-seong

ĐOẢN PHÁT TÍNH (短髮性)

dứt điểm, chỉ làm việc gì đó 1 lần, mang tính nhất thời

이 행사는 일회성인 단발성 이벤트로 기획되었습니다

→ Sự kiện này được lên kế hoạch như một sự kiện chỉ diễn ra một lần

61.당위성

dang-wi-seong

ĐƯƠNG VY TÍNH (當爲性)

tính thích đáng, tính tất yếu

정치인들은 정책의 당위성을 국민들에게 설명해야 해요

→ Các chính trị gia phải giải thích tính tất yếu của các chính sách cho người dân

62.대두되다

dae-du-doe-da

ĐẠI ĐẦU (大頭)

được đặt lên hàng đầu, nổi lên, nảy sinh

최근 환경 보호의 중요성이 사회적으로 대두되고 있어요

→ Gần đây tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường đang được đặt lên hàng đầu trong xã hội

63.대변되다

dae-byeon-doe-da

ĐẠI BIỆN (代辯)

được đại diện, được thay mặt cho

이 작품은 당시 서민들의 애환을 대변되는 소설이에요

→ Tác phẩm này là cuốn tiểu thuyết đại diện cho những nỗi buồn và niềm vui của người dân thường thời bấy giờ

64.뒷바라지

dwit-ba-ra-ji

sự hậu thuẫn, sự chăm sóc, lo liệu

어머니는 평생 자식들을 위해 헌신적으로 뒷바라지하셨어요

→ Mẹ đã tận tâm lo liệu cho con cái trong suốt cuộc đời mình

65.드물다

deu-mul-da

hiếm hoi, ít thấy

요즘 같은 세상에 그런 효자는 참 드물어요

→ Trong thế giới như ngày nay, những người con hiếu thảo như vậy thật hiếm thấy

66.면제

myeon-je

MIỄN TRỪ (免除)

sự miễn (thuế, nghĩa vụ...)

그는 신체적인 이유로 군 면제를 받게 되었어요

→ Anh ấy đã được miễn nghĩa vụ quân sự vì lý do sức khỏe

67.미미하다

mi-mi-ha-da

tầm thường, nhẹ, không đáng kể

성능 차이가 미미해서 어느 제품을 사도 상관없어요

→ Sự khác biệt về hiệu năng là không đáng kể nên mua sản phẩm nào cũng được

68.배려

bae-ryeo

sự tôn trọng, sự quan tâm, sự chiếu cố

남을 먼저 생각하는 따뜻한 배려가 필요해요

→ Cần có sự quan tâm ấm áp, biết nghĩ cho người khác trước

69.붕괴되다

bung-goe-doe-da

BĂNG HOẠI (崩壞)

bị tan vỡ, bị sụp đổ

지진으로 인해 많은 건물이 순식간에 붕괴되었어요

→ Do động đất nên nhiều tòa nhà đã bị sụp đổ trong chớp mắt

70.선뜻

seon-tteut

nhanh chóng, dễ dàng, sẵn lòng

그는 어려운 부탁임에도 불구하고 선뜻 도와주겠다고 했어요

→ Mặc dù đó là một lời nhờ vả khó khăn, anh ấy vẫn sẵn lòng nói rằng sẽ giúp đỡ

71.선입견

seon-ip-gyeon

TIÊN NHẬP KIẾN (先入見)

thành kiến, định kiến

사람을 처음 볼 때 선입견을 갖지 않으려고 노력해요

→ Tôi nỗ lực để không có thành kiến khi lần đầu nhìn thấy ai đó

72.소외되다

so-oe-doe-da

SƠ NGOẠI (疏外)

bị xa lánh, bị cô lập, bị bỏ rơi

우리 사회에 소외된 이웃들에게 관심을 가져야 해요

→ Phải dành sự quan tâm cho những người hàng xóm bị bỏ rơi trong xã hội chúng ta

73.소재지

so-jae-ji

SỞ TẠI ĐỊA (所在地)

