Từ vựng & mẫu câu cơ bản, chào hỏi và giao tiếp đời thường.
Đã hoàn thành 5/10 buổi trong chặng này.
Chào hỏi & giới thiệu bản thân (인사)
Hội thoại
Đại từ & chỉ định: 이/그/저
Ngữ pháp
Câu khẳng định: 이에요/예요
Số đếm Hán-Hàn & số đếm thuần Hàn
Từ vựng
Tồn tại: 있어요/없어요
Gia đình & nghề nghiệp (가족·직업)
Thì hiện tại: 아요/어요/해요
Hội thoại: hỏi đường & vị trí
Thời gian & ngày tháng (시간·날짜)
Tổng ôn & luyện nghe sơ cấp 1
Nghe hiểu