Học tập

Trang chủ
ㅏBảng chữ cáiTừ vựngSổ tay từ vựngQuy tắc chuyển âmTạo file luyện viết
Ôn tậpLuyện đềShadowingHội thoạidemoBảng xếp hạng
Nâng cấp

Học tập

Trang chủ
ㅏBảng chữ cáiTừ vựngSổ tay từ vựngQuy tắc chuyển âmTạo file luyện viết
Ôn tậpLuyện đềShadowingHội thoạidemoBảng xếp hạng
Nâng cấp

Quy tắc phát âm tiếng Hàn

Suy cách đọc chữ Hán từ âm Hán-Việt → âm Hàn, và các quy tắc biến âm (음운 변화)

Hán-Việt → âm Hàn한자음Biến âm음운 변화Trường âm장단음

Trường âm — nguyên âm dài / ngắn 장단음

Tiếng Hàn truyền thống có phân biệt nguyên âm dài và ngắn (ví dụ ký hiệu ː cho âm dài). Tuy nhiên người Hàn hiện đại hầu như KHÔNG còn phân biệt khi nói, nên đây chỉ là phần tham khảo, không bắt buộc học kỹ.

밤
đêm (夜) — đọc dài [밤ː]hạt dẻ (栗) — đọc ngắn [밤]
눈
tuyết (雪) — đọc dài [눈ː]mắt (眼) — đọc ngắn [눈]
말
lời nói (言) — đọc dài [말ː]con ngựa (馬) — đọc ngắn [말]
벌
con ong (蜂) — đọc dài [벌ː]hình phạt (罰) — đọc ngắn [벌]