Học tập

Trang chủ
ㅏBảng chữ cáiTừ vựngSổ tay từ vựngQuy tắc chuyển âmTạo file luyện viết
Ôn tậpLuyện đềShadowingHội thoạidemoBảng xếp hạng
Nâng cấp

Học tập

Trang chủ
ㅏBảng chữ cáiTừ vựngSổ tay từ vựngQuy tắc chuyển âmTạo file luyện viết
Ôn tậpLuyện đềShadowingHội thoạidemoBảng xếp hạng
Nâng cấp

Học tập

Trang chủ
ㅏBảng chữ cáiTừ vựngSổ tay từ vựngQuy tắc chuyển âmTạo file luyện viết
Ôn tậpLuyện đềShadowingHội thoạidemoBảng xếp hạng
Nâng cấp

Học tập

Trang chủ
ㅏBảng chữ cáiTừ vựngSổ tay từ vựngQuy tắc chuyển âmTạo file luyện viết
Ôn tậpLuyện đềShadowingHội thoạidemoBảng xếp hạng
Nâng cấp

Học tập

Trang chủ
ㅏBảng chữ cáiTừ vựngSổ tay từ vựngQuy tắc chuyển âmTạo file luyện viết
Ôn tậpLuyện đềShadowingHội thoạidemoBảng xếp hạng
Nâng cấp
Danh sách bài
Bài 159 từ vựng

Bài 1

Bài 1

1 / 59

만남

Click để lật

Cuộc gặp, sự gặp gỡ

man-nam

Click để lật

Dùng phím ← → để điều hướng, Space để lật thẻ, A để nghe âm thanh, P để tự động phát

Chọn chế độ học

1.만남

man-nam

Cuộc gặp, sự gặp gỡ

우연한 만남이 소중한 인연이 되었어요

→ Cuộc gặp gỡ ngẫu nhiên đã trở thành một nhân duyên quý giá

2.인연

in-yeon

NHÂN DUYÊN (因緣)

Nhân duyên, mối quan hệ hữu duyên

우리는 보통 인연이 아닌 것 같아요

→ Chúng ta có vẻ không phải là nhân duyên bình thường

3.우연

u-yeon

NGẪU NHIÊN (偶然)

Duyên ngẫu nhiên, sự tình cờ

길에서 친구를 우연히 만나서 정말 반가웠어요

→ Tôi đã rất vui khi tình cờ gặp bạn trên đường

4.필연

pil-yeon

TẤT NHIÊN (必然)

Duyên đã định, duyên không tránh được, tất yếu

우리의 만남은 우연이 아니라 필연이에요

→ Cuộc gặp gỡ của chúng ta không phải tình cờ mà là định mệnh tất yếu

5.악연

ak-yeon

ÁC DUYÊN (惡緣)

Ác duyên, duyên chẳng lành, mối quan hệ tồi tệ

과거의 악연을 잊고 새롭게 시작하고 싶어요

→ Tôi muốn quên đi ác duyên trong quá khứ và bắt đầu lại mới

6.운명

un-myeong

VẬN MỆNH (運命)

Số mệnh, vận mệnh, định mệnh

그녀를 만난 것은 제 인생의 운명이었어요

→ Gặp cô ấy là định mệnh của đời tôi

7.이별

i-byeol

Sự chia ly, lời chia tay

만남이 있으면 이별이 있는 법이에요

→ Có gặp gỡ thì ắt có chia ly

8.국제 교류

guk-je gyo-ryu

QUỐC TẾ (國際)

Giao lưu quốc tế

대학 간의 국제 교류가 활발해지고 있어요

→ Giao lưu quốc tế giữa các trường đại học đang trở nên sôi nổi

9.경제 교류

gyeong-je gyo-ryu

KINH TẾ (經濟)

Giao lưu kinh tế

양국은 경제 교류를 통해 함께 성장하고 있어요

→ Hai nước đang cùng phát triển thông qua giao lưu kinh tế

10.문화 교류

mun-hwa gyo-ryu

VĂN HOÁ (文化)

Giao lưu văn hóa

K-pop은 전 세계 문화 교류의 중심이 되었어요

→ K-pop đã trở thành trung tâm của giao lưu văn hóa toàn thế giới

11.학술 교류

hak-sul gyo-ryu

HỌC THUẬT (學術)