vị trí, nơi tọa lạc

이 서류에 회사의 소재지를 정확하게 기입해 주세요

→ Hãy ghi chính xác địa chỉ nơi tọa lạc của công ty vào hồ sơ này

74.씁쓸하다

ssep-sseul-ha-da

chua chát, đắng chát, buồn phiền

친한 친구의 거짓말을 듣고 나니 마음이 씁쓸했어요

→ Sau khi nghe lời nói dối của người bạn thân, lòng tôi thấy thật chua chát

75.신조어

sin-jo-eo

TÂN TẠO NGỮ (新造語)

từ mới được tạo ra

인터넷이 발달하면서 다양한 신조어가 생겨나고 있어요

→ Nhiều từ mới đa dạng đang được sinh ra cùng với sự phát triển của internet

76.안중에 없다

an-jung-e eop-da

không tâm, không để mắt tới, không thèm để ý

그는 자신의 이익만 챙길 뿐 다른 사람은 안중에 없어요

→ Anh ta chỉ lo cho lợi ích của bản thân còn người khác thì không thèm để ý tới

77.안쓰럽다

an-sseu-rop-da

thương hại, ái ngại, đáng thương

하루 종일 굶은 아이의 모습을 보니 마음이 안쓰러웠어요

→ Nhìn dáng vẻ đứa bé bị đói suốt cả ngày mà lòng tôi thấy thật đáng thương

78.안타깝다

an-ta-kkap-da

thương xót, tiếc, đáng tiếc

열심히 준비했는데 아쉽게 떨어져서 정말 안타까워요

→ Đã chuẩn bị rất chăm chỉ nhưng lại bị trượt một cách đáng tiếc nên tôi thật sự thấy tiếc

79.애로 사항

ae-ro sa-hang

ÁI LỘ SỰ HẠNG (愛路事項)

những khó khăn, những ngặt nghèo, vướng mắc

프로젝트를 진행하면서 겪은 애로 사항을 말씀해 주세요

→ Hãy nói về những khó khăn vướng mắc mà bạn đã gặp phải trong quá trình thực hiện dự án

80.애처롭다

ae-cheo-rop-da

buồn thương, xót xa, thương tâm

부모 잃은 어린아이의 우는 모습이 너무 애처로워 보였어요

→ Dáng vẻ khóc lóc của đứa trẻ mất cha mẹ trông thật xót xa

81.야기하다

ya-gi-ha-da

NHẠ KHỞI (惹起)

gây nên, tạo nên, dẫn đến

사소한 오해가 큰 싸움을 야기할 수 있으니 주의하세요

→ Hãy chú ý vì những hiểu lầm nhỏ có thể gây nên những cuộc cãi vã lớn

82.양극화

yang-geuk-hwa

LƯỠNG CỰC HOÁ (兩極化)

sự phân cực (dần dần trở nên khác và xa nhau)

빈부 격차로 인한 사회적 양극화가 심각한 수준이에요

→ Sự phân cực xã hội do khoảng cách giàu nghèo đang ở mức nghiêm trọng

83.어색하다

eo-saek-ha-da

lạ lẫm, ngượng ngùng, không thoải mái, gượng gạo

처음 만나는 자리라 분위기가 조금 어색했어요

→ Vì là buổi gặp mặt đầu tiên nên bầu không khí hơi gượng gạo

84.왕래하다

wang-rae-ha-da

VÃNG LAI (往來)

lui tới, đi lại, giao thiệp

저희 가족은 이웃집과 평소에 자주 왕래하며 지내요

→ Gia đình tôi thường xuyên đi lại giao thiệp với nhà hàng xóm

85.외면 받다

oe-myeon bat-da

bị lờ đi, bị làm ngơ, bị quay lưng

품질이 좋지 않은 제품은 소비자들에게 외면 받기 마련이에요

→ Những sản phẩm chất lượng không tốt đương nhiên sẽ bị người tiêu dùng quay lưng