Giao lưu học thuật

이번 세미나는 교수님들의 학술 교류를 위한 자리예요

→ Buổi hội thảo lần này là nơi dành cho giao lưu học thuật của các giáo sư

12.기술 교류

gi-sul gyo-ryu

KỸ THUẬT (技術)

Giao lưu kỹ thuật

반도체 분야의 기술 교류가 시급해요

→ Giao lưu kỹ thuật trong lĩnh vực bán dẫn là rất cấp bách

13.친선 교류

chin-seon gyo-ryu

THÂN THIỆN (親善)

Giao lưu hữu nghị

청소년 친선 교류 캠프에 참가했어요

→ Tôi đã tham gia trại giao lưu hữu nghị thanh thiếu niên

14.상호 교류

sang-ho gyo-ryu

TƯƠNG HỖ (相互)

Giao lưu song phương, giao lưu lẫn nhau

정기적인 상호 교류를 통해 우호 관계를 유지해요

→ Duy trì quan hệ hữu nghị thông qua giao lưu lẫn nhau định kỳ

15.교류 증진

gyo-ryu jeung-jin

GIAO DU (交遊)

Tăng cường giao lưu, đẩy mạnh hợp tác

양국 정부는 인적 교류 증진에 합의했습니다

→ Chính phủ hai nước đã đồng ý tăng cường giao lưu nhân sự

16.교류 협정

gyo-ryu hyeop-jeong

GIAO DU (交遊)

Hiệp định giao lưu

두 학교는 교육 교류 협정을 체결했어요

→ Hai trường học đã ký kết hiệp định giao lưu giáo dục

17.홍보 대사

hong-bo dae-sa

TUYÊN TRUYỆN (宣傳)

Đại sứ thiện chí, đại sứ quảng bá

유명 가수가 우리 시의 홍보 대사로 임명되었어요

→ Ca sĩ nổi tiếng đã được bổ nhiệm làm đại sứ quảng bá của thành phố chúng tôi

18.협력

hyeom-nyeok

HIỆP LỰC (協力)

Sự hợp tác, sự cộng tác

팀원 간의 긴밀한 협력이 필요합니다

→ Cần sự hợp tác chặt chẽ giữa các thành viên trong nhóm

19.우호 관계

u-ho gwan-gye

HỮU HẢO (友好)

Quan hệ hữu nghị, mối quan hệ tốt đẹp

양국은 오랫동안 긴밀한 우호 관계를 맺어 왔어요

→ Hai nước đã thiết lập quan hệ hữu nghị chặt chẽ trong thời gian dài

20.동반자

dong-ban-ja

ĐỒNG HÀNH GIẢ (同行者)

Người đồng hành, bạn đời

그는 제 인생의 든든한 동반자예요

→ Anh ấy là người đồng hành đáng tin cậy của đời tôi

21.가교 역할

ga-gyo yeok-hal

GIÁ KIỀU (架橋)

Vai trò cầu nối

외교관은 양국을 잇는 가교 역할을 수행해요

→ Nhà ngoại giao thực hiện vai trò cầu nối kết nối hai nước

22.교류를 맺다

gyo-ryu-reul maet-da

Thiết lập mối giao lưu, kết mối quan hệ

우리는 새로운 이웃들과 교류를 맺기로 했어요

→ Chúng tôi quyết định thiết lập mối giao lưu với những người hàng xóm mới

23.문화 충격

mun-hwa chung-gyeok

VĂN HOÁ (文化)

Sự xung đột văn hóa, cú sốc văn hóa

처음 한국에 왔을 때 문화 충격을 받았어요

→ Tôi đã bị sốc văn hóa khi lần đầu tiên đến Hàn Quốc

24.문화적 차이

mun-hwa-jeok cha-i

VĂN HOÁ (文化)

Điểm khác biệt về văn hóa

서로의 문화적 차이를 이해하는 것이 중요해요

→ Việc hiểu được những khác biệt văn hóa của nhau là rất quan trọng

25.접하다

jeop-ha-da

Tiếp cận, tiếp xúc, làm quen với

어릴 때부터 외국 문화를 접할 기회가 많았어요

→ Tôi đã có nhiều cơ hội tiếp xúc với văn hóa nước ngoài từ khi còn nhỏ

26.유사하다

yu-sa-ha-da

Tương đồng, giống nhau

한국어와 일본어는 문법적으로 아주 유사해요

→ Tiếng Hàn và tiếng Nhật rất giống nhau về mặt ngữ pháp

27.동일하다

dong-il-ha-da

Đồng nhất, giống hệt nhau

제 생각도 친구의 생각과 거의 동일해요

→ Suy nghĩ của tôi cũng hầu như đồng nhất với suy nghĩ của bạn

28.상이하다

sang-i-ha-da

Khác biệt, khác nhau, trái ngược

두 나라의 생활 방식은 서로 상이합니다

→ Cách thức sinh hoạt của hai nước khác biệt nhau

29.인연이 있다

in-yeon-i it-da

Có duyên, có mối liên hệ

우리는 전생에 어떤 인연이 있었던 것 같아요

→ Có vẻ như chúng ta đã có mối nhân duyên nào đó ở kiếp trước

30.인연이 없다

in-yeon-i eop-da

Không có duyên, vô duyên

그 사람과는 아무래도 인연이 없는 것 같아요

→ Dù gì thì có vẻ như tôi không có duyên với người đó

31.인연이 깊다

in-yeon-i gip-da

Duyên nợ sâu sắc, mối quan hệ gắn bó lâu dài

이 학교와는 졸업 후에도 인연이 깊어요

→ Tôi có mối duyên nợ sâu sắc với ngôi trường này ngay cả sau khi tốt nghiệp

32.인연을 맺다

in-yeon-eul maet-da

Thiết lập mối quan hệ

새로운 곳에서 좋은 인연을 맺고 싶어요

→ Tôi muốn thiết lập những nhân duyên tốt đẹp ở nơi mới

33.인연을 끊다

in-yeon-eul kkeun-ta

Cắt đứt quan hệ, đoạn tuyệt nhân duyên

너무 큰 잘못을 해서 결국 인연을 끊기로 했어요

→ Vì mắc lỗi quá lớn nên cuối cùng tôi đã quyết định cắt đứt quan hệ

34.인연이 닿다

in-yeon-i dat-da

Kết nối lại mối quan hệ, có cơ hội gặp gỡ

어떻게 인연이 닿아서 다시 만나게 되었네요

→ Thật may là có duyên kết nối nên chúng ta lại được gặp nhau nhỉ

35.계기가 되다

gye-gi-ga doe-da

KHẾ CƠ (契機)

Trở thành cơ hội, trở thành động cơ/bước ngoặt

이번 일이 그가 성공하는 결정적인 계기가 되었어요

→ Việc lần này đã trở thành bước ngoặt quyết định cho sự thành công của anh ấy

36.을/를 계기로

eul/reul gye-gi-ro

KHẾ CƠ (契機)

Nhân cơ hội, lấy ... làm động cơ/bước ngoặt

졸업을 계기로 유학을 가기로 결정했어요

→ Nhân dịp tốt nghiệp tôi đã quyết định đi du học

37.강화

gang-hwa

CƯỜNG HOÁ (強化)

sự tăng cường, sự đẩy mạnh, củng cố

두 나라 사이의 경제 협력을 강화하기로 했습니다

→ Hai nước đã quyết định tăng cường hợp tác kinh tế

38.개최

gae-choe

KHAI THÔI (開催)

sự tổ chức

이번 올림픽 개최 도시는 서울입니다

→ Thành phố tổ chức Olympic lần này là Seoul

39.경제협력

gyeong-je-hyeop-ryeok

KINH TẾ HIỆP LỰC (經濟協力)

sự hợp tác kinh tế

아시아 국가들 간의 경제협력이 강화되고 있어요

→ Sự hợp tác kinh tế giữa các quốc gia châu Á đang được tăng cường

40.구축

gu-chuk

CẤU TRÚC (構築)

việc xây dựng, sự thiết lập

새로운 네트워크 시스템을 구축하는 중이에요

→ Đang trong quá trình xây dựng hệ thống mạng mới

41.글로벌 라운지 (Global Lounge)

geul-lo-beol ra-un-ji

khu vực không gian dành cho các hoạt động quốc tế

외국인 친구를 만나러 글로벌 라운지에 갔어요

→ Tôi đã đến Global Lounge để gặp người bạn nước ngoài

42.내빈

nae-bin

LAI TÂN (來賓)

khách quý, quan khách

행사에 참석해 주신 내빈 여러분께 감사드립니다

→ Xin cảm ơn quý quan khách đã đến tham dự sự kiện

43.만찬

man-chan

VÃN XAN (晩餐)