86.장년층

jang-nyeon-cheung

TRÁNG NIÊN TẰNG (壯年層)

Người trung niên

이 등산복은 디자인이 깔끔해서 장년층에게 인기가 많아요

→ Bộ đồ leo núi này có thiết kế gọn gàng nên rất được lòng những người trung niên

87.장서 갈등

jang-seo gal-deung

TÀNG THƯ CÁT ĐẰNG (藏書葛藤)

mâu thuẫn mẹ vợ - con rể

최근에는 고부 갈등만큼 장서 갈등도 사회적 문제가 되고 있어요

→ Gần đây mâu thuẫn mẹ vợ con rể cũng đang trở thành vấn đề xã hội ngang với mâu thuẫn mẹ chồng nàng dâu

88.저변

jeo-byeon

ĐỂ BIÊN (底邊)

nền, cơ sở, căn cứ, bề rộng

우리나라도 이제 축구의 저변이 많이 넓어졌어요

→ Bề rộng của môn bóng đá ở nước ta giờ cũng đã được mở rộng nhiều

89.전환

jeon-hwan

CHUYỂN HOÁN (轉換)

sự thay đổi, sự chuyển đổi

기분 전환을 위해 주말에 영화를 보러 갔어요

→ Tôi đã đi xem phim vào cuối tuần để thay đổi tâm trạng

90.절실하다

jeol-sil-ha-da

hết sức, đầy đủ, cấp bách, thiết tha

지금 우리에게 필요한 것은 여러분의 절실한 도움입니다

→ Điều chúng tôi cần lúc này là sự giúp đỡ thiết tha của các bạn

91.정비하다

jeong-bi-ha-da

CHỈNH BỊ (整備)

thành lập, tổ chức, chỉnh đốn, bảo trì

정부는 새로운 법안을 통과시키기 위해 관련 규정을 정비했어요

→ Chính phủ đã chỉnh đốn các quy định liên quan để thông qua dự luật mới

92.집착하다

jip-chak-ha-da

CHẤP TRƯỚC (執着)

ám ảnh, bận tâm, chấp nhất, quyến luyến

과거의 실패에 너무 집착하지 말고 미래를 생각하세요

→ Đừng quá ám ảnh về thất bại trong quá khứ mà hãy nghĩ về tương lai

93.진작

jin-jak

sớm hơn một chút, trước đây

진작 말해 주었으면 좋았을 텐데 왜 이제야 말해요

→ Giá mà bạn nói cho tôi sớm hơn một chút thì tốt biết mấy, sao giờ mới nói

94.편견

pyeon-gyeon

THIÊN KIẾN (偏見)

thành kiến, định kiến

나이가 많다고 일을 못할 거라는 편견을 버려야 해요

→ Phải vứt bỏ định kiến cho rằng nhiều tuổi thì sẽ không làm được việc

95.편부/편모

pyeon-bu/pyeon-mo

bố độc thân / mẹ độc thân (gia đình chỉ có bố hoặc mẹ)

그는 편부 가정에서 자랐지만 밝고 씩씩하게 성장했어요

→ Anh ấy lớn lên trong gia đình bố độc thân nhưng đã trưởng thành một cách tươi sáng và mạnh mẽ

96.핏줄

pit-jul

huyết thống, dòng máu, mạch máu

부모와 자식은 핏줄로 연결된 끊을 수 없는 관계예요

→ Cha mẹ và con cái là mối quan hệ không thể cắt đứt, được kết nối bằng dòng máu

97.한심하다

han-sim-ha-da

thương tâm, khốn khổ, đáng thất vọng

거짓말을 밥 먹듯 하는 그의 모습이 참 한심해 보여요

→ Dáng vẻ nói dối như cơm bữa của anh ta trông thật đáng thất vọng