tiệc ăn tối, yến tiệc

회의가 끝난 후에 환영 만찬이 열렸어요

→ Một bữa tiệc tối chào mừng đã được tổ chức sau khi cuộc họp kết thúc

44.분야

bun-ya

PHÂN DÃ (分野)

linh vực, phạm vi

그는 과학 분야에서 아주 유명한 전문가예요

→ Anh ấy là một chuyên gia rất nổi tiếng trong lĩnh vực khoa học

45.뷔페식

bwi-pe-sik

tiệc buffet, tiệc đứng

결혼식 피로연은 뷔페식으로 준비되었습니다

→ Tiệc chiêu đãi đám cưới đã được chuẩn bị theo kiểu buffet

46.십분 발휘하다

sip-bun bal-hwi-ha-da

phát huy tối đa, phát huy hết

경기에서 자신의 실력을 십분 발휘해 보세요

→ Hãy thử phát huy hết thực lực của bản thân trong trận đấu xem sao

47.응하다

eung-ha-da

ứng đáp, trả lời (phòng vấn), đáp ứng

그는 기자의 인터뷰 요청에 흔쾌히 응했어요

→ Anh ấy đã vui vẻ trả lời yêu cầu phỏng vấn của phóng viên

48.이민을 가다

i-min-eul ga-da

đi di dân, nhập cư

친척들이 미국으로 이민을 갔어요

→ Họ hàng nhà tôi đã đi di dân sang Mỹ

49.자리잡다

ja-ri-jap-da

nắm lấy, nắm giữ, chiếm giữ, xâm chiếm, ổn định vị trí

새로운 문화가 우리 사회에 깊이 자리잡았어요

→ Văn hóa mới đã ổn định vị trí sâu sắc trong xã hội chúng ta

50.전념하다

jeon-nyeom-ha-da

CHUYÊN NIỆM (專念)

toàn tâm toàn ý (vào việc học/vào công việc), tập trung hết sức

시험 기간에는 공부에만 전념해야 해요

→ Trong kỳ thi phải tập trung hết sức vào việc học thôi

51.전역

jeon-yeok

CHUYỂN DỊCH (轉役)

chuyển đơn vị (quân đội), xuất ngũ, giải ngũ

오빠는 군 복무를 마치고 다음 달에 전역해요

→ Anh trai tôi kết thúc nghĩa vụ quân sự và sẽ xuất ngũ vào tháng sau

52.주관하다

ju-gwan-ha-da

CHỦ QUẢN (主管)

chủ quản, chủ trì

이번 축제는 시청에서 주관하고 있어요

→ Lễ hội lần này do tòa thị chính chủ trì

53.중략

jung-ryak

TRUNG LƯỢC (中略)

bỏ qua phần giữa (bài viết), lược bớt đoạn giữa

글의 내용이 너무 길어서 일부분을 중략했어요

→ Vì nội dung bài viết quá dài nên tôi đã lược bớt một phần đoạn giữa

54.지속적

ji-sok-jeok

TRÌ TỤC ĐÍCH (持續的)

một cách liên tục, kéo dài, bền vững

건강을 위해 지속적인 운동이 필요해요

→ Cần có sự tập thể dục liên tục để vì sức khỏe

55.참가자

cham-ga-ja

TAM GIA GIẢ (參加者)

người tham gia, người dự thi

마라톤 대회 참가자들이 출발선에 모였어요

→ Những người tham gia đại hội chạy marathon đã tập trung tại vạch xuất phát

56.캠프

kaem-peu

hội trại, trại hè

방학 동안 영어 캠프에 참여해서 즐겁게 지냈어요

→ Tôi đã tham gia trại hè tiếng Anh trong kỳ nghỉ và trải qua thời gian vui vẻ

57.포럼 (Forum)

po-reom

diễn đàn

국제 경제 포럼에서 전문가들이 토론을 했어요

→ Các chuyên gia đã thảo luận tại diễn đàn kinh tế quốc tế

58.형편

hyeong-pyeon

HÌNH TIỆN (形便)

hoàn cảnh, tình hình tài chính

지금은 경제적 형편이 좋지 않아서 여행을 못 가요

→ Bây giờ vì hoàn cảnh kinh tế không tốt nên không đi du lịch được

59.후략

hu-ryak

HẬU LƯỢC (後略)

bỏ qua phần sau (bài viết), lược bớt đoạn sau

시간이 부족해서 글의 뒷부분은 후략했습니다

→ Vì thiếu thời gian nên phần sau của bài viết đã được lược bớt